Sản phẩm

Xem thêm

GUTCARE NEO

GutCare Neo - Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).

Xem thêm

BioCare Neo

BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi

Xem thêm

EcoAcid

Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi

Xem thêm

LEANMAX

LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.

Xem thêm

EcoAntimold

Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.

Xem thêm

EcoBetaine

EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.

Xem thêm

Eco Crom 0,1%

Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...

Xem thêm

Eco Butyrate 30%

Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...

Xem thêm

EcoProtease Neo

EcoProtease Neo chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

VALOSIN FG50

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới

Xem thêm

EcoXylanase Neo

EcoXylanase Neo thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.

Xem thêm

ECOCARNITINE 50P

L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.

Xem thêm

AROMABIOTIC

Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội

Xem thêm

Eco Sweet 30%

Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.

Xem thêm

CREAMINO

CREAMINO® là...

Xem thêm

EcoSweet Plus

Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi

Xem thêm

EcoPhytase Plus

EcoPhytase Plus là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.

Xem thêm

ImmunoWall

Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.

Xem thêm

EcoGAA Neo

Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.

Xem thêm

VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.

Những sai lầm phổ biến về ME và AME — và kinh nghiệm giảm thiểu

Ecovet Team

Năng lượng trao đổi biểu kiến (AMEn) và năng lượng trao đổi (ME) là hai chỉ số cốt lõi khi lập công thức thức ăn cho gia cầm và heo. Dù vậy, ngay cả những người có kinh nghiệm vẫn có thể mắc sai lầm. Nguyên nhân không nằm ở việc hiểu sai định nghĩa, mà do các giá trị này trong thực tế sản xuất luôn đi kèm nhiều điều kiện ràng buộc ít khi được đề cập rõ ràng trong sách vở.

Dưới đây là 5 sai lầm phổ biến nhất cùng giải pháp xử lý trong thực tế sản xuất.

1. Nhầm lẫn giữa AME và AMEn — Bỏ qua hiệu chỉnh nitơ

AME và AMEn là hai đại lượng hoàn toàn khác nhau. AMEn là giá trị AME đã được hiệu chỉnh về mức cân bằng nitơ bằng không (zero N balance) theo hệ số 8,22 kJ/g nitơ tích lũy (tương đương khoảng 1,96 kcal/g nitơ tích lũy). Hệ số này do Hill và Anderson xác lập từ năm 1958 và vẫn là tiêu chuẩn quốc tế cho đến nay. Việc hiệu chỉnh này là bắt buộc vì khi gia cầm đang sinh trưởng và tích lũy đạm trong cơ thể, phần năng lượng gắn với nitơ không thải ra ngoài qua nước tiểu sẽ làm cho giá trị AME cao hơn mức năng lượng duy trì thực tế.

Sai lầm này dẫn đến hậu quả rất rõ ràng: đối với các nguyên liệu giàu đạm như khô dầu đậu nành 44% đạm thô, mức chênh lệch giữa AME và AMEn có thể lên tới 80–130 kcal/kg. Nếu cơ sở dữ liệu nguyên liệu đầu vào bị lẫn lộn giữa AME và AMEn, năng lượng tổng thể của công thức sẽ bị sai lệch, đặc biệt là khi thay đổi các nguồn protein.

Giải pháp: Trước khi nhập dữ liệu vào phần mềm, cần phân loại rõ ràng hai chỉ số này. Sách nhu cầu dinh dưỡng gia cầm của NRC (1994) và hầu hết cơ sở dữ liệu của châu Âu đều dùng AMEn làm chuẩn. Tuyệt đối không trộn lẫn hai giá trị này trong cùng một ma trận nguyên liệu.

2. Sử dụng chéo giá trị ME giữa gia cầm và heo

Đây là lỗi phổ biến ở những nhà máy có cùng một đội ngũ kỹ thuật lập công thức cho cả heo và gia cầm. Chỉ số AMEn của gia cầm và DE/ME của heo được xác định bằng các phương pháp khác nhau, dựa trên hai đối tượng có đặc điểm sinh lý tiêu hóa khác biệt hoàn toàn. Do đó, các con số này chênh lệch rất lớn.

