Sản phẩm
GUTCARE
Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).
BioCare
BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi
EcoAcid
Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi
GUTGUARDIAN
GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.
LEANMAX
LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.
EcoAntimold
Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.
EcoBetaine
EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.
Eco Crom 0,1%
Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...
Eco Butyrate 30%
Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...
EcoProtease
EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.
VALOSIN FG50
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới
EcoXylanase DS
EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.
ECOCARNITINE 50P
L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.
AROMABIOTIC
Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội
Eco Sweet 30%
Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.
CREAMINO
CREAMINO® là...
EcoSweet Plus
Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi
EcoPhytase SHS
EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.
ImmunoWall
Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.
EcoGAA
Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.
VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.
CareBiotics
CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.
Phụ gia thức ăn chăn nuôi thúc đẩy sản xuất gia cầm bền vững như thế nào
IOANNIS MAVROMICHALIS
Tính bền vững đã trở thành nguyên tắc chỉ đạo trong nông nghiệp hiện đại, và sản xuất gia cầm cũng không ngoại lệ. Khi ngành công nghiệp phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc giảm thiểu tác động môi trường đồng thời duy trì mức năng suất cao, việc sử dụng chiến lược các chất phụ gia thức ăn chăn nuôi đã nổi lên như một thành phần quan trọng để đạt được những mục tiêu này.
Hiểu về tính bền vững trong sản xuất gia cầm
Tính bền vững trong sản xuất gia cầm liên quan đến việc áp dụng các phương pháp đảm bảo tính khả thi lâu dài của ngành công nghiệp trên các khía cạnh môi trường, kinh tế và xã hội. Các mục tiêu chính bao gồm giảm thiểu tác động môi trường, cải thiện hiệu quả thức ăn và tăng cường sức khỏe động vật. Phụ gia thức ăn chăn nuôi có thể là một công cụ mạnh mẽ trong hộp công cụ bền vững. Bằng cách kết hợp chiến lược các chất phụ gia này, các nhà sản xuất gia cầm có thể đóng góp đáng kể vào một tương lai bền vững hơn.
Phương pháp đánh giá phụ gia thức ăn chăn nuôi
Việc đánh giá phụ gia thức ăn chăn nuôi về sự đóng góp của chúng vào tính bền vững bao gồm các chỉ số sau:
- Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR): Đánh giá những cải thiện về FCR cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả sử dụng thức ăn. Phụ gia cải thiện FCR trực tiếp góp phần giảm lượng thức ăn cần thiết cho sự tăng trưởng tối ưu, do đó giảm thiểu việc sử dụng tài nguyên và chất thải.
- Bài tiết chất dinh dưỡng: Đo lường sự giảm bài tiết chất dinh dưỡng, chẳng hạn như phốt pho hoặc nitơ, giúp đánh giá tác động môi trường của phụ gia thức ăn chăn nuôi. Phụ gia làm giảm bài tiết chất dinh dưỡng làm giảm khả năng ô nhiễm nước và đất.
- Phát thải khí nhà kính: Một số phụ gia có thể làm giảm phát thải khí nhà kính liên quan đến sản xuất và tiêu hóa thức ăn. Định lượng những sự giảm này hỗ trợ các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu.
- Lợi ích sức khỏe: Đánh giá những cải thiện về sức khỏe động vật, chẳng hạn như giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng cường chức năng miễn dịch, cho thấy hiệu quả của phụ gia trong việc thúc đẩy sức khỏe tổng thể và giảm nhu cầu can thiệp y tế.
- Tác động kinh tế: Phân tích tiết kiệm chi phí từ việc giảm sử dụng thức ăn, tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn và cải thiện hiệu quả thức ăn giúp định lượng lợi ích kinh tế của phụ gia. Những khoản tiết kiệm này góp phần vào tính bền vững kinh tế tổng thể của sản xuất gia cầm.
