Sản phẩm

Xem thêm

GUTCARE NEO

GutCare Neo - Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).

Xem thêm

BioCare Neo

BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi

Xem thêm

EcoAcid

Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi

Xem thêm

LEANMAX

LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.

Xem thêm

EcoAntimold

Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.

Xem thêm

EcoBetaine

EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.

Xem thêm

Eco Crom 0,1%

Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...

Xem thêm

Eco Butyrate 30%

Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...

Xem thêm

EcoProtease Neo

EcoProtease Neo chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

VALOSIN FG50

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới

Xem thêm

EcoXylanase Neo

EcoXylanase Neo thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.

Xem thêm

ECOCARNITINE 50P

L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.

Xem thêm

AROMABIOTIC

Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội

Xem thêm

Eco Sweet 30%

Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.

Xem thêm

CREAMINO

CREAMINO® là...

Xem thêm

EcoSweet Plus

Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi

Xem thêm

EcoPhytase Plus

EcoPhytase Plus là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.

Xem thêm

ImmunoWall

Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.

Xem thêm

EcoGAA Neo

Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.

Xem thêm

VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.

LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM

Ecovet Team

I. Tổng quan

Lúa mì (Triticum spp.) và ngô (Zea mays) là hai nguyên liệu năng lượng chủ đạo trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi toàn cầu. Mặc dù cùng thuộc nhóm ngũ cốc, hai nguyên liệu này có thành phần dinh dưỡng, đặc điểm tiêu hóa và hồ sơ rủi ro kháng dưỡng khác biệt đáng kể. Những khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phối trộn và thành tích sản xuất ở lợn và gia cầm — hai loài đơn dạ dày (monogastric) song có đặc điểm sinh lý tiêu hóa không hoàn toàn giống nhau.

II. Giá trị dinh dưỡng so sánh

1. Năng lượng

Ngô được xem là nguồn năng lượng chuẩn trong công thức thức ăn chăn nuôi, nhờ hàm lượng tinh bột có thể đạt đến 72%. Năng lượng tiêu hóa (DE) của ngô ở lợn đang tăng trưởng là khoảng 3.451 kcal/kg; năng lượng trao đổi (ME) ở gia cầm đạt khoảng 3.084 kcal/kg. Hàm lượng polysaccharide không tinh bột (NSP) hòa tan của ngô rất thấp, giúp tinh bột được thủy phân ổn định trong đường tiêu hóa.

Năng lượng của lúa mì thường được đánh giá khoảng 95% so với ngô, song đây là con số tổng quát — các giống lúa mì giàu NSP hòa tan có thể có giá trị năng lượng thực dụng thấp hơn đáng kể. Trong các nghiên cứu đánh giá trực tiếp trên gia cầm, giá trị TME (true metabolizable energy) của ngô là 3.672 kcal/kg trong khi lúa mì đạt 3.561 kcal/kg. Giá trị năng lượng của lúa mì biến động lớn hơn ngô và phụ thuộc nhiều vào giống, điều kiện trồng trọt và hàm lượng NSP — yếu tố buộc người phối trộn phải tiến hành phân tích cận hồng ngoại (NIR) thay vì dùng giá trị trung bình sẵn có.

2. Protein và axit amin

Đây là điểm khác biệt nổi bật nhất. Protein thô của lúa mì dao động từ dưới 10% (giống mềm, soft wheat) đến hơn 18% (giống cứng, hard wheat), trong khi ngô trồng làm thức ăn dao động tương đối ổn định ở 7–9%. Tỷ lệ protein cao hơn của lúa mì cho phép giảm lượng khô đậu tương bổ sung trong công thức, mang lại lợi thế chi phí khi giá đậu tương cao.

Về axit amin, ngô chứa lysine (~0,25%) và tryptophan (~0,07%) ở mức rất thấp, buộc người phối trộn phải bổ sung nhiều axit amin tổng hợp. Lúa mì có hàm lượng lysine, threonine và tryptophan cao hơn ngô. Điểm quan trọng cần lưu ý: axit amin hạn chế thứ hai trong lúa mì là threonine, trong khi của ngô là methionine — vì vậy không thể thay thế lúa mì bằng ngô theo tỷ lệ 1:1 mà không hiệu chỉnh toàn bộ cân bằng axit amin. Độ tiêu hóa hồi tràng chuẩn (SID) của protein và axit amin ở lúa mì và ngô là tương đương nhau ở cùng mức protein thô.