Ví dụ, khô dầu đậu nành 44% đạm thô có giá trị AMEn cho gia cầm khoảng 2.160–2.230 kcal/kg, nhưng năng lượng tiêu hóa (DE) cho heo lại lên tới 3.200–3.380 kcal/kg, chênh lệch gần 1.000 kcal/kg. Sự khác biệt này do hai nguyên nhân: hệ tiêu hóa của heo tận dụng thức ăn thực vật tốt hơn gia cầm ở một số thành phần, và chỉ số DE chưa trừ đi phần năng lượng mất qua nước tiểu. Việc dùng nhầm AMEn của gia cầm cho công thức của heo sẽ gây thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng và ngược lại.

Giải pháp: Tách biệt hoàn toàn hai bộ ma trận nguyên liệu: một bộ cho gia cầm (đơn vị AMEn, kcal/kg) và một bộ cho heo (đơn vị DE hoặc NE, kcal/kg). Không dùng chung một bảng dữ liệu nếu chưa phân loại rõ hệ thống năng lượng cho từng loài.

3. Đồng nhất ba chỉ số DE, ME và NE trong công thức cho heo

Khi lập công thức thức ăn cho heo, nhiều người vẫn coi DE tương đương với ME hoặc NE. Đây là một giả định sai lầm, bởi khoảng cách giữa ba giá trị này thay đổi liên tục theo thành phần của khẩu phần ăn.

Công thức tính: ME = DE − Năng lượng mất qua nước tiểu − Năng lượng khí thải (chủ yếu là khí metan từ quá trình lên men ở ruột già). Với khẩu phần thông thường của heo, ME chiếm khoảng 96% DE. Tuy nhiên, tỷ lệ này sẽ giảm mạnh nếu khẩu phần ăn có hàm lượng đạm cao (làm tăng urê trong nước tiểu) hoặc chứa nhiều chất xơ lên men (làm tăng lượng khí metan).

Khoảng cách giữa ME và năng lượng thuần (NE) còn lớn hơn vì: NE = ME − Nhiệt gia tăng (heat increment). Điểm cốt lõi là nhiệt gia tăng của các nhóm dưỡng chất không giống nhau: tinh bột khoảng 15–20%, chất béo khoảng 10–15%, nhưng protein lên tới 30–35% (NRC, 2012). Vì vậy, khẩu phần ăn nhiều đạm sẽ có hiệu suất chuyển hóa từ ME sang NE thấp hơn hẳn khẩu phần giàu tinh bột. Đây là lý do từ những năm 1990, các nước châu Âu đã chuyển sang dùng hệ thống NE thay cho DE để lập công thức thức ăn cho heo nhằm phản ánh chính xác hiệu quả chăn nuôi (Noblet và cộng sự, 1994).

Giải pháp: Nếu vẫn dùng hệ thống DE, bắt buộc phải nhất quán cho toàn bộ nguyên liệu, không trộn lẫn DE của nguyên liệu này với ME của nguyên liệu khác. Nếu có điều kiện, nên chuyển sang hệ thống NE để dự báo chính xác hơn hiệu quả chăn nuôi, nhất là khi có sự thay đổi lớn giữa các nguồn đạm và chất béo.

4. Lệ thuộc hoàn toàn vào giá trị trong sách nhu cầu dinh dưỡng

Các giá trị ME hoặc AMEn trong các bảng tra cứu dinh dưỡng chỉ là số liệu trung bình đại diện, không phải là thuộc tính cố định. Biến động của nguyên liệu trong thực tế sản xuất là rất lớn.

Ngô (bắp): AMEn cho gia cầm dao động từ 3.200–3.440 kcal/kg tùy thuộc vào giống, độ ẩm, trọng lượng thể tích và điều kiện bảo quản. Ngô bị ẩm hoặc nhiễm nấm mốc có thể giảm từ 150–200 kcal/kg so với mức trung bình mà không thể phát hiện bằng mắt thường.

DDGS (bã rượu ngô khô): Biên độ dao động của AMEn rất rộng, từ 2.500–3.100 kcal/kg cho gia cầm, phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ sấy trong quá trình sản xuất cồn (Spiehs và cộng sự, 2002; Batal & Dale, 2006). Việc dùng giá trị trung bình cho DDGS từ các nguồn chưa được kiểm chứng ẩn chứa rủi ro rất lớn.