1 - Probiotics
Probiotics tăng cường sức khỏe đường ruột bằng cách thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi, cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng và giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh. Việc sử dụng chúng có thể dẫn đến cải thiện FCR từ 2% đến 5% và giảm sử dụng kháng sinh lên đến 50%. Điều này cải thiện sức khỏe động vật và góp phần giảm tình trạng kháng kháng sinh, điều này rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Sản phẩm tham khảo: BioCare, GutCare
2 - Prebiotics
Prebiotics hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn đường ruột có lợi, dẫn đến hệ vi sinh vật khỏe mạnh hơn. Việc đưa chúng vào khẩu phần ăn của gia cầm có thể cải thiện FCR từ 1% đến 3% và giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh từ 20% đến 40%. Điều này tăng cường sức khỏe đường ruột và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của chim, dẫn đến các phương pháp sản xuất bền vững hơn.
3 - Axit hữu cơ
Axit hữu cơ làm giảm độ pH đường ruột, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và tăng cường sự hấp thụ chất dinh dưỡng. Chúng có thể giảm tải lượng mầm bệnh lên đến 90% và cải thiện FCR từ 2% đến 4%. Bằng cách tạo ra môi trường đường ruột khỏe mạnh hơn, axit hữu cơ giúp giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh và góp phần sử dụng thức ăn hiệu quả hơn.
Sản phẩm tham khảo: EcoAcid, EcoAntimold, ButyMax
4 - Phytase
Phytase làm tăng khả năng sinh khả dụng của phốt pho trong thức ăn, giảm nhu cầu bổ sung phốt pho vô cơ. Enzyme này có thể giảm bài tiết phốt pho từ 30% đến 50% và giảm chi phí thức ăn từ 3% đến 6%. Bằng cách giảm thiểu chất thải phốt pho, phytase đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tác động môi trường của sản xuất gia cầm.
Sản phẩm tham khảo: CarePhos SHS, EcoPhytase SHS
5 - Enzyme (ví dụ: xylanase, beta-glucanase)
Các enzyme như xylanase và beta-glucanase cải thiện khả năng tiêu hóa năng lượng của thành phần thức ăn, dẫn đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn. Các enzyme này có thể tăng cường FCR từ 3% đến 8% và giảm sử dụng năng lượng lên đến 5%. Bằng cách cải thiện hiệu quả thức ăn, các enzyme này góp phần vào tính bền vững của sản xuất gia cầm bằng cách giảm lượng thức ăn cần thiết cho sự tăng trưởng.
Sản phẩm tham khảo: PigCare, PoultryCare
6 - Chất xơ chức năng
Chất xơ chức năng cải thiện nhu động ruột và tiêu hóa tổng thể, dẫn đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng và sức khỏe tốt hơn. Việc đưa chúng vào có thể cải thiện FCR từ 3% đến 5% và tăng cường sức khỏe đường ruột từ 15% đến 25%. Bằng cách thúc đẩy tiêu hóa hiệu quả, chất xơ chức năng góp phần vào tính bền vững của sản xuất gia cầm thông qua việc sử dụng thức ăn tốt hơn và giảm chất thải.
7 - Tinh dầu
Tinh dầu sở hữu các đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa tự nhiên, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh tổng hợp. Chúng có thể giảm sử dụng kháng sinh từ 20% đến 30% và giảm tải lượng mầm bệnh lên đến 60%. Bằng cách cung cấp một giải pháp thay thế tự nhiên cho kháng sinh, tinh dầu hỗ trợ quản lý bền vững sức khỏe gia cầm.
8 - Phụ gia có nguồn gốc từ tảo
Phụ gia có nguồn gốc từ tảo là một nguồn axit béo omega-3 bền vững, giảm sự phụ thuộc vào bột cá. Những phụ gia này có thể tăng hàm lượng omega-3 trong các sản phẩm gia cầm từ 50% đến 70% và thay thế hoàn toàn bột cá trong một số trường hợp. Bằng cách sử dụng tảo, các nhà sản xuất gia cầm có thể giảm tác động môi trường liên quan đến các nguồn omega-3 truyền thống.
