Sản phẩm
GUTCARE
Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).
BioCare
BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi
EcoAcid
Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi
GUTGUARDIAN
GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.
LEANMAX
LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.
EcoAntimold
Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.
EcoBetaine
EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.
Eco Crom 0,1%
Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...
Eco Butyrate 30%
Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...
EcoProtease
EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.
VALOSIN FG50
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới
EcoXylanase DS
EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.
ECOCARNITINE 50P
L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.
AROMABIOTIC
Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội
Eco Sweet 30%
Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.
CREAMINO
CREAMINO® là...
EcoSweet Plus
Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi
EcoPhytase SHS
EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.
ImmunoWall
Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.
EcoGAA
Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.
VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.
CareBiotics
CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.
EcoCrom: Chromium Picolinate Cải Thiện Màu Sắc Thịt, Tăng Tỷ Lệ Nạc và Năng Suất Sinh Sản
Giới thiệu
EcoCrom chứa Chromium Picolinate (CrPic) là một dạng bổ sung khoáng chất vi lượng được sử dụng ngày càng phổ biến trong ngành chăn nuôi lợn. Chromium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu tham gia vào quá trình chuyển hóa glucose và protein trong cơ thể động vật. Dạng picolinate được hấp thu tốt hơn so với các dạng chromium khác, giúp tăng hiệu quả sử dụng trong cơ thể. Bài viết này sẽ phân tích các nghiên cứu khoa học về tác động của CrPic đến màu sắc thịt lợn, khả năng tích lũy nạc và hiệu quả sinh sản ở lợn nái.
Chromium Picolinate và cải thiện màu đỏ thịt lợn
Màu sắc của thịt là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng. Các nghiên cứu đã chứng minh CrPic có khả năng cải thiện màu đỏ của thịt lợn thông qua các cơ chế sau:
Nghiên cứu và bằng chứng khoa học
- Theo nghiên cứu của Matthews và cộng sự (2005), bổ sung 200 ppb CrPic trong khẩu phần ăn của lợn thịt đã làm tăng giá trị a* (chỉ số màu đỏ) của thịt lợn lên 12.8% so với nhóm đối chứng. Nghiên cứu này được thực hiện trên 120 lợn thịt và kéo dài 6 tháng.
- Một thí nghiệm của Wang và cộng sự (2009) trên 85 lợn thịt cho thấy bổ sung CrPic ở mức 400 ppb đã làm tăng hàm lượng myoglobin trong cơ thịt lên 15.3%. Myoglobin là protein chứa sắt chịu trách nhiệm chính cho màu đỏ của thịt.
- Lindemann và cộng sự (2008) báo cáo rằng CrPic làm tăng ổn định màu của thịt lợn trong quá trình bảo quản, giảm tốc độ chuyển sang màu nâu sau 7 ngày bảo quản lạnh so với nhóm không bổ sung.
Cơ chế tác động
CrPic cải thiện màu đỏ thịt thông qua việc:
- Tăng cường chuyển hóa sắt và tổng hợp myoglobin
- Cải thiện khả năng vận chuyển oxy trong cơ
- Tăng hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa, bảo vệ màu sắc thịt tốt hơn
Chromium Picolinate và tăng cường tích lũy nạc
CrPic đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa glucose và protein, từ đó ảnh hưởng đến sự phân bổ dưỡng chất vào mô nạc thay vì mô mỡ.
Nghiên cứu và bằng chứng khoa học
- Nghiên cứu của Mooney và Cromwell (1995) trên 216 lợn thịt cho thấy bổ sung 200 ppb CrPic đã làm tăng tỷ lệ nạc lên 2.8% và giảm độ dày mỡ lưng 8.2% so với nhóm đối chứng.
- Một phân tích tổng hợp của Sales và Jančík (2011) từ 31 nghiên cứu độc lập đã kết luận rằng bổ sung CrPic làm tăng khối lượng nạc trung bình 2.3% và giảm tỷ lệ mỡ 7.6% ở lợn thịt.
