Sản phẩm

Xem thêm

GUTCARE

Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).

Xem thêm

BioCare

BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi

Xem thêm

EcoAcid

Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi

Xem thêm

GUTGUARDIAN

GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.

Xem thêm

LEANMAX

LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.

Xem thêm

EcoAntimold

Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.

Xem thêm

EcoBetaine

EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.

Xem thêm

Eco Crom 0,1%

Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...

Xem thêm

Eco Butyrate 30%

Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...

Xem thêm

EcoProtease

EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

VALOSIN FG50

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới

Xem thêm

EcoXylanase DS

EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.

Xem thêm

ECOCARNITINE 50P

L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.

Xem thêm

AROMABIOTIC

Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội

Xem thêm

Eco Sweet 30%

Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.

Xem thêm

CREAMINO

CREAMINO® là...

Xem thêm

EcoSweet Plus

Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi

Xem thêm

EcoPhytase SHS

EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.

Xem thêm

ImmunoWall

Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.

Xem thêm

EcoGAA

Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.

Xem thêm

VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.

Xem thêm

CareBiotics

CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.

QUẢN LÝ CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI BẰNG ENZYME NGOẠI SINH TRONG MỘT THỊ TRƯỜNG ĐẦY BIẾN ĐỘNG

Ecovet Team

Tác giả: Aaron Cowieson

 

“Enzyme ngoại sinh giúp tăng cường khả năng tiêu hóa của các loại ngũ cốc, các loại đậu và khô dầu từ hạt có dầu trong thức ăn chăn nuôi. Mỗi loại enzyme có một hình dạng riêng biệt quyết định loại chất hoặc cơ chất mà nó có thể phản ứng với, và có thể được triển khai sử dụng trong quá trình xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi với chi phí thấp nhất nhằm thay thế các nguồn khoáng chất, axit amin và năng lượng đắt tiền hơn. Việc sử dụng kết hợp các loại enzyme có thể giúp giải phóng đáng kể các chất dinh dưỡng, từ đó giúp giảm thiểu áp lực chi phí thức ăn. ”

 

 

Cụm từ “chưa từng có” thường không phù hợp để sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính trị toàn cầu hiện nay đang trải qua những thay đổi thực sự chưa từng có. Sự phục hồi kinh tế sau COVID đã thúc đẩy tình trạng lạm phát tăng cao, cộng với tình trạng thiếu hụt lao động và sự mong manh của chuỗi cung ứng. Giá năng lượng toàn cầu đang ở mức rất cao, và nhiều mặt hàng lương thực ngày càng trở nên đắt đỏ đối với người tiêu dùng. Cuộc xung đột ở Ukraine đã làm gián đoạn trầm trọng thêm nguồn cung hàng hóa, đặc biệt đối với nguồn cung lúa mì, khô dầu hướng dương, dầu và ngô; và vấn đề này đang gây áp lực lên giá của những mặt hàng đó và giá của các nguyên liệu thô thay thế như phụ phẩm và phốt phát vô cơ. Vì các nhà chăn nuôi lợn và gia cầm chỉ hoạt động với lợi nhuận eo hẹp do giá thành thức ăn chăn nuôi chiếm khoảng 70% tổng chi phí sản xuất, nên “cơn gió ngược” liên quan đến mức giá nguyên liệu cao sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận và an ninh lương thực.

 