9 - Bột côn trùng
Bột côn trùng cung cấp một nguồn protein bền vững và dễ tiêu hóa, giảm sự phụ thuộc vào các thành phần thức ăn truyền thống. Việc sử dụng nó có thể dẫn đến giảm 80% lượng khí thải nhà kính và thay thế hoàn toàn các nguồn protein truyền thống. Bột côn trùng đại diện cho một bước tiến đáng kể trong các phương pháp thức ăn bền vững, giải quyết các mối lo ngại về môi trường và sử dụng tài nguyên.
10 - Phytochemicals (ví dụ: curcumin, resveratrol)
Phytochemicals như curcumin và resveratrol làm giảm stress oxy hóa và tăng cường chức năng miễn dịch, góp phần vào hiệu suất tăng trưởng tốt hơn. Việc sử dụng chúng có thể giảm stress oxy hóa từ 20% đến 40% và cải thiện hiệu suất tăng trưởng từ 5% đến 10%. Phytochemicals cung cấp một phương pháp tự nhiên để tăng cường sức khỏe và năng suất gia cầm, hỗ trợ các phương pháp sản xuất bền vững.
Sản phẩm tham khảo: Sangrovit Extra
11 - Selenium hữu cơ
Selenium hữu cơ tăng cường khả năng phòng vệ chống oxy hóa và chức năng miễn dịch, dẫn đến sức khỏe tổng thể tốt hơn ở gia cầm. Việc sử dụng nó có thể cải thiện chức năng miễn dịch từ 10% đến 30% và tăng hoạt động chống oxy hóa lên đến 20%. Bằng cách cải thiện khả năng phục hồi của chim trước stress và bệnh tật, selenium hữu cơ hỗ trợ một phương pháp bền vững hơn để quản lý sức khỏe gia cầm.
Sản phẩm tham khảo: Cytoplex Se
12 - Men nuôi cấy (men vi sinh)
Men nuôi cấy hỗ trợ sức khỏe đường ruột bằng cách thúc đẩy sự cân bằng vi sinh vật và cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng. Chúng có thể tăng cường FCR từ 2% đến 5% và cải thiện sức khỏe đường ruột từ 10% đến 20%. Bằng cách thúc đẩy hệ tiêu hóa khỏe mạnh, men nuôi cấy giúp các nhà sản xuất gia cầm đạt được hiệu quả thức ăn tốt hơn và giảm nhu cầu can thiệp y tế.
13 - Chiết xuất thảo dược (ví dụ: nghệ, tỏi)
Chiết xuất thảo dược như nghệ và tỏi cung cấp các lợi ích chống oxy hóa và kháng khuẩn tự nhiên, cải thiện độ ngon miệng của thức ăn và giảm stress oxy hóa. Những chiết xuất này có thể giảm stress oxy hóa từ 20% đến 30% và cải thiện FCR từ 1% đến 3%. Việc sử dụng chiết xuất thảo dược cung cấp một cách tự nhiên, bền vững để tăng cường sức khỏe và năng suất gia cầm.
14 - Bổ sung axit amin (ví dụ: methionine, lysine)
Bổ sung axit amin cải thiện việc sử dụng protein và giảm bài tiết nitơ, góp phần sử dụng thức ăn hiệu quả hơn. Những bổ sung này có thể cải thiện việc sử dụng protein từ 5% đến 10% và giảm bài tiết nitơ lên đến 30%. Bằng cách tối ưu hóa lượng protein, bổ sung axit amin giảm thiểu tác động môi trường của sản xuất gia cầm.
15 - Chelate khoáng vi lượng
Chelate khoáng vi lượng tăng cường khả năng sinh khả dụng của khoáng chất, giảm bài tiết khoáng chất và ô nhiễm môi trường. Chúng có thể giảm bài tiết khoáng chất từ 20% đến 40% và cải thiện FCR từ 2% đến 4%. Bằng cách đảm bảo sự hấp thụ khoáng chất hiệu quả, chelate đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tác động môi trường của chăn nuôi gia cầm.