3. Chất béo, sắc tố và vitamin

Hàm lượng chất béo thô trong ngô vào khoảng 3–4%, giàu axit linoleic (~59%) — axit béo thiết yếu quan trọng cho lợn và gia cầm. Lúa mì có chất béo thô thấp hơn ngô; một lợi thế phụ là giảm nguy cơ ôi khét (rancidity) trong quá trình bảo quản. Khi thay thế ngô bằng lúa mì, cần bổ sung thêm dầu hoặc mỡ để duy trì mức năng lượng và đảm bảo đủ axit linoleic.

Ngô chứa carotenoid tự nhiên phong phú (lutein, zeaxanthin, beta-carotene) — tạo màu vàng cam đặc trưng cho lòng đỏ trứng, da thịt và mỡ gia cầm. Lúa mì hầu như không chứa sắc tố có giá trị, do đó khi dùng lúa mì làm nguyên liệu nền, cần bổ sung xanthophyll tổng hợp hoặc tự nhiên để duy trì màu sắc sản phẩm. Về vitamin B, lúa mì vượt trội hơn ngô: hàm lượng niacin (B3) và choline trong lúa mì đều cao hơn đáng kể, trong khi ngô gần như không chứa niacin — thiếu hụt vitamin B3 có thể xảy ra nếu premix không được điều chỉnh khi chuyển sang ngô.

4. Phosphorus và khoáng chất

Ngô có tổng P khoảng 0,28%, song đến 68% tồn tại dưới dạng phytate — không sẵn dụng với lợn và gia cầm. Lúa mì đặc biệt hơn vì chứa phytase tự nhiên trong phần cám, giúp tăng đáng kể khả năng sinh dụng (bioavailability) của phosphorus ở cả lợn lẫn gia cầm so với ngô. Điều này đồng nghĩa với việc khẩu phần nền lúa mì cần ít phosphate vô cơ bổ sung hoặc ít phytase thương phẩm hơn, vừa giảm chi phí vừa giảm lượng phosphorus thải ra môi trường.

Bảng tổng hợp giá trị dinh dưỡng

Chỉ tiêu Ngô Lúa mì Ưu thế
Protein thô (%) 7–9 10–18 (biến động cao) Lúa mì
Lysine (%) ~0,25 Cao hơn Lúa mì
Tryptophan (%) ~0,07 Cao hơn Lúa mì
Axit amin hạn chế thứ 2 Methionine Threonine Khác nhau
Tinh bột (%) ~72 Thấp hơn Ngô
DE lợn (kcal/kg) ~3.451 ~95% của ngô Ngô
TME gia cầm (kcal/kg) ~3.672 ~3.561 Ngô
Chất béo thô (%) ~3–4, giàu linoleic Thấp hơn, ít ôi hơn Tùy mục đích
Sắc tố carotenoid Giàu Không đáng kể Ngô
Phytase tự nhiên Không có Có trong cám Lúa mì
Phosphorus sẵn dụng Thấp (~68% là phytate) Cao hơn Lúa mì
Niacin (B3) Gần như không có Cao Lúa mì
Choline Thấp ~Gấp đôi ngô Lúa mì

III. Yếu tố kháng dưỡng (Antinutritional Factors — ANF)

1. Polysaccharide không tinh bột (NSP) trong lúa mì — Rào cản đặc trưng

Đây là yếu tố kháng dưỡng đặc trưng và quan trọng nhất của lúa mì, không hiện diện đáng kể ở ngô. Phần xơ của lúa mì chứa khoảng 4–5% arabinoxylan (pentosan) và 0,5–1% β-glucan — gọi chung là NSP. Các NSP hòa tan khi tiếp xúc với nước trong đường tiêu hóa tạo ra gel nhớt, làm chậm tốc độ lưu thông của dưỡng chất, cản trở tiếp xúc giữa enzyme tiêu hóa và cơ chất, làm giảm khả năng hấp thụ tinh bột, chất béo và một số vitamin.

