Sản phẩm
GUTCARE
Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).
BioCare
BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi
EcoAcid
Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi
GUTGUARDIAN
GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.
LEANMAX
LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.
EcoAntimold
Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.
EcoBetaine
EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.
Eco Crom 0,1%
Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...
Eco Butyrate 30%
Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...
EcoProtease
EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.
VALOSIN FG50
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới
EcoXylanase DS
EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.
ECOCARNITINE 50P
L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.
AROMABIOTIC
Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội
Eco Sweet 30%
Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.
CREAMINO
CREAMINO® là...
EcoSweet Plus
Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi
EcoPhytase SHS
EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.
ImmunoWall
Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.
EcoGAA
Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.
VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.
CareBiotics
CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.
TẦM QUAN TRỌNG CỦA TỶ LỆ PROTEIN – NĂNG LƯỢNG TRONG CÔNG THỨC
.
Giới thiệu
Chế độ ăn cho động vật được thiết kế nhằm đáp ứng cả nhu cầu protein và năng lượng của chúng. Protein cung cấp các axit amin cần thiết cho việc tổng hợp mô, sản xuất enzyme và hỗ trợ hệ thống miễn dịch, trong khi năng lượng là nguồn cung cấp nhiên liệu cho các quá trình chuyển hóa, phát triển cơ bắp và duy trì cơ thể. Sự cân bằng giữa hai chất dinh dưỡng này—tỷ lệ protein – năng lượng—là vô cùng quan trọng. Một tỷ lệ tối ưu giúp tối đa hóa sự phát triển, cải thiện hiệu quả sinh sản và hỗ trợ chuyển đổi thức ăn một cách hiệu quả, trong khi sự mất cân bằng có thể dẫn đến lãng phí dinh dưỡng, giảm hiệu suất sản xuất và gây ô nhiễm nitơ ra môi trường. Các nguồn tin uy tín, bao gồm các ấn phẩm mở rộng và các nghiên cứu đã được bình duyệt, từ lâu đã nhấn mạnh rằng việc duy trì tỷ lệ phù hợp không chỉ thiết yếu cho năng suất của động vật mà còn giúp giảm chi phí thức ăn và hạn chế lượng chất dinh dưỡng thừa được thải ra qua phân bón.
Protein và Năng lượng trong Quá trình Chuyển hóa của Cơ thể Động vật
Trong cơ thể của bất kỳ loài động vật nào, quá trình chuyển hóa là một quá trình năng động, trong đó năng lượng và protein tương tác chặt chẽ với nhau. Protein là những khối xây dựng của các mô mới và đóng vai trò quan trọng trong chức năng của enzyme cũng như điều hòa hormone. Năng lượng, thường được cung cấp qua carbohydrate, chất béo và một số loại carbohydrate không xơ, cần thiết để cung cấp nhiên liệu cho các quá trình đồng hóa (anabolic). Ví dụ, ở động vật nhai lại, protein trong thức ăn được phân chia thành các phần có thể bị phân hủy trong dạ dày ruột (cung cấp nitơ cho việc tổng hợp protein vi sinh) hoặc không bị phân hủy (vượt qua dạ dày ruột và được hấp thu trực tiếp ở ruột non). Ở các loài không nhai lại như gia cầm và lợn, cấu trúc axit amin trở nên đặc biệt quan trọng vì các loài này không thể dựa vào việc tổng hợp protein từ vi sinh vật một cách đáng kể. Trong cả hai trường hợp, nếu nguồn năng lượng không đủ, ngay cả khi lượng protein đã đáp ứng thì cũng không thể sử dụng hiệu quả để xây dựng mô, dẫn đến tốc độ tăng trưởng giảm và hiệu suất sản xuất không đạt yêu cầu.
Hơn nữa, tỷ lệ protein – năng lượng còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chuyển đổi thức ăn. Khi năng lượng dư thừa so với protein, động vật có thể tích tụ mỡ thay vì mô nạc, trong khi năng lượng quá thấp có thể khiến động vật phải oxy hóa các axit amin để lấy năng lượng, từ đó làm giảm khả năng tích tụ protein. Do đó, việc hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng để xây dựng công thức vừa hiệu quả về kinh tế, vừa đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng.