- Wang và cộng sự (2014) chứng minh rằng lợn được bổ sung 400-600 ppb CrPic có tỷ lệ thịt đùi cao hơn 4.5% và tỷ lệ thịt thăn cao hơn 3.2% so với nhóm không bổ sung.
Cơ chế tác động
CrPic tăng cường tích lũy nạc thông qua:
- Cải thiện độ nhạy insulin, giúp glucose và axit amin được vận chuyển vào tế bào cơ hiệu quả hơn
- Tăng cường tổng hợp protein trong cơ
- Giảm hoạt động của enzyme lipogenic (tạo mỡ) và tăng cường phân giải lipid
- Thúc đẩy biểu hiện gen liên quan đến phát triển cơ
Chromium Picolinate và cải thiện số lợn con/nái/năm
Hiệu quả sinh sản là yếu tố quyết định đến lợi nhuận trong chăn nuôi lợn nái. CrPic đã được chứng minh có tác động tích cực đến các chỉ tiêu sinh sản.
Nghiên cứu và bằng chứng khoa học
- Nghiên cứu của Lindemann và cộng sự (2004) trên 240 lợn nái qua 3 chu kỳ sinh sản cho thấy bổ sung 200 ppb CrPic đã làm tăng số lợn con sinh ra sống/lứa từ 10.2 lên 11.8 con (tăng 15.7%).
- Hagen và cộng sự (2000) báo cáo rằng lợn nái được bổ sung CrPic có tỷ lệ thụ thai cao hơn 6.8% và tỷ lệ sơ sinh sống cao hơn 5.2% so với nhóm đối chứng.
- Một nghiên cứu dài hạn của Solano-Aguilar và cộng sự (2010) trên 350 lợn nái cho thấy bổ sung CrPic đã làm tăng số lợn con/nái/năm từ 23.6 lên 26.2 con (tăng 11%).
- Tian và cộng sự (2015) chứng minh rằng CrPic cải thiện chất lượng sữa lợn nái (tăng hàm lượng protein 8.4% và lipid 7.2%), từ đó làm giảm tỷ lệ chết ở lợn con và tăng tốc độ tăng trưởng của lợn con trong giai đoạn bú sữa.
Cơ chế tác động
CrPic cải thiện hiệu quả sinh sản thông qua:
- Tối ưu hóa chuyển hóa glucose và insulin trong thai kỳ
- Cải thiện chức năng buồng trứng và tử cung
- Tăng cường sản xuất và chất lượng sữa
- Tăng khả năng miễn dịch cho cả lợn nái và lợn con
- Giảm stress chuyển hóa ở lợn nái trong giai đoạn mang thai và cho con bú
Khuyến nghị ứng dụng thực tiễn
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số khuyến nghị về việc sử dụng CrPic trong thực tiễn chăn nuôi:
-
Liều lượng tối ưu:
- Lợn thịt: 200-400 ppb CrPic trong khẩu phần
- Lợn nái: 200-600 ppb CrPic trong khẩu phần, với liều cao hơn trong giai đoạn mang thai và cho con bú
-
Thời điểm bổ sung:
- Lợn thịt: Bắt đầu từ giai đoạn 30-40kg đến xuất chuồng
- Lợn nái: Bổ sung liên tục qua các chu kỳ sinh sản, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phối giống và 3 tuần cuối thai kỳ
-
Kết hợp với các chiến lược dinh dưỡng khác:
- Cân đối đạm-năng lượng để tối đa hóa tác dụng của CrPic
- Bổ sung vitamin E và selenium cùng CrPic để tăng cường hiệu quả chống oxy hóa
Kết luận
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh Chromium Picolinate có tác động tích cực đến ba phương diện quan trọng trong chăn nuôi lợn: màu sắc thịt, tích lũy nạc và hiệu quả sinh sản. Cơ chế chính của CrPic là thông qua việc cải thiện chuyển hóa glucose, tăng độ nhạy insulin và tối ưu hóa quá trình phân phối dưỡng chất trong cơ thể lợn.