Ở gia cầm, tác hại của NSP thể hiện rõ và nghiêm trọng hơn nhiều so với lợn. Gia cầm thiếu hoàn toàn enzyme nội sinh để thủy phân arabinoxylan và β-glucan. Biểu hiện lâm sàng điển hình bao gồm phân ướt, dính, làm bẩn chất độn chuồng, trứng bị dơ bẩn, giảm FCR và sức khỏe đàn suy giảm. NSP còn thúc đẩy sự phát triển bất thường của hệ vi sinh vật đường ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại sinh sôi và làm tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử ở gà.

Ở lợn, ảnh hưởng của NSP nhẹ hơn nhưng vẫn đáng kể. Lợn có hệ vi sinh vật ruột kết phát triển hơn, có thể lên men một phần NSP để tạo axit béo chuỗi ngắn (SCFA) — nguồn năng lượng phụ có giá trị. Dù vậy, lợn không sản xuất đủ enzyme để phân giải hoàn toàn NSP, và khi tỷ lệ lúa mì trong khẩu phần cao, năng lượng tiêu hóa bị ảnh hưởng rõ rệt. Enzyme xylanase ngoại sinh thủy phân arabinoxylan, giải phóng dưỡng chất bị nhốt trong vách tế bào, giảm độ nhớt dịch tiêu hóa và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.

2. Axit phytic (Phytate) — Kháng dưỡng chung của cả hai nguyên liệu

Phytate là yếu tố kháng dưỡng phổ biến trong cả lúa mì và ngô. Ở ngô, khoảng 68% tổng lượng phosphorus tồn tại dưới dạng phytate không sẵn dụng. Phytate còn chelat hóa các cation tích điện dương như Ca, Fe, Zn, đồng thời liên kết với protein, axit amin và enzyme tiêu hóa — gây giảm hấp thụ đồng thời nhiều dưỡng chất.

Thử nghiệm sử dụng ngô phytate thấp (low-phytic acid corn) cho thấy độ tiêu hóa phosphorus ở lợn tăng từ 39,9% lên 48,4% so với ngô thông thường. Bổ sung phytase thương phẩm giải phóng phosphorus từ phytate, giảm nhu cầu phosphate vô cơ bổ sung, đồng thời cải thiện sinh khả dụng các khoáng chất khác và axit amin — lợi ích cộng hưởng đã được xác nhận ở cả lợn lẫn gia cầm.

3. Các kháng dưỡng khác trong lúa mì

Lúa mì còn chứa một số kháng dưỡng ở mức ý nghĩa thực tế, bao gồm chất ức chế protease, chất ức chế amylase, phytohemagglutinin và chất ức chế cholinesterase. Những yếu tố này góp phần làm giảm hoạt tính enzyme tiêu hóa nội sinh và ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa protein và tinh bột. Sử dụng tổ hợp enzyme đa thành phần — kết hợp xylanase, phytase và protease — là biện pháp tiêu chuẩn để khắc phục đồng thời các rào cản này.

IV. Rủi ro độc tố nấm mốc (Mycotoxin) — Hồ sơ khác biệt căn bản

Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất về an toàn nguyên liệu giữa lúa mì và ngô. Mỗi loại ngũ cốc có hồ sơ mycotoxin đặc trưng gắn với điều kiện sinh thái và loài nấm ưu thế.

1. Ngô — Nguy cơ cao với Aflatoxin và Fumonisin

Aflatoxin (AFB1): Ngô là cơ chất lý tưởng cho Aspergillus flavusA. parasiticus trong điều kiện nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo dữ liệu toàn cầu, tỷ lệ ngô dương tính với aflatoxin cao nhất ở Đông Nam Á (71% mẫu dương tính, median 97–206 µg/kg) và Nam Á (82% dương tính, median 96–312 µg/kg). Lúa mì ngược lại có tỷ lệ nhiễm aflatoxin rất thấp ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

Fumonisin (FB1, FB2, FB3): Đây là mycotoxin đặc trưng của ngô, hiếm gặp ở lúa mì. Trên 50% mẫu ngô dương tính fumonisin ở mọi khu vực địa lý, trong khi tỷ lệ này ở lúa mì luôn dưới 20% và nồng độ thường thấp hơn nhiều lần. FDA Hoa Kỳ giới hạn fumonisin trong thức ăn ngô cho lợn ở mức 20.000 µg/kg và gia cầm ở mức 100.000 µg/kg tổng hàm lượng.