Giải pháp: Đối với những nguyên liệu có độ biến động cao, bên cạnh việc phân tích các thành phần hóa học cơ bản (đạm thô, béo thô, xơ thô...), nên bổ sung chỉ tiêu dự đoán ME. Các biện pháp bao gồm đo năng lượng thô (GE) bằng bom nhiệt lượng kế, kết hợp với các phương trình dự đoán từ thành phần hóa học để cập nhật chính xác ma trận trước khi chạy phần mềm.

5. Bỏ qua tác động của chất xơ hòa tan (NSP) và công nghệ chế biến

Các polysaccharide không phải tinh bột (NSP) dạng hòa tan tạo độ nhớt — như arabinoxylan trong lúa mì, hay β-glucan trong đại mạch và yến mạch — làm tăng độ nhớt của dịch tiêu hóa, cản trở quá trình hấp thu dưỡng chất và làm giảm mạnh giá trị ME thực tế ở gia cầm. Nếu không bổ sung enzyme NSP-ase phù hợp, giá trị ME thực tế có thể thấp hơn giá trị lý thuyết từ 100–250 kcal/kg.


Một loại NSP khác cũng thường bị bỏ qua là β-mannan (galactomannan), có nhiều trong khô dầu đậu nành và đặc biệt cao trong bã nhân cọ. Khô dầu đậu nành chứa khoảng 1,2–1,7% β-mannan tính theo chất khô (Hsiao và cộng sự, 2006). Hàm lượng này tuy nhỏ nhưng cơ chế gây hại của nó khác hoàn toàn với arabinoxylan hay β-glucan. Thay vì làm tăng độ nhớt, β-mannan kích hoạt hệ miễn dịch bẩm sinh thông qua các thụ thể nhận diện trên tế bào biểu mô ruột và đại thực bào. Hậu quả là một phần năng lượng của vật nuôi bị lãng phí để duy trì chu trình miễn dịch vô ích (futile immune cycling) thay vì dùng cho tăng trưởng.


Các thử nghiệm trên gà thịt ăn khẩu phần nền khô dầu đậu nành cho thấy, việc bổ sung enzyme β-mannanase giúp phục hồi khoảng 60–80 kcal AMEn/kg thức ăn (Daskiran và cộng sự, 2004). Tổn thất năng lượng này không thể phát hiện được nếu chỉ đo độ nhớt của dịch ruột. Đối với bã nhân cọ, rủi ro còn cao hơn do hàm lượng galactomannan chiếm tới 20–35% chất khô. Nếu sử dụng bã nhân cọ từ 10% trở lên mà không có enzyme β-mannanase, công thức sẽ bị hao hụt năng lượng lớn, khiến giá trị AMEn thực tế ở trang trại thấp hơn nhiều so với phòng thí nghiệm.


Về công nghệ chế biến, hầu hết dữ liệu trong sách được xác định ở dạng bột hoặc điều kiện chuẩn. Quá trình ép viên giúp cải thiện độ tiêu hóa tinh bột và giảm tiêu hao năng lượng cho việc nhai nuốt cơ học, làm tăng nhẹ ME biểu kiến khoảng 2–5% ở gia cầm. Ngược lại, nếu nguyên liệu bị sấy quá nhiệt (xảy ra phản ứng Maillard), độ tiêu hóa đạm sẽ giảm mạnh và kéo tụt giá trị ME — đây là vấn đề cần lưu ý khi đánh giá chất lượng DDGS hoặc bột thịt xương.

Giải pháp: Khi sử dụng các nguyên liệu giàu β-mannan (khô dầu đậu nành, bã nhân cọ, bã dừa), cần xem enzyme β-mannanase là một giải pháp năng lượng bắt buộc chứ không phải tùy chọn. Đồng thời, khi thay đổi nguồn cung, quy trình chế biến (từ bột sang viên) hoặc hệ enzyme, phải đánh giá và cập nhật lại giá trị ME trong ma trận phần mềm.

Ba điểm cốt lõi cần ghi nhớ

  1. AME và AMEn là hai đại lượng khác nhau, tuyệt đối không được trộn lẫn trong cùng một ma trận dữ liệu.

  2. Giá trị ME luôn đi kèm các điều kiện ràng buộc bao gồm: loài vật nuôi, phương pháp đo, trạng thái nguyên liệu và hệ thống năng lượng. Không được áp dụng một con số một cách tự do giữa các loài hay các hệ thống khác nhau.