Các enzyme thức ăn ngoại sinh như carbohydrase, protease và phytase đã được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi trong nhiều thập kỷ để tăng cường khả năng tiêu hóa của các loại ngũ cốc, các loại đậu và khô dầu từ hạt có dầu. Enzyme xylanase giúp gia tăng năng lượng đáng kể và có khả năng duy trì axit amin thông qua quá trình thủy phân hemiaellulose. Các sản phẩm cuối cùng từ quá trình thủy phân (xylo-oligosacarit) được lên men bởi hệ vi sinh vật đường ruột sau (một phần thông qua sự điều hòa nội tiết tố trong quá trình tiêu hóa dạ dày) sẽ giúp cải thiện năng lượng thuần (NE) và khả năng tiêu hóa axit amin. Enzyme protease giúp hòa tan các protein khó tiêu hoá trong khẩu phần, và giảm bớt áp lực đối với quá trình tổng hợp protein và mất protein nội sinh qua ruột. Những tác động trên giúp gia tăng đáng kể khả năng tiêu hóa axit amin và năng lượng. Cuối cùng, enzyme phytase sẽ thủy phân axit phytic thành myoinositol và phốt phát tự do, đồng thời làm giảm tác dụng kháng dưỡng của phytate - một chất kích thích đường ruột. Những tác động này giúp tăng cường đáng kể khả năng tiêu hóa các khoáng chất, axit amin và năng lượng, đồng thời hỗ trợ vật chủ phân chia hiệu quả các chất dinh dưỡng.

 

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI BẰNG ENZYME NGOẠI SINH

Mỗi loại enzyme đều mang một ma trận dinh dưỡng riêng biệt, có thể triển khai ma trận nhằm xây dựng công thức thức ăn với chi phí thấp nhất để thay thế các nguồn khoáng chất, axit amin và năng lượng đắt tiền. Việc sử dụng kết hợp các loại enzyme sẽ giúp tiết kiệm một khoản chi phí thức ăn đáng kể (trên 30 đô la Mỹ/tấn thức ăn chăn nuôi), và đồng thời có thể tiết kiệm hơn nữa bằng cách nới lỏng tối đa các ràng buộc đối với sản phẩm phụ. Việc sử dụng kết hợp các enzyme có thể giúp giải phóng đáng kể các chất dinh dưỡng, từ đó sẽ giảm thiểu chi phí thức ăn. 

 

TỐI ƯU GIÁ TRỊ CỦA CÁC ENZYME TRONG THỨC ĂN

1.Giám sát cơ chất

Không giống như nhiều chất phụ gia thức ăn chăn nuôi khác (ví dụ như tinh dầu hoặc các axit hữu cơ), các enzyme thức ăn chăn nuôi sẽ thủy phân các cơ chất cụ thể và có thể đo lường được trong nguyên liệu thô. Hiệu chuẩn quang phổ cận hồng ngoại (NIR) hiện đã được áp dụng đối với hầu hết các cơ chất này bao gồm các phân đoạn polysacarit phi tinh bột, độ hòa tan protein, chất lượng ngũ cốc và axit phytic. Những áp lực về chi phí thức ăn sẽ giúp tăng thêm động lực để nâng cao ma trận tương xứng cho các enzyme, việc lập bản đồ cảnh quan cho các cơ chất trong thức ăn cũng ngày càng quan trọng nhằm giúp năng suất của vật nuôi không bị ảnh hưởng. Có thể áp dụng một số chiến lược để tối ưu giá trị của các enzyme trong thức ăn, ví dụ như, khi axit phytic trong khẩu phần được phát hiện với nồng độ tương đối cao (> 0,25% phốt pho phytate), thì chúng ta có thể sử dụng enzyme phytase liều cao hơn nhằm giúp chuyển hóa tốt hơn lượng phốt phát vô cơ trong khẩu phần đó. Có thể sử dụng thêm các chất phụ gia liền kề khác như các enzyme phụ trợ (đặc biệt là protease), các axit hữu cơ, vitamin D3 và 25-OH D3, quản lý độ pH của nước uống, v.v. để tăng khả năng tiếp cận phytate, việc này sẽ giúp tối ưu hóa hơn nữa việc loại bỏ hoàn toàn phytate. Chúng ta cũng có thể thực hiện phương pháp tương tự để sắp xếp ma trận năng lượng với chất lượng ngũ cốc. Ngô hoặc lúa mì là các nguyên liệu có nồng độ chất xơ cao, hoặc ma trận protein/ tinh bột - về cơ học có khả năng chống lại sự hòa tan trong ruột - có thể có nồng độ năng lượng chuyển hóa tương đối thấp, và các giả định về năng lượng cho carbohydrase có thể bị thổi phồng trong trường hợp này.

