Sản phẩm
GUTCARE NEO
GutCare Neo - Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).
BioCare Neo
BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi
EcoAcid
Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi
LEANMAX
LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.
EcoAntimold
Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.
EcoBetaine
EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.
Eco Crom 0,1%
Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...
Eco Butyrate 30%
Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...
EcoProtease Neo
EcoProtease Neo chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.
VALOSIN FG50
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới
EcoXylanase Neo
EcoXylanase Neo thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.
ECOCARNITINE 50P
L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.
AROMABIOTIC
Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội
Eco Sweet 30%
Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.
CREAMINO
CREAMINO® là...
EcoSweet Plus
Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi
EcoPhytase Plus
EcoPhytase Plus là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.
ImmunoWall
Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.
EcoGAA Neo
Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.
VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.
ĐẠM CAO CHƯA CHẮC TỐT: CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐÚNG
Ecovet TeamTrong dinh dưỡng vật nuôi, “đạm” là một trong những chỉ tiêu được nhắc đến nhiều nhất khi đánh giá nguyên liệu thức ăn. Người chăn nuôi thường so sánh bột cá, khô dầu đậu nành, bắp, cám gạo, bột huyết, bột thịt xương hay các nguồn đạm lên men bằng con số phần trăm protein thô. Tuy nhiên, cùng là 45% đạm, giá trị thực sự đối với heo, gia cầm, thủy sản hay thú cưng có thể rất khác nhau. Lý do là động vật không “cần protein” theo nghĩa chung chung; chúng cần các axit amin, năng lượng và dưỡng chất có thể tiêu hóa, hấp thu và sử dụng để tăng trưởng, sinh sản, tạo sữa, tạo trứng hoặc duy trì cơ thể. Trong hướng dẫn dinh dưỡng heo, PorkGateway cũng nhấn mạnh rằng khuyến nghị hiện đại không nên chỉ dựa vào protein thô, vì heo thực sự cần axit amin có trong protein, đặc biệt là lysine và các axit amin thiết yếu khác.

Protein thô là chỉ tiêu được tính gián tiếp từ hàm lượng nitơ trong nguyên liệu, thường bằng phương pháp Kjeldahl hoặc phương pháp tương tự. Cách đo này hữu ích vì nhanh, phổ biến và cho biết nguyên liệu giàu hay nghèo hợp chất chứa nitơ. Nhưng nó không cho biết toàn bộ chất lượng dinh dưỡng. FAO lưu ý rằng thành phần axit amin của nguyên liệu là một trong những chỉ báo tốt hơn để đánh giá chất lượng protein so với việc chỉ nhìn vào protein thô. Nói cách khác, protein thô giống như “tổng số tiền trong ví”, còn axit amin tiêu hóa được mới là “số tiền có thể dùng đúng mục đích”.
Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở hồ sơ axit amin. Mỗi loài vật nuôi có nhu cầu riêng về lysine, methionine, threonine, tryptophan, valine, isoleucine và các axit amin thiết yếu khác. MSD Veterinary Manual nêu rằng heo có 10 axit amin thiết yếu phải được cung cấp qua khẩu phần để phục vụ tăng trưởng, duy trì và sinh sản. Với gia cầm, thiếu bất kỳ axit amin thiết yếu nào cũng có thể làm chậm tăng trưởng, giảm kích thước trứng hoặc giảm sản lượng trứng. Vì vậy, một nguyên liệu có protein cao nhưng nghèo lysine hoặc methionine vẫn có thể là nguồn đạm kém hiệu quả trong khẩu phần.
Ví dụ, bắp có protein thấp hơn khô dầu đậu nành, nhưng bắp thường được dùng chủ yếu như nguồn năng lượng. Khô dầu đậu nành được FAO mô tả là nguồn protein thực vật quan trọng và được ưa chuộng trong ngành thức ăn chăn nuôi nhờ chất lượng tương đối cao. Dù vậy, khô dầu đậu nành vẫn cần được cân đối với methionine trong khẩu phần gia cầm hoặc với các axit amin công nghiệp trong khẩu phần heo nếu muốn tối ưu hiệu quả. Ngược lại, bột huyết có thể rất giàu protein và lysine, nhưng nếu xử lý nhiệt không phù hợp, khả năng tiêu hóa có thể giảm; đồng thời nó có thể mất cân đối ở một số axit amin khác. Vì vậy, con số protein thô cao không tự động đồng nghĩa với giá trị sử dụng cao.