2. Lúa mì — Nguy cơ cao với DON và Zearalenone

Deoxynivalenol (DON / Vomitoxin): Lúa mì là cơ chất ưu tiên của Fusarium graminearumF. culmorum — hai loài nấm sinh DON phổ biến ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới. DON là mycotoxin đặc biệt nguy hiểm với lợn: khi nồng độ trong khẩu phần tiếp cận hoặc vượt 1 ppm, DON làm giảm lượng ăn vào có ý nghĩa ở lợn tăng trưởng; ở nồng độ cao hơn, DON gây tổn thương viêm đường tiêu hóa và suy giảm miễn dịch. Gia cầm dung nạp DON tốt hơn nhiều — FDA cho phép DON lên đến 10.000 µg/kg trong ngũ cốc (không vượt 20% khẩu phần) đối với gà, so với chỉ 1.000 µg/kg khẩu phần hoàn chỉnh đối với lợn.

Zearalenone (ZEA): Tương tự DON, ZEA gây rủi ro nghiêm trọng hơn cho lợn so với gia cầm. ZEA có hoạt tính giống estrogen (estrogenic), gây rối loạn sinh sản nghiêm trọng — đặc biệt nguy hiểm với heo nái và heo cái hậu bị. EU giới hạn ZEA trong khẩu phần hoàn chỉnh cho lợn con và hậu bị ở mức 100 µg/kg, và 250 µg/kg cho nái và heo thịt — thấp hơn nhiều lần so với giới hạn áp dụng cho gia cầm.

Bảng so sánh hồ sơ mycotoxin giữa ngô và lúa mì

Mycotoxin Nguy cơ ở ngô Nguy cơ ở lúa mì Lợn Gia cầm
Aflatoxin B1 Cao (đặc biệt vùng nhiệt đới) Thấp Cực độc mọi lứa tuổi Cực độc gia cầm non
Fumonisin (FB1+2+3) Rất cao, đặc trưng Hiếm gặp Nguy hiểm (giới hạn 20.000 µg/kg) Dung nạp cao hơn
DON (Vomitoxin) Trung bình Trung bình–cao Rất nhạy cảm (≥1 ppm giảm ăn) Ít nhạy cảm hơn
Zearalenone Trung bình Trung bình Rất nhạy cảm (heo nái/hậu bị) Ít nhạy cảm hơn
Ochratoxin A Có ở một số vùng Có ở một số vùng Cần kiểm soát Cần kiểm soát

V. Ứng dụng thực tiễn: Lợn và gia cầm

Thức ăn cho lợn

Ở lợn, lúa mì có thể thay thế ngô với hiệu quả kỹ thuật tốt nhờ protein và axit amin cao hơn, cho phép giảm lượng khô đậu tương trong công thức. Lúa mì cũng cung cấp phosphorus sẵn dụng cao hơn nhờ phytase tự nhiên, giảm nhu cầu bổ sung phosphate vô cơ. Tỷ lệ lúa mì trong khẩu phần lợn thường được khuyến nghị ở mức 30–80%, tùy giai đoạn sinh trưởng và giống lúa mì sử dụng.

Rủi ro DON và ZEA từ lúa mì đặt ra yêu cầu giám sát mycotoxin nghiêm ngặt, đặc biệt với đàn nái sinh sản và lợn con sau cai sữa — hai nhóm nhạy cảm nhất. Khi sử dụng ngô ở vùng nhiệt đới, aflatoxin và fumonisin là mối lo hàng đầu; cần phân tích nguyên liệu định kỳ và áp dụng chất hấp thụ mycotoxin phù hợp với từng loại độc tố. Kích thước nghiền hạt lúa mì nên duy trì ở mức 700–800 micron để tránh tăng nguy cơ loét dạ dày ở lợn khi nghiền quá mịn.