 

2. Sử dụng các nguyên liệu thức ăn rẻ tiền hơn

Việc nới lỏng tối đa các ràng buộc đối với các sản phẩm phụ có chi phí thấp và hàm lượng chất xơ cao hơn, các nguyên liệu thô có nguồn gốc từ địa phương cũng có thể giúp giảm thiểu đáng kể chi phí thức ăn, nhưng việc này cần được thực hiện và quản lý có chiến lược, nếu không thì sẽ có thể làm tăng tỷ lệ FCR. Các nguyên liệu có chứa hàm lượng chất xơ cao hơn như cám lúa mì, cám gạo, khô dầu hạt cọ và các sản phẩm phụ của nhà máy chưng cất chứa nồng độ chất xơ đủ để cản trở lượng ăn vào và làm bong tróc niêm mạc đường ruột. Nhờ vào công nghệ NIR mà những thay đổi này trong hàm lượng chất xơ trong khẩu phần đã có thể định lượng được và lập bản đồ một cách có hệ thống nhằm cho phép lựa chọn sử dụng enzyme một cách có chiến lược. Điều quan trọng là các sản phẩm phụ có hàm lượng chất xơ cao thường chứa nồng độ phytate đáng kể, và điều này cần được cân nhắc thêm trong các cuộc thảo luận về cách tối ưu hóa liều lượng phytase.

 

 3. Tận dụng hệ vi sinh vật 

Việc sử dụng các carbohydrase thành phần đơn và hỗn hợp các carbohydrase bổ sung như xylanase, glucanase, pectinase và amylase sẽ giúp làm tăng đáng kể mật độ năng lượng chuyển hóa, khả năng tiêu hóa và năng lượng thuần của các nguyên liệu thức ăn và cải thiện sức khỏe đường ruột thông qua những thay đổi trong quá trình lên men của hệ vi sinh vật tại đoạn ruột cuối. Những thay đổi này trong hệ vi sinh vật đường ruột cũng được tích lũy và cho phép vật chủ ngày càng nâng cao khả năng thích ứng đối với việc ăn chất xơ. Điều quan trọng là, để tạo ra các tác động có lợi liên tục, thì các enzyme cần phải được bổ sung cho vật nuôi từ giai đoạn mới ấp nở cho đến khi giết mổ. Việc bổ sung và loại bỏ các enzyme trong các khẩu phần ăn khác nhau trong các giai đoạn khác nhau sẽ tạo ra những tác động khó dự đoán hơn và có nhiều biến đổi hơn. Ngoài việc giúp cải thiện về mặt năng lượng, việc sử dụng các carbohydrase còn giúp cải thiện về khả năng tiêu hóa axit amin, và có thể có tác động hơn nữa đến việc giúp giảm bớt chi phí thức ăn hoặc giảm tỷ lệ FCR.

 