  3. Biến động nguyên liệu là thực tế khách quan. Cần xây dựng quy trình kiểm soát giá trị ME tại nguồn cho các nguyên liệu có độ biến động cao thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các bảng tiêu chuẩn có sẵn.


Tài liệu tham khảo

  • Hill, F.W. & Anderson, D.L. (1958). Comparison of metabolizable energy and productive energy determinations with growing chicks. Journal of Nutrition, 64(4), 587–603. (Tài liệu nền — hệ số hiệu chỉnh N vẫn được dùng làm chuẩn quốc tế)
  • National Research Council (NRC). (1994). Nutrient Requirements of Poultry (9th rev. ed.). National Academies Press.
  • National Research Council (NRC). (2012). Nutrient Requirements of Swine (11th rev. ed.). National Academies Press.
  • Noblet, J., Fortune, H., Shi, X.S., & Dubois, S. (1994). Prediction of net energy value of feeds for growing pigs. Journal of Animal Science, 72(2), 344–354.
  • Spiehs, M.J., Whitney, M.H., & Shurson, G.C. (2002). Nutrient database for distiller's dried grains with solubles produced from new ethanol plants in Minnesota and South Dakota. Journal of Animal Science, 80(10), 2639–2645.
  • Batal, A.B. & Dale, N.M. (2006). True metabolizable energy and amino acid digestibility of distillers dried grains with solubles. Journal of Applied Poultry Research, 15(1), 89–93.
  • Hsiao, H.Y., Anderson, D.M., & Dale, N.M. (2006). Levels of β-mannan in soybean products. Poultry Science, 85(8), 1430–1432.
  • Daskiran, M., Teeter, R.G., Fodge, D., & Hsiao, H.Y. (2004). An evaluation of endo-β-D-mannanase (Hemicell) effects on broiler performance and energy use in diets varying in β-mannan content. Poultry Science, 83(4), 662–668.

Góc kỹ thuật

BỘT THỊT XƯƠNG MBM: 7 ĐIỀU CẦN BIẾT KHI DÙNG CHO HEO, GÀ Xem thêm

BỘT THỊT XƯƠNG MBM: 7 ĐIỀU CẦN BIẾT KHI DÙNG CHO HEO, GÀ

Khám phá ưu, nhược điểm của bột thịt xương MBM trong thức ăn cho heo và gia cầm, từ giá trị protein, canxi, phospho đến rủi ro biến động chất lượng. Bài viết giúp nhận diện nhóm vật nuôi nên dùng, cần thận trọng hoặc không nên sử dụng.

TỐI ƯU LỢI NHUẬN CHĂN NUÔI KHI GIÁ LỢN HƠI ĐANG CAO Xem thêm

TỐI ƯU LỢI NHUẬN CHĂN NUÔI KHI GIÁ LỢN HƠI ĐANG CAO

Giá lợn hơi cao mở ra cơ hội cải thiện hiệu quả chăn nuôi. Tìm hiểu cách tối ưu tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng, tăng trọng và kiểm soát FCR để giảm chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng.

KHẨU PHẦN ĐẠM THẤP GÀ THỊT: 3 PHỤ GIA GIỮ VỮNG TĂNG TRỌNG Xem thêm

KHẨU PHẦN ĐẠM THẤP GÀ THỊT: 3 PHỤ GIA GIỮ VỮNG TĂNG TRỌNG

Khám phá 3 nhóm phụ gia enzyme protease, acid amin và betaine giúp gà thịt duy trì tăng trọng và FCR khi giảm đạm thô, dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất.

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: KHI NÀO NÊN THAY NGÔ VÀ ĐẬU NÀNH? Xem thêm

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: KHI NÀO NÊN THAY NGÔ VÀ ĐẬU NÀNH?

Tìm hiểu 5 nguyên liệu thay thế ngô và khô đậu nành giúp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi, cùng bảng so sánh ưu nhược điểm chi tiết. Khám phá vì sao cần chuyên gia dinh dưỡng thẩm định trước khi mua số lượng lớn để tránh giảm hiệu suất vật nuôi và mất tiền oan.