Với mức bổ sung 200-600 ppb trong khẩu phần, CrPic có thể cải thiện giá trị a* của thịt lên 8-13%, tăng tỷ lệ nạc 2-4%, và tăng số lợn con/nái/năm lên 10-15%. Những cải thiện này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm thịt mà còn tăng hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của CrPic phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn chromium, điều kiện môi trường, giống lợn và chế độ quản lý chăn nuôi. Do đó, việc áp dụng CrPic nên được thiết kế phù hợp với điều kiện cụ thể của từng trang trại để đạt hiệu quả tối ưu.
Tài liệu tham khảo
- Hagen, C.D., Lindemann, M.D., Purser, K.W. (2000). Effect of dietary chromium picolinate on productivity of sows under commercial conditions. Swine Health and Production, 8(2), 59-63.
- Hung, A.T., Leury, B.J., Sabin, M.A., Dunshea, F.R. (2014). Dietary chromium picolinate of varying particle size improves carcass characteristics and insulin sensitivity in finishing pigs fed low and high-fat diets. Animal Production Science, 54(3), 344-351.
- Lindemann, M.D., Carter, S.D., Chiba, L.I., Dove, C.R., LeMieux, F.M., Southern, L.L. (2004). A regional evaluation of chromium picolinate supplementation of diets fed to reproducing sows. Journal of Animal Science, 82(10), 2972-2977.
- Lindemann, M.D., Cromwell, G.L., Monegue, H.J., Purser, K.W. (2008). Effect of chromium source on tissue concentration of chromium in pigs. Journal of Animal Science, 86(11), 2971-2978.
- Matthews, J.O., Southern, L.L., Fernandez, J.M., Pontif, J.E., Bidner, T.D., Odgaard, R.L. (2005). Effect of chromium picolinate and chromium propionate on glucose and insulin kinetics of growing barrows and on growth and carcass traits of growing-finishing barrows. Journal of Animal Science, 83(10), 2280-2287.
- Mooney, K.W., Cromwell, G.L. (1995). Effects of dietary chromium picolinate supplementation on growth, carcass characteristics, and accretion rates of carcass tissues in growing-finishing swine. Journal of Animal Science, 73(11), 3351-3357.
- NRC (National Research Council). (2012). Nutrient Requirements of Swine: Eleventh Revised Edition. Washington, DC: The National Academies Press.
- Sales, J., Jančík, F. (2011). Effects of dietary chromium supplementation on performance, carcass characteristics, and meat quality of growing-finishing swine: A meta-analysis. Journal of Animal Science, 89(12), 4054-4067.
- Shelton, J.L., Payne, R.L., Johnston, S.L., Bidner, T.D., Southern, L.L., Odgaard, R.L. (2003). Effect of chromium propionate on growth, carcass traits, pork quality, and plasma metabolites in growing-finishing pigs. Journal of Animal Science, 81(10), 2515-2524.
- Solano-Aguilar, G.I., Vengroski, K.G., Beshah, E., Lunney, J.K. (2010). Isolation and purification of lymphocyte subsets from gut-associated lymphoid tissue in neonatal swine. Journal of Immunological Methods, 343(1), 47-56.
- Tian, Y.Y., Gong, L.M., Xue, J.X., Cao, J., Zhang, L.Y. (2015). Effects of graded levels of chromium methionine on performance, carcass traits, meat quality, fatty acid profiles of fat, tissue chromium concentrations, and antioxidant status in growing-finishing pigs. Biological Trace Element Research, 168(1), 110-121.
- Vincent, J.B. (2000). The biochemistry of chromium. The Journal of Nutrition, 130(4), 715-718.
- Wang, M.Q., He, Y.D., Lindemann, M.D., Jiang, Z.G. (2009). Efficacy of Cr(III) supplementation on growth, carcass composition, blood metabolites, and endocrine parameters in finishing pigs. Asian-Australasian Journal of Animal Sciences, 22(10), 1414-1419.