4. Sử dụng khẩu phần protein thấp

Kết hợp sử dụng enzyme protease ngoại sinh cùng với các enzyme liền kề như phytase và carbohydrase để hỗ trợ nhau, và sử dụng chiến lược các axit amin kết tinh, sẽ cho phép giảm triệt để mức protein thô trong khẩu phần, từ đó giúp duy trì năng suất của động vật. Việc này có tác động đáng kể đến chi phí khẩu phần và có thể giúp xây dựng các công thức thức ăn đa dạng hơn, ví dụ như giảm bớt sự phụ thuộc vào các bữa ăn protein nhập khẩu. Điều quan trọng là, dòng chảy sinh hóa của nitơ protein và nitơ phi protein vào môi trường giảm đáng kể khi giảm mức protein trong khẩu phần, ví dụ: cứ giảm 1% protein thô trong khẩu phần thì lượng nitơ amoniac sẽ giảm 10%. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí thức ăn mà còn giúp cải thiện sức khỏe và phúc lợi của động vật, chất lượng rác thải, chất lượng thân thịt và tính bền vững của môi trường. Tỷ lệ FCR cũng sẽ được cải thiện nếu cho ăn giảm bớt khẩu phần protein bằng cách cung cấp thêm phốt phát tiêu hóa, kết hợp với việc sử dụng các enzyme carbohydrase và protease một cách chiến lược, để tăng khả năng giữ protein trong khẩu phần ăn và giảm thất thoát axit amin nội sinh. Điều quan trọng là cần áp dụng chính xác ma trận axit amin như các ma trận chung hoặc 'phẳng' cho các axit amin, nếu áp dụng ma trận mà không cân nhắc về phương thức hoạt động cụ thể của các enzyme đối với các thành phần thức ăn khác nhau thì sẽ cho ra kết quả không thể lường trước được.

 

5. Dinh dưỡng chuẩn xác

Việc cuối cùng là nên trao đổi với các chuyên gia kỹ thuật về enzyme thức ăn tại địa phương về việc áp dụng các ma trận enzyme, lựa chọn hỗn hợp phụ gia và sử dụng liều lượng; bạn nên chuẩn bị trước kiến thức về khẩu phần ăn cơ bản bất cứ khi nào có thể để đạt được mục tiêu chăn nuôi. Các khuyến nghị phù hợp có thể được đưa ra để làm phù hợp nhất các mục tiêu cụ thể của chuyên gia dinh dưỡng, thành phần của khẩu phần, và những phương pháp xây dựng công thức thức ăn mong muốn.

 

TIẾT KIỆM CHI PHÍ THỨC ĂN

Các sản phẩm enzyme thức ăn chăn nuôi mới được tung ra thị trường thường mang theo hồ sơ giải phóng chất dinh dưỡng được khuyến nghị hoặc “ma trận dinh dưỡng”. Các ma trận này được xây dựng trong quá trình phát triển sản phẩm và thường là tập hợp của các kết quả được phát hiện trong nhiều thử nghiệm. Tuy nhiên, trên thực tế, các ma trận này chỉ được các chuyên gia dinh dưỡng áp dụng một phần, và trong một số trường hợp chấp nhận tốn kém thêm một khoản nhỏ về chi phí thức ăn để ưu tiên sử dụng enzyme thức ăn trong công thức nhằm cải thiện tỷ lệ FCR. Những chiến lược giúp tạo các giá trị tối ưu cho enzyme sẽ khác nhau tùy thuộc vào giá thịt và trứng, chi phí nguyên liệu thức ăn và “giá bóng” của các chất dinh dưỡng trong công thức. Ngày nay, do giá nguyên liệu thô đang ở mức cao và mức giá này dự kiến sẽ duy trì như vậy trong tương lai gần, nên việc thực hiện đánh giá lại các ma trận dinh dưỡng cho các enzyme thức ăn chăn nuôi là điều hợp lý nên làm.

 

1. Việc tăng liều lượng phytase không phải là một chiến lược mới, và phương pháp “dùng liều cao” đã được thực hiện từ khoảng năm 2010. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, mục đích của việc dùng tăng liều lượng phytase rõ ràng là để giảm FCR, và việc tăng nồng độ phytase thường sẽ không gây bất kỳ thay đổi nào về công thức. 

 

2. Việc dùng kết hợp enzyme sẽ mang lại tiềm năng giảm bớt chi phí thức ăn đáng kể, và có thể áp dụng các ma trận đối với các hỗn hợp enzyme một cách an toàn nếu tuân theo hướng dẫn về các phụ gia giữa các loại enzyme. Những khoản tiết kiệm chi phí thức ăn này chủ yếu liên quan đến việc giảm bớt protein thô trong khẩu phần, bổ sung thêm các nguồn chất béo, và tăng cường sử dụng các nguyên liệu thức ăn có chi phí thấp hơn như đậu, lúa mì, vỏ yến mạch và các nguyên liệu thô khác có nguồn gốc địa phương. 