Khi Bốn Chủng Vi Khuẩn Chia Nhau Từng Khúc Ruột: Bí Mật Của Probiotic Đa Chủng Xem thêm

Khi Bốn Chủng Vi Khuẩn Chia Nhau Từng Khúc Ruột: Bí Mật Của Probiotic Đa Chủng

Vì sao phối hợp nhiều chủng probiotic tạo hiệu quả khác dùng một chủng đơn lẻ? Bài viết giải thích cơ chế cộng hưởng giữa các chủng vi khuẩn trong ruột vật nuôi, dựa trên dữ liệu khoa học về tăng trọng, chuyển hóa thức ăn và sức khỏe ruột.

Giải Pháp Sử Dụng Đạm Tối Ưu Trong Thức Ăn Lợn Và Gia Cầm Xem thêm

Giải Pháp Sử Dụng Đạm Tối Ưu Trong Thức Ăn Lợn Và Gia Cầm

Tìm hiểu giải pháp tối ưu sử dụng đạm thức ăn cho lợn và gia cầm: cơ chế hấp thu axit amin, vai trò enzyme protease, giảm protein thô, tăng hiệu quả chuyển hóa và giảm chi phí sản xuất chăn nuôi.

DƯ CANXI KHẨU PHẦN: TĂNG 4 LẦN THẤT THOÁT CHẤT BÉO Ở LỢN Xem thêm

DƯ CANXI KHẨU PHẦN: TĂNG 4 LẦN THẤT THOÁT CHẤT BÉO Ở LỢN

Dư thừa canxi trong khẩu phần lợn, gà là sai sót phổ biến nhưng âm thầm: cản trở hấp thu photpho, làm giảm tiêu hoá chất béo, giảm hiệu quả phytase. Tìm hiểu cơ chế sinh học và bằng chứng khoa học đằng sau hiện tượng này để tối ưu công thức khẩu phần.

LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM Xem thêm

LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM

So sánh lúa mì và ngô trong thức ăn cho lợn, gia cầm: năng lượng, protein, axit amin, sắc tố, phytate, NSP và rủi ro độc tố nấm mốc. Bài viết giúp lựa chọn nguyên liệu, dùng enzyme phù hợp và kiểm soát rủi ro theo từng vật nuôi.

PHYTOGENIC (CHIẾT XUẤT THỰC VẬT) THƯƠNG MẠI: 5 TIÊU CHÍ TRÁNH MẤT TIỀN OAN Xem thêm

PHYTOGENIC (CHIẾT XUẤT THỰC VẬT) THƯƠNG MẠI: 5 TIÊU CHÍ TRÁNH MẤT TIỀN OAN

Thị trường phytogenic đang hỗn loạn với hàng trăm sản phẩm cùng tên gọi nhưng hiệu quả khác biệt. Bài viết phân tích 5 tiêu chí khoa học giúp kỹ thuật viên và bác sĩ thú y chọn đúng sản phẩm phytogenic, tránh lãng phí ngân sách chăn nuôi.

Theo dõi trên vật nuôi và điều chỉnh các chỉ tiêu sản xuất, sức khỏe, FCR làm căn cứ phản hồi ngược lại vào công thức. Xem thêm

Theo dõi trên vật nuôi và điều chỉnh các chỉ tiêu sản xuất, sức khỏe, FCR làm căn cứ phản hồi ngược lại vào công thức.

Quy trình 4 bước phản hồi ngược từ FCR, chỉ tiêu sản xuất và sức khỏe đàn vật nuôi vào phần mềm phối trộn chi phí tối thiểu. Bao gồm bảng chỉ tiêu theo dõi cho gia cầm, heo, tôm, cá và cách cập nhật ma trận dinh dưỡng nguyên liệu.

Kiểm soát chất lượng và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm Xem thêm

Kiểm soát chất lượng và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm

Bài viết thứ bảy trong loạt bài về xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi này tập trung vào hai công cụ giúp hiện thực hoá điều đó: quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) và phân tích hoá học ướt, cùng cách kết nối chúng thành một vòng lặp cải tiến liên tục để cơ sở dữ liệu công thức luôn "sống" theo nhịp sản xuất.