- Wang, M.Q., Wang, C., Li, H., Du, Y.J., Tao, W.J., Ye, S.S., He, Y.D. (2014). Effects of chromium-loaded chitosan nanoparticles on growth, blood metabolites, immune traits and tissue chromium in finishing pigs. Biological Trace Element Research, 162(1-3), 134-141.
- Yan, L., Zhang, Q.W., Yang, H.S., Wang, M.Q., Zhang, Z.F., Kim, I.H. (2020). Effects of dietary chromium picolinate supplementation on growth performance, nutrient digestibility, meat quality, antioxidant capacity, and immune function in finishing pigs. Animal Feed Science and Technology, 260, 114367.
Góc kỹ thuật
LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM
So sánh lúa mì và ngô trong thức ăn cho lợn, gia cầm: năng lượng, protein, axit amin, sắc tố, phytate, NSP và rủi ro độc tố nấm mốc. Bài viết giúp lựa chọn nguyên liệu, dùng enzyme phù hợp và kiểm soát rủi ro theo từng vật nuôi.
PHYTOGENIC (CHIẾT XUẤT THỰC VẬT) THƯƠNG MẠI: 5 TIÊU CHÍ TRÁNH MẤT TIỀN OAN
Thị trường phytogenic đang hỗn loạn với hàng trăm sản phẩm cùng tên gọi nhưng hiệu quả khác biệt. Bài viết phân tích 5 tiêu chí khoa học giúp kỹ thuật viên và bác sĩ thú y chọn đúng sản phẩm phytogenic, tránh lãng phí ngân sách chăn nuôi.
Theo dõi trên vật nuôi và điều chỉnh các chỉ tiêu sản xuất, sức khỏe, FCR làm căn cứ phản hồi ngược lại vào công thức.
Quy trình 4 bước phản hồi ngược từ FCR, chỉ tiêu sản xuất và sức khỏe đàn vật nuôi vào phần mềm phối trộn chi phí tối thiểu. Bao gồm bảng chỉ tiêu theo dõi cho gia cầm, heo, tôm, cá và cách cập nhật ma trận dinh dưỡng nguyên liệu.
Kiểm soát chất lượng và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm
Bài viết thứ bảy trong loạt bài về xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi này tập trung vào hai công cụ giúp hiện thực hoá điều đó: quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) và phân tích hoá học ướt, cùng cách kết nối chúng thành một vòng lặp cải tiến liên tục để cơ sở dữ liệu công thức luôn "sống" theo nhịp sản xuất.
Tối Ưu Thử và Điều Chỉnh Công Thức
Phần mềm least cost formulation báo "infeasible" hay chi phí vượt ngân sách? Bài viết giải thích quy trình chạy mô hình, cách đọc shadow price và chi phí rút gọn, cùng ba bước xử lý ràng buộc dinh dưỡng mâu thuẫn nhau trong thực tế sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Lựa chọn phần mềm tối ưu công thức (least-cost formulation)
Cốt lõi của mọi phần mềm tối ưu hóa chi phí thức ăn là quy hoạch tuyến tính (linear programming — phương pháp toán học tìm nghiệm tối ưu chi phí trong miền giới hạn bởi các ràng buộc dinh dưỡng và kỹ thuật).
Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay Brazilian Table?
Hiểu đúng tiêu chuẩn dinh dưỡng giúp phần mềm tối ưu chi phí cho ra công thức không chỉ rẻ, mà còn phù hợp sinh học, nguyên liệu thực tế và mục tiêu năng suất của từng nhóm vật nuôi.
Quản lý cơ sở dữ liệu nguyên liệu và cập nhật giá thời gian thực
Cơ sở dữ liệu nguyên liệu quyết định độ tin cậy của tối ưu chi phí thức ăn. Bài viết phân tích biến thiên dinh dưỡng, biến động giá, NIRS, hóa ướt và kiểm soát phiên bản để giảm sai số công thức.
CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CÁCH CHỌN NGUYÊN LIỆU ĐÚNG THEO LOÀI VÀ TUỔI
Hướng dẫn lựa chọn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phù hợp theo loài, tuổi và hướng sản xuất — thịt, trứng, sữa. Bài viết phân tích ma trận dinh dưỡng thực tế tại Việt Nam, biến động chất lượng bắp và khô đậu nành theo mùa vụ, vùng địa lý, và chiến lược kiểm soát nguyên liệu hiệu quả.
CHẤT DINH DƯỠNG KHÓ TIÊU GÂY TIÊU CHẢY - ENZYME NGOẠI SINH CÓ THỂ CẢI THIỆN
Enzyme ngoại sinh không trực tiếp điều trị tiêu chảy heo con, nhưng khẩu phần được thiết kế đúng với enzyme phù hợp giúp giảm áp lực tiêu hóa sau cai sữa. Tìm hiểu vai trò thực sự của phytase, NSPase và protease trong sản xuất không kháng sinh.
Những sai lầm phổ biến về ME và AME — và kinh nghiệm giảm thiểu
ME và AME trông đơn giản, nhưng năm sai lầm phổ biến — từ nhầm AMEn với AME, dùng chéo giá trị giữa loài, đến bỏ sót β-mannan trong SBM và PKM — có thể làm lệch năng lượng công thức nghiêm trọng. Phân tích từng lỗi kèm hướng xử lý.
MUỐI (NaCl) VÀ soda (NaHCO3) TRONG CHĂN NUÔI: DÙNG SAO CHO ĐÚNG?
Muối NaCl và NaHCO3 cùng cung cấp natri nhưng tác động lên sinh lý heo và gia cầm hoàn toàn khác nhau. Bài phân tích vai trò từng chất, nhu cầu theo NRC, cách phối hợp đúng tỷ lệ và biện pháp phòng ngừa ngộ độc muối hiệu quả.
Xem thêm
PROBIOTIC HAY POSTBIOTIC SỬ DỤNG LOẠI NÀO ĐỂ ĐẢM BẢO TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA THỨC ĂN?
Probiotic hay postbiotic phù hợp hơn cho thức ăn heo, gia cầm? Bài viết phân tích lợi ích, rủi ro và khả năng kiểm soát chất lượng (CFU/g, quy trình sản xuất) của từng nhóm phụ gia, giúp nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi chọn giải pháp ổn định, đáng tin cậy cho từng lô sản phẩm.
NHU CẦU SẮT CỦA HEO CON: 3 LÝ DO GÂY THIẾU MÁU SỚM
Nhu cầu sắt của heo con khác biệt vì dự trữ sắt thấp, lớn nhanh và sữa nái nghèo sắt. Hiểu đúng giúp người nuôi phòng thiếu máu, tăng sức sống và cải thiện chất lượng heo con trước cai sữa.
ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC THỨC ĂN MÙA NÓNG: 6 CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG CHO HEO VÀ GIA CẦM
Stress nhiệt có thể làm gà thịt giảm tăng trọng hơn 40% chỉ trong một đợt nắng nóng. Tìm hiểu cách điều chỉnh protein, chất béo, điện giải và vitamin trong khẩu phần để bảo vệ năng suất đàn heo và gia cầm hiệu quả trong mùa nóng.
THỨC ĂN CHO CÁ VÀ ẾCH: 5 KHÁC BIỆT DINH DƯỠNG CỐT LÕI NGƯỜI NUÔI CẦN BIẾT
Cá và ếch nuôi có nhu cầu protein, lipid và carbohydrate hoàn toàn khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết sự khác biệt trong công thức phối trộn thức ăn, nguyên liệu sử dụng và lý do thức ăn ếch bắt buộc phải là viên nổi — giúp người nuôi tối ưu hiệu quả chuyển đổi thức ăn và giảm chi phí sản xuất.