Thức ăn cho gia cầm

Ở gia cầm, NSP arabinoxylan trong lúa mì là rào cản kỹ thuật lớn nhất và tác hại lớn hơn rất nhiều so với ở lợn. Không bổ sung xylanase khi dùng lúa mì sẽ gây phân ướt, FCR kém, và các vấn đề vệ sinh chuồng trại nghiêm trọng. Khi bổ sung xylanase và phytase phù hợp, lúa mì có thể đưa vào khẩu phần gia cầm với tỷ lệ lên đến 80–85%. Kết hợp xylanase và phytase đồng thời cho kết quả cộng hưởng về tiêu hóa dưỡng chất và tăng trưởng vượt trội hơn so với dùng đơn lẻ từng loại.

Điểm hạn chế quan trọng khác của lúa mì trong thức ăn gia cầm là không cung cấp sắc tố carotenoid. Gia cầm nuôi bằng khẩu phần nền lúa mì có mỡ trắng và lòng đỏ trứng nhạt hơn — yếu tố bất lợi trên thị trường châu Á nơi người tiêu dùng ưa lòng đỏ vàng đậm và da thịt vàng. Bổ sung xanthophyll ngoại sinh là bắt buộc khi thay thế ngô bằng lúa mì trong sản xuất gia cầm thương phẩm.

VI. Chiến lược giảm thiểu rủi ro kháng dưỡng

Enzyme bổ sung là công cụ không thể thiếu khi sử dụng lúa mì. Xylanase thủy phân arabinoxylan, giảm độ nhớt dịch tiêu hóa và giải phóng năng lượng bị nhốt trong vách tế bào; phytase thủy phân phytate giải phóng phosphorus và các khoáng chất bị chelat hóa. Tổ hợp đa enzyme (multicarbohydrase + phytase) cho kết quả tốt nhất trong cả khẩu phần lúa mì và ngô, đặc biệt ở gia cầm.

Kiểm soát mycotoxin phải được thiết kế riêng cho từng nguyên liệu: với ngô, ưu tiên chất hấp thụ aflatoxin và fumonisin; với lúa mì, ưu tiên kiểm soát DON và ZEA bằng chất hấp thụ phổ rộng hoặc enzyme phân giải mycotoxin. Mycotoxin có thể tiếp tục tích lũy trong quá trình bảo quản sau khi nguyên liệu qua kiểm tra ban đầu — đặc biệt aflatoxin trong ngô ở điều kiện nhiệt đới — do đó cần tái kiểm tra ngay trước khi phối trộn.

Phối hợp ngô–lúa mì là chiến lược thực tiễn phổ biến, tận dụng điểm mạnh của từng nguyên liệu trong khi phân tán rủi ro mycotoxin từ một nguồn duy nhất. Tỷ lệ phối trộn tối ưu phụ thuộc vào kết quả phân tích mycotoxin từng lô, giá thị trường và đặc điểm sinh lý loài vật nuôi mục tiêu.

VII. Kết luận

Lúa mì và ngô bổ sung cho nhau hơn là thay thế hoàn toàn nhau trong thức ăn chăn nuôi. Ngô ưu thế về năng lượng tinh ổn định, sắc tố carotenoid và axit linoleic, đồng thời ít gây vấn đề NSP. Lúa mì vượt trội về protein thô, axit amin thiết yếu, phosphorus sẵn dụng và vitamin B — những lợi thế mang lại hiệu quả kinh tế khi giá đậu tương và phosphate cao.

Về rủi ro kháng dưỡng, hai nguyên liệu có hồ sơ khác nhau rõ rệt: lúa mì nguy hiểm hơn với NSP (ảnh hưởng nặng gia cầm), DON và ZEA (đặc biệt nguy hiểm cho lợn sinh sản); ngô nguy hiểm hơn với aflatoxin và fumonisin — đặc biệt quan trọng ở Đông Nam Á do điều kiện nhiệt đới ẩm thuận lợi cho Aspergillus. Chiến lược quản lý rủi ro phải được thiết kế riêng cho từng nguyên liệu, từng loài vật nuôi và từng điều kiện địa lý. Không có giải pháp chung áp dụng cho mọi tình huống.