Tối Ưu Thử và Điều Chỉnh Công Thức Xem thêm

Tối Ưu Thử và Điều Chỉnh Công Thức

Phần mềm least cost formulation báo "infeasible" hay chi phí vượt ngân sách? Bài viết giải thích quy trình chạy mô hình, cách đọc shadow price và chi phí rút gọn, cùng ba bước xử lý ràng buộc dinh dưỡng mâu thuẫn nhau trong thực tế sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Lựa chọn phần mềm tối ưu công thức (least-cost formulation) Xem thêm

Lựa chọn phần mềm tối ưu công thức (least-cost formulation)

Cốt lõi của mọi phần mềm tối ưu hóa chi phí thức ăn là quy hoạch tuyến tính (linear programming — phương pháp toán học tìm nghiệm tối ưu chi phí trong miền giới hạn bởi các ràng buộc dinh dưỡng và kỹ thuật).

Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay Brazilian Table? Xem thêm

Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay Brazilian Table?

Hiểu đúng tiêu chuẩn dinh dưỡng giúp phần mềm tối ưu chi phí cho ra công thức không chỉ rẻ, mà còn phù hợp sinh học, nguyên liệu thực tế và mục tiêu năng suất của từng nhóm vật nuôi.

Quản lý cơ sở dữ liệu nguyên liệu và cập nhật giá thời gian thực Xem thêm

Quản lý cơ sở dữ liệu nguyên liệu và cập nhật giá thời gian thực

Cơ sở dữ liệu nguyên liệu quyết định độ tin cậy của tối ưu chi phí thức ăn. Bài viết phân tích biến thiên dinh dưỡng, biến động giá, NIRS, hóa ướt và kiểm soát phiên bản để giảm sai số công thức.

CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CÁCH CHỌN NGUYÊN LIỆU ĐÚNG THEO LOÀI VÀ TUỔI Xem thêm

CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CÁCH CHỌN NGUYÊN LIỆU ĐÚNG THEO LOÀI VÀ TUỔI

Hướng dẫn lựa chọn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phù hợp theo loài, tuổi và hướng sản xuất — thịt, trứng, sữa. Bài viết phân tích ma trận dinh dưỡng thực tế tại Việt Nam, biến động chất lượng bắp và khô đậu nành theo mùa vụ, vùng địa lý, và chiến lược kiểm soát nguyên liệu hiệu quả.

CHẤT DINH DƯỠNG KHÓ TIÊU GÂY TIÊU CHẢY - ENZYME NGOẠI SINH CÓ THỂ CẢI THIỆN Xem thêm

CHẤT DINH DƯỠNG KHÓ TIÊU GÂY TIÊU CHẢY - ENZYME NGOẠI SINH CÓ THỂ CẢI THIỆN

Enzyme ngoại sinh không trực tiếp điều trị tiêu chảy heo con, nhưng khẩu phần được thiết kế đúng với enzyme phù hợp giúp giảm áp lực tiêu hóa sau cai sữa. Tìm hiểu vai trò thực sự của phytase, NSPase và protease trong sản xuất không kháng sinh.

Những sai lầm phổ biến về ME và AME  — và kinh nghiệm giảm thiểu Xem thêm

Những sai lầm phổ biến về ME và AME — và kinh nghiệm giảm thiểu

ME và AME trông đơn giản, nhưng năm sai lầm phổ biến — từ nhầm AMEn với AME, dùng chéo giá trị giữa loài, đến bỏ sót β-mannan trong SBM và PKM — có thể làm lệch năng lượng công thức nghiêm trọng. Phân tích từng lỗi kèm hướng xử lý.

BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA? Xem thêm

BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?

Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?

MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO? Xem thêm

MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?

Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.

ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ

Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN? Xem thêm

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?

Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.

ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN

Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.

BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT Xem thêm

BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT

Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!

KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO? Xem thêm

KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?

Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.

ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC Xem thêm

ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC

Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?

ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI

Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.

GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG Xem thêm

GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG

Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.

NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ Xem thêm

NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ

Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE Xem thêm

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE

Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG Xem thêm

CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.

CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG Xem thêm

CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.

CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI Xem thêm

CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI

Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI Xem thêm

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI

Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.

TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN Xem thêm

TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN

Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.

HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT Xem thêm

HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT

Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.

Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá Xem thêm

Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá

Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).

Tìm hiểu về Sữa heo nái Xem thêm

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Tìm hiểu về Sữa heo nái

7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ Xem thêm

7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ

Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm? Xem thêm

Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?

Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.

BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO Xem thêm

BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO

Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.