Sản phẩm tham khảo: Plexomin Fe, Cu, Zn. Mn
16 - Beta-glucans
Beta-glucans tăng cường hệ thống miễn dịch và giảm tỷ lệ mắc bệnh, dẫn đến những con chim khỏe mạnh hơn. Việc sử dụng chúng có thể cải thiện phản ứng miễn dịch từ 15% đến 25% và giảm tỷ lệ mắc bệnh lên đến 30%. Bằng cách tăng cường hệ thống miễn dịch, beta-glucans góp phần vào một phương pháp bền vững hơn để quản lý sức khỏe gia cầm.
17 - Mannan oligosaccharides (MOS)
Mannan oligosaccharides (MOS) cải thiện sức khỏe đường ruột bằng cách ngăn ngừa sự xâm chiếm của mầm bệnh và tăng cường sự hấp thụ chất dinh dưỡng. Chúng có thể cải thiện FCR từ 2% đến 5% và giảm tải lượng mầm bệnh từ 20% đến 30%. Bằng cách thúc đẩy môi trường đường ruột khỏe mạnh, MOS hỗ trợ tính bền vững của sản xuất gia cầm bằng cách giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.
18 - Chất điện giải
Chất điện giải duy trì hydrat hóa và hỗ trợ sự cân bằng điện giải ở gia cầm, đặc biệt là trong điều kiện stress nhiệt. Việc đưa chúng vào có thể giảm stress nhiệt từ 10% đến 20% và cải thiện FCR từ 1% đến 3%. Bằng cách giúp chim đối phó với các yếu tố gây stress môi trường, chất điện giải góp phần vào một hệ thống sản xuất đàn hồi và bền vững hơn.
19 - Natri bicarbonate
Natri bicarbonate giúp kiềm hóa thức ăn và nước, giảm nhiễm axit và cải thiện lượng thức ăn trong thời gian stress nhiệt. Việc sử dụng nó có thể giảm nhiễm axit lên đến 30% và cải thiện FCR từ 2% đến 4%. Bằng cách duy trì mức pH tối ưu, natri bicarbonate hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn và hiệu quả thức ăn, góp phần vào sản xuất gia cầm bền vững hơn.
20 - Betaine
Betaine là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong thực vật như củ cải đường. Nó hoạt động như một chất thẩm thấu, ổn định cấu trúc tế bào và bảo vệ tế bào khỏi stress. Trong khẩu phần ăn của gia cầm, betaine tăng cường hiệu suất tăng trưởng và giảm tác động của stress nhiệt. Nó có thể cải thiện FCR khoảng 2% đến 4%, giảm tác động của stress nhiệt lên đến 20% và giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến stress nhiệt từ 10% đến 15%. Bằng cách cải thiện chuyển đổi thức ăn và giảm thiểu tác động của stress, betaine góp phần sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và sức khỏe tổng thể tốt hơn ở gia cầm.
Sản phẩm tham khảo: EcoBetaine
Nắm bắt sự đổi mới cho một tương lai bền vững
Ngành công nghiệp gia cầm đang ở một ngã rẽ quan trọng, nơi sự đổi mới và tính bền vững phải song hành. Việc tích hợp các chất phụ gia thức ăn chăn nuôi tiên tiến vào khẩu phần ăn của gia cầm đại diện cho một phương pháp chủ động để đáp ứng các mục tiêu kép này.
Mỗi chất phụ gia được thảo luận đều mang lại những lợi ích độc đáo, góp phần cải thiện hiệu quả thức ăn, giảm tác động môi trường và tăng cường sức khỏe động vật. Bằng cách áp dụng các giải pháp này một cách chiến lược, cụ thể cho từng hoạt động trang trại, các nhà sản xuất gia cầm có thể đạt được những bước tiến đáng kể hướng tới một tương lai bền vững hơn.
Nguồn: FeedStrategy
Góc kỹ thuật
ĐẠM CAO CHƯA CHẮC TỐT: CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐÚNG
Cùng một tỷ lệ đạm nhưng giá trị dinh dưỡng có thể rất khác nhau. Bài viết giải thích vì sao protein thô không đủ để đánh giá nguyên liệu thức ăn và cách nhìn đúng qua axit amin, khả năng tiêu hóa, chế biến và loài vật nuôi.
SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT: CƠ CHẾ SINH HỌC VÀ GIẢI PHÁP THAY THẾ KHÁNG SINH
Vi sinh vật tạo bào tử đa chủng — gồm Bacillus subtilis, B. licheniformis, B. coagulans và Clostridium butyricum — hoạt động theo 4 cơ chế sinh học độc lập để cải thiện tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao năng suất heo, gia cầm mà không cần kháng sinh kích thích tăng trưởng.
NGỘ ĐỘC MUỐI Ở ĐỘNG VẬT NON: NGUYÊN NHÂN ẨN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
Muối NaCl là khoáng thiết yếu nhưng thừa một chút có thể khiến heo con co giật, gà con phù nề, vịt con chết hàng loạt. Bài viết phân tích ngưỡng an toàn theo từng loài, nguồn NaCl ẩn trong nguyên liệu thức ăn và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả dựa trên nghiên cứu khoa học.
CHẤT BÉO TRONG KHẨU PHẦN: 3 LỢI ÍCH VƯỢT NGOÀI PHẠM TRÙ NĂNG LƯỢNG
Chất béo trong khẩu phần lợn và gia cầm không chỉ cung cấp năng lượng — chúng mang lại axit béo thiết yếu, hỗ trợ hấp thu vitamin, giảm nhiệt gia tăng và cải thiện chất lượng thân thịt. Tìm hiểu vì sao bổ sung chất béo vẫn cần thiết dù năng lượng đã đủ.
CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU FCR VÀ PHỤC HỒI NIÊM MẠC RUỘT BẰNG LIỆU PHÁP PROBIOTIC ĐA CHỦNG
Khám phá cơ chế hiệp đồng sinh thái giữa bào tử Bacillus và Clostridium butyricum trong việc phục hồi niêm mạc ruột, tối ưu FCR và thay thế hoàn toàn kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) trên heo và gia cầm. Đọc ngay bài phân tích chuyên sâu!
VÌ SAO ALPHA AMYLASE ĐANG THAY ĐỔI CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG CHO HEO CON VÀ GÀ CON?
Bài viết phân tích 5 lý do có cơ sở khoa học để bổ sung alpha amylase ngoại sinh trong khẩu phần heo con và gia cầm non, dựa trên dữ liệu thực nghiệm về tiêu hoá tinh bột, hình thái ruột, tăng trọng và hiệu quả kinh tế.
YẾU TỐ ÍT AI NGỜ TỚI ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN BỆNH TIÊU CHẢY VÀ SỨC KHOẺ CỦA HEO CON CAI SỮA
Phân tích chuyên sâu tác động của chất lượng nước (vi sinh, hóa lý) đến tỷ lệ tiêu chảy và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở heo con sau cai sữa. So sánh chi tiết rủi ro giữa nông hộ và trang trại tại các vùng sinh thái Việt Nam.
Xem thêm
GIẢI MÃ CƠ CHẾ GẮN KẾT VÀ LOẠI THẢI VI KHUẨN CỦA MOS TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA
Bài viết phân tích chi tiết cách mannan oligosaccharide (MOS) từ vách tế bào nấm men gắn kết fimbriae vi khuẩn, ngăn bám dính lên niêm mạc và hỗ trợ loại thải qua phân, mở ra hướng thay thế kháng sinh trong dinh dưỡng và quản lý sức khỏe đường ruột.
GIẢI PHÁP CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH - BA TUYẾN PHÒNG THỦ HỢP LỰC
Kết hợp 3 nhóm sản phẩm vào một giải pháp chăn nuôi không kháng sinh, tận dụng khả năng hợp lực và phối hợp của chúng tạo nên những lớp bảo vệ vững chắc cho sức khoẻ động vật và đảm bảo năng suất tối ưu.
LỰA CHỌN AXIT HỮU CƠ ĐƠN HAY HỖN HỢP, MUỐI HAY NGUYÊN CHẤT: ĐÂU LÀ GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHO HỆ TIÊU HÓA HEO?
Khám phá cách tối ưu hóa axit hữu cơ trong dinh dưỡng heo con. Phân tích sự khác biệt giữa axit đơn và hỗn hợp, axit tự do và dạng muối, cùng vai trò của canxi dễ tiêu giúp giảm hệ số đệm ABC-4 hiệu quả.