Tài liệu tham khảo

  • Selle, P. et al. (2019). "How do the nutritional values of wheat compare to corn?" Feed Strategy / WATT Global Media.
  • Vilchez-Vargas, R. (2021). "Importance of wheat in animal feed and production." Veterinaria Digital.
  • Zhao, J. et al. (2024). "Determining the nutritional values of new corn varieties on pigs and broilers." Frontiers in Veterinary Science, 11, 1358773.
  • Grenier, B. & Applegate, T. J. (2013). "Modulation of intestinal functions following mycotoxin ingestion: meta-analysis of published experiments in animals." Toxins, 5(2), 396–430.
  • Rodrigues, I. & Naehrer, K. (2016). "A Three-Year Survey on Worldwide Occurrence of Mycotoxins in Feedstuffs and Feed." Toxins, 8(12), 328. (PMC5198545)
  • Hanson, A. et al. (2024). "Mycotoxin contamination and the nutritional content of corn targeted for poultry production in the southeastern USA." MDPI Animals, 14(18). (PMC11426393)
  • Forsyth, D.M. et al. (1985). "Deoxynivalenol-contaminated wheat diets for swine." Journal of Animal Science, 60(4), 1144–1149. (PubMed 3972745)
  • Understanding the Impact of NSP (Non-Starch Polysaccharides) in Poultry Nutrition (2026). Natural Remedy.
  • "Phytase and Xylanase in Poultry and Swine Nutrition: Complementary and Potentially Synergistic Effects." EW Nutrition.
  • Cromwell, G.L. et al. (2009). "Effects of low-phytic acid corn, low-phytic acid soybean meal, and phytase on the performance and phosphorus digestibility in pigs." Journal of Animal Science, 87(7), 2395–2402. (PubMed 19028841)
  • "Antinutrients in feed and their effects on immunity, productivity and the environment." DSM-Firmenich Feed Talks (2025).
  • Froetschel, M.A. (1998). "Bioactive peptides in digesta that regulate gastrointestinal function and intake." Journal of Animal Science, 74(10), 2500–2508.
  • Kansas State University Extension (2019). "Wheat for Swine: Nutritional Properties for Diets." Swine Nutrition Guide.
  • True Metabolizable Energy Values of Poultry Feedstuffs. FS Publishers / International Journal of Poultry Research.

Góc kỹ thuật

BỘT THỊT XƯƠNG MBM: 7 ĐIỀU CẦN BIẾT KHI DÙNG CHO HEO, GÀ Xem thêm

BỘT THỊT XƯƠNG MBM: 7 ĐIỀU CẦN BIẾT KHI DÙNG CHO HEO, GÀ

Khám phá ưu, nhược điểm của bột thịt xương MBM trong thức ăn cho heo và gia cầm, từ giá trị protein, canxi, phospho đến rủi ro biến động chất lượng. Bài viết giúp nhận diện nhóm vật nuôi nên dùng, cần thận trọng hoặc không nên sử dụng.

TỐI ƯU LỢI NHUẬN CHĂN NUÔI KHI GIÁ LỢN HƠI ĐANG CAO Xem thêm

TỐI ƯU LỢI NHUẬN CHĂN NUÔI KHI GIÁ LỢN HƠI ĐANG CAO

Giá lợn hơi cao mở ra cơ hội cải thiện hiệu quả chăn nuôi. Tìm hiểu cách tối ưu tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng, tăng trọng và kiểm soát FCR để giảm chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng.

KHẨU PHẦN ĐẠM THẤP GÀ THỊT: 3 PHỤ GIA GIỮ VỮNG TĂNG TRỌNG Xem thêm

KHẨU PHẦN ĐẠM THẤP GÀ THỊT: 3 PHỤ GIA GIỮ VỮNG TĂNG TRỌNG

Khám phá 3 nhóm phụ gia enzyme protease, acid amin và betaine giúp gà thịt duy trì tăng trọng và FCR khi giảm đạm thô, dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất.

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: KHI NÀO NÊN THAY NGÔ VÀ ĐẬU NÀNH? Xem thêm

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: KHI NÀO NÊN THAY NGÔ VÀ ĐẬU NÀNH?

Tìm hiểu 5 nguyên liệu thay thế ngô và khô đậu nành giúp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi, cùng bảng so sánh ưu nhược điểm chi tiết. Khám phá vì sao cần chuyên gia dinh dưỡng thẩm định trước khi mua số lượng lớn để tránh giảm hiệu suất vật nuôi và mất tiền oan.