 

KẾT LUẬN

Enzyme thức ăn chăn nuôi là một sản phẩm phụ gia quen thuộc đối với các chuyên gia dinh dưỡng. Việc sử dụng các công nghệ enzyme này giúp giảm các chi phí dinh dưỡng đầu vào, mang lại sự linh hoạt hơn trong công thức với chi phí thấp nhất, hỗ trợ tình trạng sức khỏe của động vật cũng như cải thiện tính bền vững của sản xuất. Trong thời điểm biến động khó lường và giá nguyên liệu thô tăng kinh khủng như hiện nay, chưa bao giờ mà giá trị của các enzyme mang lại đối với các chuyên gia dinh dưỡng lại cao đến thế. Những hiệu quả mà các enzyme mang lại là tính phù hợp, có thể đo lường được, độ đáng tin cậy về mặt khoa học và mang lại giá trị kinh tế. Khi bạn chưa rõ ràng về định hướng trong tương lai, thì hãy cân nhắc đến việc làm mới phương pháp của bạn để ứng dụng bổ sung enzyme nhằm tối ưu hóa hơn nữa các giá trị mà công nghệ vượt trội này có thể mang lại.

 

 

Nguồn: feedandadditive.com

Biên dịch: Ecovet Team

Góc kỹ thuật

Xem thêm

CROM HỮU CƠ: CƠ CHẾ INSULIN-IGF-1 VÀ TĂNG CHẤT LƯỢNG THỊT

Chromium picolinate — vi khoáng hữu cơ tác động trực tiếp lên trục insulin-IGF-1 — giúp tăng diện tích cơ dài lưng, cải thiện màu thịt và nâng cao hiệu quả sinh sản trên heo, bò thịt và tôm. Tìm hiểu cơ chế khoa học và liều phối trộn tối ưu cho nhà máy thức ăn chăn nuôi.

Xem thêm

THAY THẾ KHÁNG SINH TĂNG TRƯỞNG (AGP): 5 CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG HIỆU QUẢ

Kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) đã bị cấm tại Việt Nam từ 2018 — nhưng năng suất chăn nuôi vẫn phải được duy trì. Bài viết phân tích 5 nhóm chiến lược dinh dưỡng khoa học — từ probiotic, axit hữu cơ đến phytogenic — giúp gia cầm và heo đạt tăng trọng tốt mà không cần kháng sinh.

Xem thêm

MỘT SỐ BÀI VIẾT KHÔNG HIỆN TRONG KẾT QUẢ TÌM KIẾM BẠN NÊN THAM KHẢO

Có một số bài viết, vì một lý do nào đó không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, nhưng bạn có thể tìm thấy trong bài này.

Xem thêm

ĐẠM CAO CHƯA CHẮC TỐT: CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐÚNG

Cùng một tỷ lệ đạm nhưng giá trị dinh dưỡng có thể rất khác nhau. Bài viết giải thích vì sao protein thô không đủ để đánh giá nguyên liệu thức ăn và cách nhìn đúng qua axit amin, khả năng tiêu hóa, chế biến và loài vật nuôi.

Xem thêm

SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT: CƠ CHẾ SINH HỌC VÀ GIẢI PHÁP THAY THẾ KHÁNG SINH

Vi sinh vật tạo bào tử đa chủng — gồm Bacillus subtilis, B. licheniformis, B. coagulans và Clostridium butyricum — hoạt động theo 4 cơ chế sinh học độc lập để cải thiện tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao năng suất heo, gia cầm mà không cần kháng sinh kích thích tăng trưởng.