HIỆU QUẢ AXIT FORMIC TRONG PHÒNG TIÊU CHẢY HEO CAI SỮA
Axit formic giúp giảm tiêu chảy sau cai sữa, cải thiện tăng trọng, FCR và sức khỏe đường ruột cho heo con. Tìm hiểu liều tối ưu, cơ chế tác động và cách ứng dụng an toàn, hiệu quả trong trại heo hiện đại.
MICROBIOME: CHÌA KHÓA TĂNG TRƯỞNG TRONG CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH
Bài viết phân tích 6 hiểu biết khoa học quan trọng về microbiome đường ruột trong kỷ nguyên chăn nuôi không kháng sinh: từ vai trò của probiotics bào tử, butyrate, enzyme tiêu hóa đến cơ chế loại trừ cạnh tranh giúp cải thiện tăng trưởng và sức khỏe vật nuôi.
XUNG ĐỘT TRUNG ĐÔNG ĐẨY GIÁ THỨC ĂN CHĂN NUÔI VIỆT NAM LÊN MỨC NÀO?
Xung đột Mỹ – Israel – Iran đang âm thầm đẩy chi phí thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam tăng ra sao? Bài viết phân tích chuỗi tác động từ dầu, phân bón, cước tàu đến giá TACN và gợi ý chiến lược ứng phó cho nhà máy, trang trại.
ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI TRONG THỜI KỲ BÃO GIÁ
Khi giá nguyên liệu tăng, việc dùng phụ phẩm thiếu biện pháp kiểm soát dễ gây teo lông nhung và tổn thương niêm mạc. Khám phá cơ chế sinh lý học và các giải pháp điều chỉnh công thức bằng acid hữu cơ, tributyrin, probiotics giúp bảo vệ hệ tiêu hóa toàn diện.
NHỮNG ĐỘNG LỰC MỚI CHO NGÀNH CHĂN NUÔI HEO VIỆT NAM 2026: CUỘC ĐUA HIỆU SUẤT VÀ CÔNG NGHỆ THỰC DỤNG
Khám phá những động lực mới cho ngành chăn nuôi heo Việt Nam năm 2026. Bài viết phân tích sâu sắc sự chuyển dịch sang công nghệ di truyền, chiến lược phụ gia thực dụng và hệ thống an toàn sinh học 4.0 nhằm tối ưu hóa giá thành và quản trị rủi ro bền vững cho doanh nghiệp.
LỖ HỔNG MIỄN DỊCH VACCINE CÚM GIA CẦM: GIẢI MÃ CƠ CHẾ BẢO VỆ TỪ DINH DƯỠNG
Khám phá cơ chế dinh dưỡng miễn dịch giúp gia cầm chống lại virus HPAI H5N1. Bài viết phân tích sâu tác động của MCFA, Beta-glucan và Selen hữu cơ trong việc phá hủy vỏ virus, tối ưu hiệu giá kháng thể vaccine và bảo vệ đàn vật nuôi trước sự biến đổi kháng nguyên liên tục.
DINH DƯỠNG PROTEIN: CHUYỂN DỊCH TỪ CHIẾN LƯỢC “GIẢM NI-TƠ” SANG “BẢO TOÀN HIỆU SUẤT”
Protein nutrition in farm animals đang chuyển từ “giảm đạm” sang “giảm thất thoát N nhưng bảo vệ năng suất”. Bài viết giải thích nitrogen reduction, amino acid balancing cho heo–gà, và bypass/RUP–MP cho bò, kèm practical feed strategies để áp dụng tại trại.
BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?
Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?
MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?
Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.
ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ
Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.
CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?
Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.
ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN
Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.
BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT
Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!
KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?
Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.
ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC
Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?
ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI
Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.
GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG
Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.
NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ
Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.
TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE
Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.
CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG
Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.
CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI
Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức
GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.
TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN
Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.
HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT
Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.
Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá
Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).
Tìm hiểu về Sữa heo nái
Tìm hiểu về Sữa heo nái
7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ
Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?
Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.
BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO
Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.