Ý nghĩa của việc Tối ưu Hóa Tỷ lệ Protein – Năng lượng
Việc tối ưu hóa tỷ lệ protein – năng lượng có ý nghĩa quan trọng ở nhiều khía cạnh:
- Tối đa hóa sự phát triển và năng suất: Một tỷ lệ tối ưu đảm bảo rằng động vật có đủ axit amin cần thiết để xây dựng cơ bắp và mô, đồng thời nhận đủ năng lượng để duy trì các hoạt động chuyển hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tăng trưởng và với những đàn động vật có năng suất cao như bò sữa đang cho sữa.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn: Thức ăn chiếm phần lớn chi phí sản xuất trong chăn nuôi. Việc điều chỉnh tỷ lệ protein – năng lượng một cách tinh tế có thể dẫn đến cải thiện chỉ số chuyển đổi thức ăn, tức là sản xuất được nhiều sản phẩm (thịt, sữa, trứng) từ mỗi đơn vị thức ăn, từ đó nâng cao lợi nhuận.
- Giảm thiểu chất thải môi trường: Việc cho quá nhiều protein không chỉ tăng chi phí thức ăn mà còn dẫn đến việc thải ra quá nhiều nitơ qua phân và nước tiểu, góp phần gây ô nhiễm môi trường. Bằng cách tối ưu hóa tỷ lệ này, người chăn nuôi có thể giảm thiểu lượng nitơ thải ra và cải thiện tính bền vững của hệ thống.
- Cải thiện sức khỏe động vật: Sự cân bằng dinh dưỡng đúng mức liên quan mật thiết đến việc tăng cường chức năng miễn dịch, cải thiện hiệu suất sinh sản và đảm bảo sức khỏe chung của đàn động vật.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn cân bằng dẫn đến cải thiện đáng kể hiệu suất sản xuất và kết quả môi trường.
Phương pháp Xác định Tỷ lệ Protein – Năng lượng Tối ưu
Việc xác định tỷ lệ protein – năng lượng tối ưu bao gồm sự kết hợp giữa phân tích thức ăn trong phòng thí nghiệm, mô hình tăng trưởng và đánh giá tiêu hóa cùng chuyển hóa các chất dinh dưỡng. Một số phương pháp được sử dụng phổ biến gồm:
Mô hình Tăng trưởng và Thử nghiệm Hiệu suất
Các nhà nghiên cứu và chuyên gia dinh dưỡng sử dụng các mô hình tăng trưởng, kết hợp các biến số như lượng thức ăn tiêu thụ, khả năng tiêu hóa và hiệu quả chuyển hóa, để dự đoán phản ứng của động vật đối với các khẩu phần ăn khác nhau. Trong ngành gia cầm và lợn, các thử nghiệm hiệu suất tăng trưởng giúp xác định tỷ lệ tối ưu nhằm tối đa hóa trọng lượng tăng trung bình hàng ngày và chỉ số chuyển đổi thức ăn. Các mô hình này thường được hỗ trợ bởi các phân tích hồi quy so sánh mức độ protein và năng lượng với các kết quả tăng trưởng.
Đánh giá Khả năng Tiêu hóa
Các phòng thí nghiệm phân tích thức ăn đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường thành phần dinh dưỡng của nguyên liệu thức ăn. Các kỹ thuật như truyền thống và quang phổ phản xạ hồng ngoại gần (NIR) được sử dụng để xác định hàm lượng protein thô, tổng chất tiêu hóa, chất xơ dung môi (NDF) và các thành phần quan trọng khác. Ví dụ, hiểu rõ hàm lượng khô, protein và năng lượng của các loại thức ăn cho động vật nhai lại là rất quan trọng để xây dựng công thức cho bò. Các kết quả phân tích này cho phép các chuyên gia điều chỉnh công thức sao cho protein trong chế độ ăn được sử dụng hiệu quả cùng với năng lượng có sẵn.
Nghiên cứu Yêu cầu Chuyển hóa
Các kỹ thuật thực nghiệm, chẳng hạn như kỹ thuật truyền dịch qua đường dạ dày toàn phần (IIT), đã được sử dụng để bỏ qua quá trình lên men trong dạ dày ở động vật nhai lại và nghiên cứu trực tiếp chuyển hóa chất dinh dưỡng. Các nghiên cứu như vậy đã cung cấp những hiểu biết về yêu cầu năng lượng duy trì, cân bằng nitơ và hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng. Các phương pháp tương tự cũng được áp dụng cho các loài không nhai lại, nơi mà yêu cầu các axit amin được xác định chính xác theo năng lượng tiêu thụ. Những nghiên cứu này rất quan trọng để phát triển các khuyến nghị cụ thể cho từng loài.