Khi Bốn Chủng Vi Khuẩn Chia Nhau Từng Khúc Ruột: Bí Mật Của Probiotic Đa Chủng Xem thêm

Khi Bốn Chủng Vi Khuẩn Chia Nhau Từng Khúc Ruột: Bí Mật Của Probiotic Đa Chủng

Vì sao phối hợp nhiều chủng probiotic tạo hiệu quả khác dùng một chủng đơn lẻ? Bài viết giải thích cơ chế cộng hưởng giữa các chủng vi khuẩn trong ruột vật nuôi, dựa trên dữ liệu khoa học về tăng trọng, chuyển hóa thức ăn và sức khỏe ruột.

Giải Pháp Sử Dụng Đạm Tối Ưu Trong Thức Ăn Lợn Và Gia Cầm Xem thêm

Giải Pháp Sử Dụng Đạm Tối Ưu Trong Thức Ăn Lợn Và Gia Cầm

Tìm hiểu giải pháp tối ưu sử dụng đạm thức ăn cho lợn và gia cầm: cơ chế hấp thu axit amin, vai trò enzyme protease, giảm protein thô, tăng hiệu quả chuyển hóa và giảm chi phí sản xuất chăn nuôi.

DƯ CANXI KHẨU PHẦN: TĂNG 4 LẦN THẤT THOÁT CHẤT BÉO Ở LỢN Xem thêm

DƯ CANXI KHẨU PHẦN: TĂNG 4 LẦN THẤT THOÁT CHẤT BÉO Ở LỢN

Dư thừa canxi trong khẩu phần lợn, gà là sai sót phổ biến nhưng âm thầm: cản trở hấp thu photpho, làm giảm tiêu hoá chất béo, giảm hiệu quả phytase. Tìm hiểu cơ chế sinh học và bằng chứng khoa học đằng sau hiện tượng này để tối ưu công thức khẩu phần.

LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM Xem thêm

LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM

So sánh lúa mì và ngô trong thức ăn cho lợn, gia cầm: năng lượng, protein, axit amin, sắc tố, phytate, NSP và rủi ro độc tố nấm mốc. Bài viết giúp lựa chọn nguyên liệu, dùng enzyme phù hợp và kiểm soát rủi ro theo từng vật nuôi.

PHYTOGENIC (CHIẾT XUẤT THỰC VẬT) THƯƠNG MẠI: 5 TIÊU CHÍ TRÁNH MẤT TIỀN OAN Xem thêm

PHYTOGENIC (CHIẾT XUẤT THỰC VẬT) THƯƠNG MẠI: 5 TIÊU CHÍ TRÁNH MẤT TIỀN OAN

Thị trường phytogenic đang hỗn loạn với hàng trăm sản phẩm cùng tên gọi nhưng hiệu quả khác biệt. Bài viết phân tích 5 tiêu chí khoa học giúp kỹ thuật viên và bác sĩ thú y chọn đúng sản phẩm phytogenic, tránh lãng phí ngân sách chăn nuôi.

Theo dõi trên vật nuôi và điều chỉnh các chỉ tiêu sản xuất, sức khỏe, FCR làm căn cứ phản hồi ngược lại vào công thức. Xem thêm

Theo dõi trên vật nuôi và điều chỉnh các chỉ tiêu sản xuất, sức khỏe, FCR làm căn cứ phản hồi ngược lại vào công thức.

Quy trình 4 bước phản hồi ngược từ FCR, chỉ tiêu sản xuất và sức khỏe đàn vật nuôi vào phần mềm phối trộn chi phí tối thiểu. Bao gồm bảng chỉ tiêu theo dõi cho gia cầm, heo, tôm, cá và cách cập nhật ma trận dinh dưỡng nguyên liệu.

Kiểm soát chất lượng và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm Xem thêm

Kiểm soát chất lượng và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm

Bài viết thứ bảy trong loạt bài về xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi này tập trung vào hai công cụ giúp hiện thực hoá điều đó: quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) và phân tích hoá học ướt, cùng cách kết nối chúng thành một vòng lặp cải tiến liên tục để cơ sở dữ liệu công thức luôn "sống" theo nhịp sản xuất.