Điểm khác biệt thứ hai là khả năng tiêu hóa. Hai nguyên liệu cùng có 45% protein thô nhưng nếu một loại có 90% axit amin tiêu hóa được, còn loại kia chỉ 65%, lượng đạm thực tế vật nuôi sử dụng sẽ chênh lệch lớn. Trong nghiên cứu về các nguồn protein giàu đạm cho heo, khả năng tiêu hóa axit amin tiêu chuẩn ở hồi tràng khác nhau đáng kể giữa casein, bột huyết, huyết tương sấy, bột đậu phộng và đậu nành nguyên béo. Điều này cho thấy giá trị đạm phụ thuộc vào cấu trúc protein, mức xử lý nhiệt, hàm lượng xơ, chất kháng dinh dưỡng và cả đặc điểm sinh lý tiêu hóa của từng loài.
Điểm khác biệt thứ ba là yếu tố kháng dinh dưỡng và điều kiện chế biến. Đậu nành sống chứa chất ức chế trypsin, có thể làm giảm tiêu hóa protein nếu không được xử lý nhiệt đúng cách. Một số nguyên liệu thực vật có phytate, tannin, xơ không tan hoặc polysaccharide phi tinh bột làm giảm khả năng sử dụng dưỡng chất. FAO ghi nhận cải thiện nguồn nguyên liệu thức ăn cần chú ý đến cân bằng axit amin, khả năng tiêu hóa và giảm các yếu tố kháng dinh dưỡng như phytate. Tuy nhiên, xử lý quá nhiệt cũng có thể gây phản ứng Maillard, làm lysine kém khả dụng. Vì vậy, chế biến phải đủ để bất hoạt chất bất lợi nhưng không làm hỏng axit amin nhạy cảm.
Một thách thức phổ biến trong thực tế là phối trộn khẩu phần theo “đạm tổng” thay vì “axit amin tiêu hóa”. Chẳng hạn, để đạt 18% protein thô cho heo thịt, người phối trộn có thể tăng khô dầu đậu nành hoặc thêm nguyên liệu giàu đạm khác. Nhưng nếu lysine, threonine hoặc tryptophan tiêu hóa được không đạt nhu cầu, vật nuôi vẫn chậm lớn dù khẩu phần có vẻ “đủ đạm”. Ngược lại, nếu tăng quá nhiều protein thô để bù sai lệch, phần nitơ dư sẽ bị thải ra, làm tăng gánh nặng chuyển hóa, tăng chi phí và có thể làm xấu môi trường chuồng nuôi.
Một thách thức khác là áp dụng cùng một giá trị nguyên liệu cho mọi loài. Gia cầm tiêu hóa nguyên liệu khác heo; cá và tôm lại có yêu cầu riêng về protein, axit amin, độ ngon miệng và độ bền viên thức ăn trong nước. Động vật nhai lại như bò sữa và bò thịt còn phức tạp hơn vì vi sinh vật dạ cỏ có thể phân giải protein thành amoniac và tổng hợp protein vi sinh. Với nhóm này, cần phân biệt đạm phân giải trong dạ cỏ, đạm không phân giải trong dạ cỏ và nguồn nitơ phi protein. Vì vậy, đánh giá một nguyên liệu đạm cho bò không thể giống đánh giá cho gà thịt hoặc heo con.
Cách tiếp cận thực tế là bắt đầu từ mục tiêu dinh dưỡng của loài và giai đoạn nuôi. Heo con cần axit amin dễ tiêu hóa và nguyên liệu ổn định, ít yếu tố gây rối loạn tiêu hóa. Gà đẻ cần cân bằng axit amin để duy trì sản lượng, kích thước trứng và chất lượng lông. Bò sữa cần cân đối giữa năng lượng lên men, đạm dạ cỏ và axit amin hấp thu ở ruột non. Cá ăn thịt thường cần nguồn protein có độ tiêu hóa cao và hồ sơ axit amin gần với nhu cầu cơ thể. Khi đã xác định nhu cầu, người phối trộn nên dùng chỉ tiêu axit amin tiêu hóa, năng lượng trao đổi hoặc năng lượng tiêu hóa, thay vì chỉ dùng protein thô.