Xem Xét Các Yếu Tố Liên Quan đến Động vật
Tỷ lệ dinh dưỡng tối ưu có thể thay đổi dựa trên một số yếu tố liên quan đến động vật:
- Tuổi tác và Giai đoạn Sản xuất: Động vật non có nhu cầu dinh dưỡng khác với động vật trưởng thành, cho sữa hay đang sinh sản. Ví dụ, bò sữa đang cho sữa có nhu cầu cao về cả năng lượng lẫn protein để hỗ trợ sản xuất sữa.
- Tiềm năng Di truyền: Sự khác biệt di truyền giữa các giống ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng. Các giống có năng suất cao có thể cần khẩu phần ăn có tỷ lệ protein và năng lượng dễ hấp thu cao hơn.
- Tình trạng Sinh lý và Sức khỏe: Động vật bị căng thẳng hoặc bệnh tật có thể có chuyển hóa thay đổi, đòi hỏi phải điều chỉnh khẩu phần để duy trì hiệu suất sản xuất.
Các Phương pháp Thực Tiễn để Điều Chỉnh Khẩu Phần Thức Ăn
Ngày nay, việc xây dựng công thức cho thức ăn ngày càng được nâng cao nhờ vào công nghệ cho ăn chính xác và việc sử dụng các nguồn nguyên liệu thay thế để đáp ứng tỷ lệ protein – năng lượng tối ưu. Một số cách tiếp cận thực tiễn bao gồm:
- Sử dụng Nguồn Protein Thay Thế: Để giảm chi phí thức ăn và cải thiện sự cân bằng dinh dưỡng, các nhà sản xuất có thể kết hợp các nguồn protein thay thế như sản phẩm phụ từ ngành công nghiệp thực phẩm, côn trùng, hay thậm chí nuôi ấu trùng (maggot farming). Ví dụ, các sáng kiến gần đây ở một số quốc gia ở Châu Phi đã chứng minh rằng ấu trùng ruồi lính đen có thể là một nguồn protein bền vững và hiệu quả cho ngành chăn nuôi gia cầm và lợn.
- Bổ sung Các Thành Phần Năng Lượng Cao: Khi năng lượng là hạn chế, có thể bổ sung các thành phần giàu năng lượng như chất béo hoặc nguyên liệu giàu năng lượng từ ngũ cốc đã được xử lý (ví dụ: bột ngô nghiền) vào khẩu phần. Các phương pháp xử lý thức ăn như cán mỏng hay hấp hơi giúp cải thiện khả năng tiêu hóa và cân bằng tổng năng lượng.
- Công Nghệ Cho Ăn Chính Xác: Sự ra đời của các hệ thống cho ăn chính xác cho phép theo dõi thời gian thực lượng thức ăn tiêu thụ và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Công nghệ này giúp người chăn nuôi có thể điều chỉnh công thức dựa trên hiệu suất hiện tại của động vật, hạn chế việc cho thừa hoặc thiếu protein và năng lượng.
- Phân tích Thức ăn và Điều Chỉnh Công Thức: Việc lấy mẫu và phân tích nguyên liệu thức ăn định kỳ giúp theo dõi sự biến đổi về hàm lượng dinh dưỡng. Các phòng thí nghiệm và các dịch vụ mở rộng cung cấp dữ liệu quan trọng mà các phần mềm xây dựng công thức sử dụng để tạo ra các công thức ăn cân đối, được thiết kế riêng theo mục tiêu sản xuất cụ thể.
Các Thách Thức Trong Việc Duy Trì Tỷ lệ Lý tưởng
Dù có nhiều tiến bộ trong phân tích thức ăn và công nghệ xây dựng công thức, vẫn còn một số thách thức:
- Biến Đổi Nguyên Liệu Thức Ăn: Hàm lượng dinh dưỡng của các loại thức ăn có thể thay đổi theo mùa và vùng miền. Sự biến đổi này đòi hỏi phải phân tích thường xuyên và điều chỉnh công thức.