Tối Ưu Thử và Điều Chỉnh Công Thức Xem thêm

Tối Ưu Thử và Điều Chỉnh Công Thức

Phần mềm least cost formulation báo "infeasible" hay chi phí vượt ngân sách? Bài viết giải thích quy trình chạy mô hình, cách đọc shadow price và chi phí rút gọn, cùng ba bước xử lý ràng buộc dinh dưỡng mâu thuẫn nhau trong thực tế sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Lựa chọn phần mềm tối ưu công thức (least-cost formulation) Xem thêm

Lựa chọn phần mềm tối ưu công thức (least-cost formulation)

Cốt lõi của mọi phần mềm tối ưu hóa chi phí thức ăn là quy hoạch tuyến tính (linear programming — phương pháp toán học tìm nghiệm tối ưu chi phí trong miền giới hạn bởi các ràng buộc dinh dưỡng và kỹ thuật).

Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay Brazilian Table? Xem thêm

Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay Brazilian Table?

Hiểu đúng tiêu chuẩn dinh dưỡng giúp phần mềm tối ưu chi phí cho ra công thức không chỉ rẻ, mà còn phù hợp sinh học, nguyên liệu thực tế và mục tiêu năng suất của từng nhóm vật nuôi.

Quản lý cơ sở dữ liệu nguyên liệu và cập nhật giá thời gian thực Xem thêm

Quản lý cơ sở dữ liệu nguyên liệu và cập nhật giá thời gian thực

Cơ sở dữ liệu nguyên liệu quyết định độ tin cậy của tối ưu chi phí thức ăn. Bài viết phân tích biến thiên dinh dưỡng, biến động giá, NIRS, hóa ướt và kiểm soát phiên bản để giảm sai số công thức.

CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CÁCH CHỌN NGUYÊN LIỆU ĐÚNG THEO LOÀI VÀ TUỔI Xem thêm

CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CÁCH CHỌN NGUYÊN LIỆU ĐÚNG THEO LOÀI VÀ TUỔI

Hướng dẫn lựa chọn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phù hợp theo loài, tuổi và hướng sản xuất — thịt, trứng, sữa. Bài viết phân tích ma trận dinh dưỡng thực tế tại Việt Nam, biến động chất lượng bắp và khô đậu nành theo mùa vụ, vùng địa lý, và chiến lược kiểm soát nguyên liệu hiệu quả.

CHẤT DINH DƯỠNG KHÓ TIÊU GÂY TIÊU CHẢY - ENZYME NGOẠI SINH CÓ THỂ CẢI THIỆN Xem thêm

CHẤT DINH DƯỠNG KHÓ TIÊU GÂY TIÊU CHẢY - ENZYME NGOẠI SINH CÓ THỂ CẢI THIỆN

Enzyme ngoại sinh không trực tiếp điều trị tiêu chảy heo con, nhưng khẩu phần được thiết kế đúng với enzyme phù hợp giúp giảm áp lực tiêu hóa sau cai sữa. Tìm hiểu vai trò thực sự của phytase, NSPase và protease trong sản xuất không kháng sinh.

Những sai lầm phổ biến về ME và AME  — và kinh nghiệm giảm thiểu Xem thêm

Những sai lầm phổ biến về ME và AME — và kinh nghiệm giảm thiểu

ME và AME trông đơn giản, nhưng năm sai lầm phổ biến — từ nhầm AMEn với AME, dùng chéo giá trị giữa loài, đến bỏ sót β-mannan trong SBM và PKM — có thể làm lệch năng lượng công thức nghiêm trọng. Phân tích từng lỗi kèm hướng xử lý.

BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA? Xem thêm

BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?

Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?

MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO? Xem thêm

MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?

Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.

ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ

Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN? Xem thêm

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?

Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.

ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN

Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.

BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT Xem thêm

BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT

Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!

KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO? Xem thêm

KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?

Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.

ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC Xem thêm

ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC

Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?

ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI

Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.

GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG Xem thêm

GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG

Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.

NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ Xem thêm

NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ

Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE Xem thêm

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE

Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG Xem thêm

CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.

CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG Xem thêm

CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.

CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI Xem thêm

CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI

Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI Xem thêm

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI

Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.

TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN Xem thêm

TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN

Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.

HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT Xem thêm

HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT

Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.

Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá Xem thêm

Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá

Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).

Tìm hiểu về Sữa heo nái Xem thêm

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Tìm hiểu về Sữa heo nái

7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ Xem thêm

7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ

Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm? Xem thêm

Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?

Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.

BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO Xem thêm

BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO

Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.