Bước tiếp theo là kiểm tra chất lượng nguyên liệu. Không nên chỉ dựa vào tên nguyên liệu vì cùng là khô dầu đậu nành nhưng khác nguồn gốc, độ ẩm, mức bóc vỏ, mức xử lý nhiệt và điều kiện bảo quản sẽ cho giá trị dinh dưỡng khác nhau. Cần có phân tích phòng thí nghiệm định kỳ về độ ẩm, protein thô, béo, xơ, tro, độc tố nấm mốc và khi cần thì phân tích axit amin. Với các nguyên liệu rủi ro như bột cá, bột thịt xương, bột huyết hoặc phụ phẩm lên men, nên chú ý độ tươi, mùi, chỉ số oxy hóa, độ nhiễm vi sinh và tính đồng nhất giữa các lô hàng.
Trong phối trộn, nên cân bằng khẩu phần theo “axit amin giới hạn”. Với khẩu phần bắp – khô dầu đậu nành cho heo, lysine thường là axit amin giới hạn đầu tiên; sau đó cần kiểm tra threonine, methionine, tryptophan và valine. Với gia cầm, methionine và cystine thường đặc biệt quan trọng bên cạnh lysine. Khi dùng axit amin tổng hợp, có thể giảm protein thô mà vẫn đáp ứng nhu cầu axit amin, từ đó giảm thải nitơ và cải thiện hiệu quả thức ăn. Tuy nhiên, không nên hạ protein quá sâu nếu chưa đánh giá đủ các axit amin không bổ sung, peptide, tính ngon miệng và sức khỏe đường ruột.
Một nguyên tắc quan trọng là không đánh giá nguyên liệu theo một chỉ tiêu đơn lẻ. Nguồn đạm tốt phải có ít nhất bốn đặc điểm: hồ sơ axit amin phù hợp, khả năng tiêu hóa cao, ít chất kháng dinh dưỡng hoặc độc tố, và ổn định về chất lượng. Ngoài ra, cần xét đến giá trên mỗi đơn vị axit amin tiêu hóa chứ không chỉ giá trên mỗi kg nguyên liệu. Một nguyên liệu rẻ nhưng tiêu hóa kém, biến động mạnh hoặc làm giảm tăng trọng có thể đắt hơn trên thực tế.
Tóm lại, “giá trị của đạm” trong các nguyên liệu khác nhau không giống nhau vì động vật sử dụng axit amin tiêu hóa được, không chỉ sử dụng protein thô ghi trên bảng phân tích. Để xây dựng khẩu phần hiệu quả, cần nhìn đồng thời vào thành phần axit amin, khả năng tiêu hóa, yếu tố kháng dinh dưỡng, loài vật nuôi, giai đoạn sinh trưởng và chất lượng chế biến. Khi chuyển từ tư duy “bao nhiêu phần trăm đạm” sang “bao nhiêu axit amin tiêu hóa có ích”, người chăn nuôi và nhà máy thức ăn có thể tối ưu chi phí, cải thiện năng suất và giảm lãng phí dinh dưỡng.
Góc kỹ thuật
MỐI LIÊN HỆ GIỮA TỶ LỆ TIÊU HOÁ ĐẠM THỨC ĂN VÀ TỶ LỆ TIÊU CHẢY Ở LỢN CON
Đạm không tiêu hóa hết là nguyên nhân gây tiêu chảy ở heo con cai sữa. Tìm hiểu cơ chế khoa học và bằng chứng thực nghiệm cho thấy enzyme protease ngoại sinh giúp tăng tiêu hóa đạm, cải thiện nhung mao ruột và giảm rõ rệt tỷ lệ tiêu chảy trong hai tuần đầu sau cai sữa.