- Hạn Chế Về Chi Phí: Nguồn protein chất lượng cao thường có giá thành cao, và việc cân bằng chi phí trong khi đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng luôn là một thách thức đối với các nhà sản xuất.
- Yếu Tố Môi Trường: Các hiện tượng thời tiết cực đoan, như hạn hán hoặc mưa lớn, có thể ảnh hưởng đến chất lượng và nguồn cung của thức ăn, dẫn đến sự dao động trong tỷ lệ protein – năng lượng.
- Nhu Cầu Riêng Biệt Theo Loài: Động vật nhai lại, động vật không nhai lại và các loài nuôi thủy sản đều có hệ thống tiêu hóa và nhu cầu dinh dưỡng riêng biệt, do đó không thể áp dụng chung một công thức cho tất cả.
Kết Luận
Tối ưu hóa tỷ lệ protein – năng lượng trong xây dựng công thức cho thức ăn động vật là yếu tố then chốt để tối đa hóa hiệu suất sản xuất, nâng cao hiệu quả chuyển đổi thức ăn và giảm thiểu chất thải môi trường. Thông qua việc kết hợp các mô hình tăng trưởng, phân tích thức ăn chính xác và xem xét yêu cầu chuyển hóa riêng của từng loài, các chuyên gia dinh dưỡng có thể tạo ra các công thức ăn phù hợp với nhu cầu đa dạng của từng nhóm động vật. Các tiến bộ trong công nghệ cho ăn chính xác và sự xuất hiện của các nguồn protein thay thế hứa hẹn sẽ tiếp tục hoàn thiện các công thức này trong tương lai. Mặc dù các thách thức như sự biến đổi của nguyên liệu và hạn chế về chi phí vẫn tồn tại, những nghiên cứu và đổi mới công nghệ đang mở đường cho các hệ thống chăn nuôi bền vững và có lợi về kinh tế.
Góc kỹ thuật
LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM
So sánh lúa mì và ngô trong thức ăn cho lợn, gia cầm: năng lượng, protein, axit amin, sắc tố, phytate, NSP và rủi ro độc tố nấm mốc. Bài viết giúp lựa chọn nguyên liệu, dùng enzyme phù hợp và kiểm soát rủi ro theo từng vật nuôi.
PHYTOGENIC (CHIẾT XUẤT THỰC VẬT) THƯƠNG MẠI: 5 TIÊU CHÍ TRÁNH MẤT TIỀN OAN
Thị trường phytogenic đang hỗn loạn với hàng trăm sản phẩm cùng tên gọi nhưng hiệu quả khác biệt. Bài viết phân tích 5 tiêu chí khoa học giúp kỹ thuật viên và bác sĩ thú y chọn đúng sản phẩm phytogenic, tránh lãng phí ngân sách chăn nuôi.
Theo dõi trên vật nuôi và điều chỉnh các chỉ tiêu sản xuất, sức khỏe, FCR làm căn cứ phản hồi ngược lại vào công thức.
Quy trình 4 bước phản hồi ngược từ FCR, chỉ tiêu sản xuất và sức khỏe đàn vật nuôi vào phần mềm phối trộn chi phí tối thiểu. Bao gồm bảng chỉ tiêu theo dõi cho gia cầm, heo, tôm, cá và cách cập nhật ma trận dinh dưỡng nguyên liệu.
Kiểm soát chất lượng và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm
Bài viết thứ bảy trong loạt bài về xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi này tập trung vào hai công cụ giúp hiện thực hoá điều đó: quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) và phân tích hoá học ướt, cùng cách kết nối chúng thành một vòng lặp cải tiến liên tục để cơ sở dữ liệu công thức luôn "sống" theo nhịp sản xuất.
Tối Ưu Thử và Điều Chỉnh Công Thức
Phần mềm least cost formulation báo "infeasible" hay chi phí vượt ngân sách? Bài viết giải thích quy trình chạy mô hình, cách đọc shadow price và chi phí rút gọn, cùng ba bước xử lý ràng buộc dinh dưỡng mâu thuẫn nhau trong thực tế sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Lựa chọn phần mềm tối ưu công thức (least-cost formulation)
Cốt lõi của mọi phần mềm tối ưu hóa chi phí thức ăn là quy hoạch tuyến tính (linear programming — phương pháp toán học tìm nghiệm tối ưu chi phí trong miền giới hạn bởi các ràng buộc dinh dưỡng và kỹ thuật).
Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay Brazilian Table?
Hiểu đúng tiêu chuẩn dinh dưỡng giúp phần mềm tối ưu chi phí cho ra công thức không chỉ rẻ, mà còn phù hợp sinh học, nguyên liệu thực tế và mục tiêu năng suất của từng nhóm vật nuôi.
Quản lý cơ sở dữ liệu nguyên liệu và cập nhật giá thời gian thực
Cơ sở dữ liệu nguyên liệu quyết định độ tin cậy của tối ưu chi phí thức ăn. Bài viết phân tích biến thiên dinh dưỡng, biến động giá, NIRS, hóa ướt và kiểm soát phiên bản để giảm sai số công thức.
CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CÁCH CHỌN NGUYÊN LIỆU ĐÚNG THEO LOÀI VÀ TUỔI
Hướng dẫn lựa chọn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phù hợp theo loài, tuổi và hướng sản xuất — thịt, trứng, sữa. Bài viết phân tích ma trận dinh dưỡng thực tế tại Việt Nam, biến động chất lượng bắp và khô đậu nành theo mùa vụ, vùng địa lý, và chiến lược kiểm soát nguyên liệu hiệu quả.
CHẤT DINH DƯỠNG KHÓ TIÊU GÂY TIÊU CHẢY - ENZYME NGOẠI SINH CÓ THỂ CẢI THIỆN
Enzyme ngoại sinh không trực tiếp điều trị tiêu chảy heo con, nhưng khẩu phần được thiết kế đúng với enzyme phù hợp giúp giảm áp lực tiêu hóa sau cai sữa. Tìm hiểu vai trò thực sự của phytase, NSPase và protease trong sản xuất không kháng sinh.
Những sai lầm phổ biến về ME và AME — và kinh nghiệm giảm thiểu
ME và AME trông đơn giản, nhưng năm sai lầm phổ biến — từ nhầm AMEn với AME, dùng chéo giá trị giữa loài, đến bỏ sót β-mannan trong SBM và PKM — có thể làm lệch năng lượng công thức nghiêm trọng. Phân tích từng lỗi kèm hướng xử lý.
MUỐI (NaCl) VÀ soda (NaHCO3) TRONG CHĂN NUÔI: DÙNG SAO CHO ĐÚNG?
Muối NaCl và NaHCO3 cùng cung cấp natri nhưng tác động lên sinh lý heo và gia cầm hoàn toàn khác nhau. Bài phân tích vai trò từng chất, nhu cầu theo NRC, cách phối hợp đúng tỷ lệ và biện pháp phòng ngừa ngộ độc muối hiệu quả.
Xem thêm
PROBIOTIC HAY POSTBIOTIC SỬ DỤNG LOẠI NÀO ĐỂ ĐẢM BẢO TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA THỨC ĂN?
Probiotic hay postbiotic phù hợp hơn cho thức ăn heo, gia cầm? Bài viết phân tích lợi ích, rủi ro và khả năng kiểm soát chất lượng (CFU/g, quy trình sản xuất) của từng nhóm phụ gia, giúp nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi chọn giải pháp ổn định, đáng tin cậy cho từng lô sản phẩm.
NHU CẦU SẮT CỦA HEO CON: 3 LÝ DO GÂY THIẾU MÁU SỚM
Nhu cầu sắt của heo con khác biệt vì dự trữ sắt thấp, lớn nhanh và sữa nái nghèo sắt. Hiểu đúng giúp người nuôi phòng thiếu máu, tăng sức sống và cải thiện chất lượng heo con trước cai sữa.
ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC THỨC ĂN MÙA NÓNG: 6 CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG CHO HEO VÀ GIA CẦM
Stress nhiệt có thể làm gà thịt giảm tăng trọng hơn 40% chỉ trong một đợt nắng nóng. Tìm hiểu cách điều chỉnh protein, chất béo, điện giải và vitamin trong khẩu phần để bảo vệ năng suất đàn heo và gia cầm hiệu quả trong mùa nóng.