Xem thêm

NGỘ ĐỘC MUỐI Ở ĐỘNG VẬT NON: NGUYÊN NHÂN ẨN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Muối NaCl là khoáng thiết yếu nhưng thừa một chút có thể khiến heo con co giật, gà con phù nề, vịt con chết hàng loạt. Bài viết phân tích ngưỡng an toàn theo từng loài, nguồn NaCl ẩn trong nguyên liệu thức ăn và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả dựa trên nghiên cứu khoa học.

Xem thêm

CHẤT BÉO TRONG KHẨU PHẦN: 3 LỢI ÍCH VƯỢT NGOÀI PHẠM TRÙ NĂNG LƯỢNG

Chất béo trong khẩu phần lợn và gia cầm không chỉ cung cấp năng lượng — chúng mang lại axit béo thiết yếu, hỗ trợ hấp thu vitamin, giảm nhiệt gia tăng và cải thiện chất lượng thân thịt. Tìm hiểu vì sao bổ sung chất béo vẫn cần thiết dù năng lượng đã đủ.

Xem thêm

CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU FCR VÀ PHỤC HỒI NIÊM MẠC RUỘT BẰNG LIỆU PHÁP PROBIOTIC ĐA CHỦNG

Khám phá cơ chế hiệp đồng sinh thái giữa bào tử Bacillus và Clostridium butyricum trong việc phục hồi niêm mạc ruột, tối ưu FCR và thay thế hoàn toàn kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) trên heo và gia cầm. Đọc ngay bài phân tích chuyên sâu!

Xem thêm

VÌ SAO ALPHA AMYLASE ĐANG THAY ĐỔI CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG CHO HEO CON VÀ GÀ CON?

Bài viết phân tích 5 lý do có cơ sở khoa học để bổ sung alpha amylase ngoại sinh trong khẩu phần heo con và gia cầm non, dựa trên dữ liệu thực nghiệm về tiêu hoá tinh bột, hình thái ruột, tăng trọng và hiệu quả kinh tế.

Xem thêm

YẾU TỐ ÍT AI NGỜ TỚI ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN BỆNH TIÊU CHẢY VÀ SỨC KHOẺ CỦA HEO CON CAI SỮA

Phân tích chuyên sâu tác động của chất lượng nước (vi sinh, hóa lý) đến tỷ lệ tiêu chảy và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở heo con sau cai sữa. So sánh chi tiết rủi ro giữa nông hộ và trang trại tại các vùng sinh thái Việt Nam.

Xem thêm

GIẢI MÃ CƠ CHẾ GẮN KẾT VÀ LOẠI THẢI VI KHUẨN CỦA MOS TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA

Bài viết phân tích chi tiết cách mannan oligosaccharide (MOS) từ vách tế bào nấm men gắn kết fimbriae vi khuẩn, ngăn bám dính lên niêm mạc và hỗ trợ loại thải qua phân, mở ra hướng thay thế kháng sinh trong dinh dưỡng và quản lý sức khỏe đường ruột.

Xem thêm

GIẢI PHÁP CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH - BA TUYẾN PHÒNG THỦ HỢP LỰC

Kết hợp 3 nhóm sản phẩm vào một giải pháp chăn nuôi không kháng sinh, tận dụng khả năng hợp lực và phối hợp của chúng tạo nên những lớp bảo vệ vững chắc cho sức khoẻ động vật và đảm bảo năng suất tối ưu.

Xem thêm

BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?

Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?

Xem thêm

MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?

Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ

Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?

Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN

Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.

Xem thêm

BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT

Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!

Xem thêm

KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?

Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.

Xem thêm

ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC

Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI

Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.

Xem thêm

GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG

Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.

Xem thêm

NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ

Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.

Xem thêm

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE

Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

Xem thêm

CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.

Xem thêm

CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.

Xem thêm

CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI

Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức

Xem thêm

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI

Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.

Xem thêm

TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN

Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.

Xem thêm

HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT

Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.

Xem thêm

Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá

Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).

Xem thêm

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Xem thêm

7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ

Xem thêm

Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?

Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.

Xem thêm

BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO

Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.