BỘT THỊT XƯƠNG MBM: 7 ĐIỀU CẦN BIẾT KHI DÙNG CHO HEO, GÀ
Khám phá ưu, nhược điểm của bột thịt xương MBM trong thức ăn cho heo và gia cầm, từ giá trị protein, canxi, phospho đến rủi ro biến động chất lượng. Bài viết giúp nhận diện nhóm vật nuôi nên dùng, cần thận trọng hoặc không nên sử dụng.
TỐI ƯU LỢI NHUẬN CHĂN NUÔI KHI GIÁ LỢN HƠI ĐANG CAO
Giá lợn hơi cao mở ra cơ hội cải thiện hiệu quả chăn nuôi. Tìm hiểu cách tối ưu tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng, tăng trọng và kiểm soát FCR để giảm chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng.
KHẨU PHẦN ĐẠM THẤP GÀ THỊT: 3 PHỤ GIA GIỮ VỮNG TĂNG TRỌNG
Khám phá 3 nhóm phụ gia enzyme protease, acid amin và betaine giúp gà thịt duy trì tăng trọng và FCR khi giảm đạm thô, dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất.
GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: KHI NÀO NÊN THAY NGÔ VÀ ĐẬU NÀNH?
Tìm hiểu 5 nguyên liệu thay thế ngô và khô đậu nành giúp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi, cùng bảng so sánh ưu nhược điểm chi tiết. Khám phá vì sao cần chuyên gia dinh dưỡng thẩm định trước khi mua số lượng lớn để tránh giảm hiệu suất vật nuôi và mất tiền oan.
Khi Bốn Chủng Vi Khuẩn Chia Nhau Từng Khúc Ruột: Bí Mật Của Probiotic Đa Chủng
Vì sao phối hợp nhiều chủng probiotic tạo hiệu quả khác dùng một chủng đơn lẻ? Bài viết giải thích cơ chế cộng hưởng giữa các chủng vi khuẩn trong ruột vật nuôi, dựa trên dữ liệu khoa học về tăng trọng, chuyển hóa thức ăn và sức khỏe ruột.
Giải Pháp Sử Dụng Đạm Tối Ưu Trong Thức Ăn Lợn Và Gia Cầm
Tìm hiểu giải pháp tối ưu sử dụng đạm thức ăn cho lợn và gia cầm: cơ chế hấp thu axit amin, vai trò enzyme protease, giảm protein thô, tăng hiệu quả chuyển hóa và giảm chi phí sản xuất chăn nuôi.
DƯ CANXI KHẨU PHẦN: TĂNG 4 LẦN THẤT THOÁT CHẤT BÉO Ở LỢN
Dư thừa canxi trong khẩu phần lợn, gà là sai sót phổ biến nhưng âm thầm: cản trở hấp thu photpho, làm giảm tiêu hoá chất béo, giảm hiệu quả phytase. Tìm hiểu cơ chế sinh học và bằng chứng khoa học đằng sau hiện tượng này để tối ưu công thức khẩu phần.
LÚA MÌ VÀ NGÔ: 7 KHÁC BIỆT KHI NUÔI LỢN, GIA CẦM
So sánh lúa mì và ngô trong thức ăn cho lợn, gia cầm: năng lượng, protein, axit amin, sắc tố, phytate, NSP và rủi ro độc tố nấm mốc. Bài viết giúp lựa chọn nguyên liệu, dùng enzyme phù hợp và kiểm soát rủi ro theo từng vật nuôi.
PHYTOGENIC (CHIẾT XUẤT THỰC VẬT) THƯƠNG MẠI: 5 TIÊU CHÍ TRÁNH MẤT TIỀN OAN
Thị trường phytogenic đang hỗn loạn với hàng trăm sản phẩm cùng tên gọi nhưng hiệu quả khác biệt. Bài viết phân tích 5 tiêu chí khoa học giúp kỹ thuật viên và bác sĩ thú y chọn đúng sản phẩm phytogenic, tránh lãng phí ngân sách chăn nuôi.