THỨC ĂN CHO CÁ VÀ ẾCH: 5 KHÁC BIỆT DINH DƯỠNG CỐT LÕI NGƯỜI NUÔI CẦN BIẾT
Cá và ếch nuôi có nhu cầu protein, lipid và carbohydrate hoàn toàn khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết sự khác biệt trong công thức phối trộn thức ăn, nguyên liệu sử dụng và lý do thức ăn ếch bắt buộc phải là viên nổi — giúp người nuôi tối ưu hiệu quả chuyển đổi thức ăn và giảm chi phí sản xuất.
GIẢM HAO HỤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI: TỐI ƯU PDI VÀ CÔNG THỨC ÉP VIÊN
Viên thức ăn vỡ vụn có thể gây hao hụt 3–8 tấn mỗi 100 tấn sản xuất. Tìm hiểu các biện pháp kỹ thuật tối ưu công thức phối trộn, thông số ép viên và quy trình làm nguội để nâng chỉ số PDI, giảm tổn thất và cải thiện hiệu quả chăn nuôi.
CA DƯ THỪA: NGUYÊN NHÂN ẨN KHIẾN ĐÀN VẬT NUÔI GIẢM NĂNG SUẤT
Ca khẩu phần quá cao không hề vô hại — dư thừa canxi gây vôi hóa thận ở gà, parakeratosis ở heo và nghịch lý hạ canxi máu ở bò sữa. Tìm hiểu cơ chế, hậu quả và cách kiểm soát Ca hiệu quả để bảo vệ năng suất đàn vật nuôi.
QUẢN LÝ SỬ DỤNG KHÁNG SINH: GIẢI PHÁP BẢO VỆ HỆ VI SINH VẬT
Khám phá cách khoa học về hệ vi sinh vật đường ruột tái định hình y học thú y, từ cơ chế trục ruột - não điều hòa hành vi đến chiến lược quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý giúp bảo vệ sức khỏe dài lâu cho thú cưng của bạn.
NẤM MỐC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CƠ CHẾ PHÂN TỬ VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
Nấm mốc và mycotoxin đang làm hỏng tới 50% mẫu thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Bài viết phân tích cơ chế sinh hóa phân tử của acid propionic và calcium propionate trong việc ức chế nấm mốc, bảo vệ nguyên liệu và sức khỏe vật nuôi dựa trên bằng chứng khoa học được kiểm chứng.
VÌ SAO CHI PHÍ CHO SẮC TỐ MÀU DA & MÀU LÒNG ĐỎ THƯỜNG LÀ TIỀN TRẢ CHO THỊ TRƯỜNG, KHÔNG PHẢI CHO DINH DƯỠNG?
Lòng đỏ màu cam đậm có thực sự bổ hơn không? Tìm hiểu cơ chế sinh học carotenoid ở gia cầm và vì sao chi phí sắc tố thường là chi phí thị trường, không phải chi phí dinh dưỡng.
NĂNG LƯỢNG VÀ CHẤT BÉO KHẨU PHẦN VỊT ĐẺ: BÍ QUYẾT TĂNG TỶ LỆ ĐẺ
Cân bằng năng lượng trao đổi và hàm lượng chất béo khẩu phần là yếu tố quyết định tỷ lệ đẻ của vịt hướng trứng, đặc biệt giống vịt CV 2000. Bài viết phân tích khoa học nhu cầu ME 2.700–2.900 kcal/kg, vai trò axit linoleic và cách điều chỉnh khẩu phần theo từng giai đoạn chu kỳ đẻ.
BỔ SUNG GAA: BÍ QUYẾT TÁI TẠO NĂNG LƯỢNG ATP CẤP TẾ BÀO
Khẩu phần thuần thực vật thiếu hụt creatine tự nhiên, gây cạn kiệt năng lượng ATP khi vật nuôi stress. Khám phá ngay cơ chế hóa sinh của Guanidinoacetic acid (GAA) và giải pháp EcoGAA Neo giúp tiết kiệm arginine, tái tạo năng lượng cấp tế bào hiệu quả.
BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?
Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?
MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?
Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.
ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ
Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.
CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?
Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.
ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN
Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.
BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT
Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!
KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?
Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.
ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC
Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?
ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI
Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.
GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG
Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.
NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ
Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.
TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE
Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.
CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG
Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.
CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI
Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức
GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.
TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN
Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.
HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT
Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.
Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá
Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).
Tìm hiểu về Sữa heo nái
Tìm hiểu về Sữa heo nái
7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ
Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?
Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.
BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO
Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.