GIẢM HAO HỤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI: TỐI ƯU PDI VÀ CÔNG THỨC ÉP VIÊN
Viên thức ăn vỡ vụn có thể gây hao hụt 3–8 tấn mỗi 100 tấn sản xuất. Tìm hiểu các biện pháp kỹ thuật tối ưu công thức phối trộn, thông số ép viên và quy trình làm nguội để nâng chỉ số PDI, giảm tổn thất và cải thiện hiệu quả chăn nuôi.
CA DƯ THỪA: NGUYÊN NHÂN ẨN KHIẾN ĐÀN VẬT NUÔI GIẢM NĂNG SUẤT
Ca khẩu phần quá cao không hề vô hại — dư thừa canxi gây vôi hóa thận ở gà, parakeratosis ở heo và nghịch lý hạ canxi máu ở bò sữa. Tìm hiểu cơ chế, hậu quả và cách kiểm soát Ca hiệu quả để bảo vệ năng suất đàn vật nuôi.
QUẢN LÝ SỬ DỤNG KHÁNG SINH: GIẢI PHÁP BẢO VỆ HỆ VI SINH VẬT
Khám phá cách khoa học về hệ vi sinh vật đường ruột tái định hình y học thú y, từ cơ chế trục ruột - não điều hòa hành vi đến chiến lược quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý giúp bảo vệ sức khỏe dài lâu cho thú cưng của bạn.
NẤM MỐC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CƠ CHẾ PHÂN TỬ VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
Nấm mốc và mycotoxin đang làm hỏng tới 50% mẫu thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Bài viết phân tích cơ chế sinh hóa phân tử của acid propionic và calcium propionate trong việc ức chế nấm mốc, bảo vệ nguyên liệu và sức khỏe vật nuôi dựa trên bằng chứng khoa học được kiểm chứng.
VÌ SAO CHI PHÍ CHO SẮC TỐ MÀU DA & MÀU LÒNG ĐỎ THƯỜNG LÀ TIỀN TRẢ CHO THỊ TRƯỜNG, KHÔNG PHẢI CHO DINH DƯỠNG?
Lòng đỏ màu cam đậm có thực sự bổ hơn không? Tìm hiểu cơ chế sinh học carotenoid ở gia cầm và vì sao chi phí sắc tố thường là chi phí thị trường, không phải chi phí dinh dưỡng.
NĂNG LƯỢNG VÀ CHẤT BÉO KHẨU PHẦN VỊT ĐẺ: BÍ QUYẾT TĂNG TỶ LỆ ĐẺ
Cân bằng năng lượng trao đổi và hàm lượng chất béo khẩu phần là yếu tố quyết định tỷ lệ đẻ của vịt hướng trứng, đặc biệt giống vịt CV 2000. Bài viết phân tích khoa học nhu cầu ME 2.700–2.900 kcal/kg, vai trò axit linoleic và cách điều chỉnh khẩu phần theo từng giai đoạn chu kỳ đẻ.
BỔ SUNG GAA: BÍ QUYẾT TÁI TẠO NĂNG LƯỢNG ATP CẤP TẾ BÀO
Khẩu phần thuần thực vật thiếu hụt creatine tự nhiên, gây cạn kiệt năng lượng ATP khi vật nuôi stress. Khám phá ngay cơ chế hóa sinh của Guanidinoacetic acid (GAA) và giải pháp EcoGAA Neo giúp tiết kiệm arginine, tái tạo năng lượng cấp tế bào hiệu quả.
BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?
Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?
MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?
Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.
ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ
Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.
CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?
Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.
ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN
Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.
BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT
Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!
KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?
Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.
ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC
Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?
ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI
Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.
GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG
Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.
NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ
Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.
TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE
Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.
CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG
Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.
CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI
Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức
GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.
TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN
Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.
HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT
Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.
Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá
Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).
Tìm hiểu về Sữa heo nái
Tìm hiểu về Sữa heo nái
7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ
Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?
Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.
BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO
Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.