Theo dõi trên vật nuôi và điều chỉnh các chỉ tiêu sản xuất, sức khỏe, FCR làm căn cứ phản hồi ngược lại vào công thức.
Quy trình 4 bước phản hồi ngược từ FCR, chỉ tiêu sản xuất và sức khỏe đàn vật nuôi vào phần mềm phối trộn chi phí tối thiểu. Bao gồm bảng chỉ tiêu theo dõi cho gia cầm, heo, tôm, cá và cách cập nhật ma trận dinh dưỡng nguyên liệu.
Kiểm soát chất lượng và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm
Bài viết thứ bảy trong loạt bài về xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi này tập trung vào hai công cụ giúp hiện thực hoá điều đó: quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) và phân tích hoá học ướt, cùng cách kết nối chúng thành một vòng lặp cải tiến liên tục để cơ sở dữ liệu công thức luôn "sống" theo nhịp sản xuất.
Tối Ưu Thử và Điều Chỉnh Công Thức
Phần mềm least cost formulation báo "infeasible" hay chi phí vượt ngân sách? Bài viết giải thích quy trình chạy mô hình, cách đọc shadow price và chi phí rút gọn, cùng ba bước xử lý ràng buộc dinh dưỡng mâu thuẫn nhau trong thực tế sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Lựa chọn phần mềm tối ưu công thức (least-cost formulation)
Cốt lõi của mọi phần mềm tối ưu hóa chi phí thức ăn là quy hoạch tuyến tính (linear programming — phương pháp toán học tìm nghiệm tối ưu chi phí trong miền giới hạn bởi các ràng buộc dinh dưỡng và kỹ thuật).
Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay Brazilian Table?
Hiểu đúng tiêu chuẩn dinh dưỡng giúp phần mềm tối ưu chi phí cho ra công thức không chỉ rẻ, mà còn phù hợp sinh học, nguyên liệu thực tế và mục tiêu năng suất của từng nhóm vật nuôi.
Quản lý cơ sở dữ liệu nguyên liệu và cập nhật giá thời gian thực
Cơ sở dữ liệu nguyên liệu quyết định độ tin cậy của tối ưu chi phí thức ăn. Bài viết phân tích biến thiên dinh dưỡng, biến động giá, NIRS, hóa ướt và kiểm soát phiên bản để giảm sai số công thức.
CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI: CÁCH CHỌN NGUYÊN LIỆU ĐÚNG THEO LOÀI VÀ TUỔI
Hướng dẫn lựa chọn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phù hợp theo loài, tuổi và hướng sản xuất — thịt, trứng, sữa. Bài viết phân tích ma trận dinh dưỡng thực tế tại Việt Nam, biến động chất lượng bắp và khô đậu nành theo mùa vụ, vùng địa lý, và chiến lược kiểm soát nguyên liệu hiệu quả.
CHẤT DINH DƯỠNG KHÓ TIÊU GÂY TIÊU CHẢY - ENZYME NGOẠI SINH CÓ THỂ CẢI THIỆN
Enzyme ngoại sinh không trực tiếp điều trị tiêu chảy heo con, nhưng khẩu phần được thiết kế đúng với enzyme phù hợp giúp giảm áp lực tiêu hóa sau cai sữa. Tìm hiểu vai trò thực sự của phytase, NSPase và protease trong sản xuất không kháng sinh.
Những sai lầm phổ biến về ME và AME — và kinh nghiệm giảm thiểu
ME và AME trông đơn giản, nhưng năm sai lầm phổ biến — từ nhầm AMEn với AME, dùng chéo giá trị giữa loài, đến bỏ sót β-mannan trong SBM và PKM — có thể làm lệch năng lượng công thức nghiêm trọng. Phân tích từng lỗi kèm hướng xử lý.
BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?
Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?
MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?
Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.
ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ
Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.
CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?
Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.
ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN
Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.
BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT
Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!
KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?
Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.
ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC
Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?
ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI
Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.
GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG
Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.
NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ
Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.
TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE
Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.
CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG
Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.
CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI
Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức
GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.
TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN
Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.
HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT
Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.
Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá
Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).
Tìm hiểu về Sữa heo nái
Tìm hiểu về Sữa heo nái
7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ
Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?
Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.
BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO
Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.
