Sản phẩm

Xem thêm

GUTCARE

Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).

Xem thêm

BioCare

BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi

Xem thêm

EcoAcid

Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi

Xem thêm

GUTGUARDIAN

GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.

Xem thêm

LEANMAX

LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.

Xem thêm

EcoAntimold

Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.

Xem thêm

EcoBetaine

EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.

Xem thêm

Eco Crom 0,1%

Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...

Xem thêm

Eco Butyrate 30%

Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...

Xem thêm

EcoProtease

EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

VALOSIN FG50

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới

Xem thêm

EcoXylanase DS

EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.

Xem thêm

ECOCARNITINE 50P

L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.

Xem thêm

AROMABIOTIC

Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội

Xem thêm

Eco Sweet 30%

Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.

Xem thêm

CREAMINO

CREAMINO® là...

Xem thêm

EcoSweet Plus

Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi

Xem thêm

EcoPhytase SHS

EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.

Xem thêm

ImmunoWall

Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.

Xem thêm

EcoGAA

Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.

Xem thêm

VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.

Xem thêm

CareBiotics

CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.

CÂN NHẮC ĐỐI VỚI CÁC NGUỒN PROTEIN THAY THẾ Ở LỢN

Ecovet Team

Tác giả: Penn State University
 

(Ecovet) Hãy cân nhắc về chi phí, việc vận chuyển và tính thực tiễn trong hoạt động chăn nuôi hiện tại khi lựa chọn nguồn protein.


Việc cho lợn ăn khẩu phần cân bằng có thể là một thách thức. Thức ăn cho các động vật dạ dày đơn như lợn không chỉ đắt đỏ, mà thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần đó cũng dễ dàng gây ảnh hưởng đến sức khoẻ và sự tăng trưởng của chúng.

Hai nguyên liệu thức ăn thường được sử dụng trong khẩu phần ăn của lợn là ngô và khô dầu đậu nành. Ngô sẽ đóng góp năng lượng vào khẩu phần giúp hỗ trợ tăng trưởng, duy trì và tích tụ chất béo trong giai đoạn vỗ béo; khô dầu đậu nành sẽ đóng góp protein trong việc xây dựng mô, chủ yếu là cơ bắp. Trong thời kỳ giá đậu nành tăng cao, bạn có thể cân nhắc thay thế khô dầu đậu nành bằng các nguồn protein thay thế khác để giảm bớt chi phí cho khẩu phần ăn hàng ngày.

Khô dầu đậu nành là nguồn protein thường được dùng trong khẩu phần ăn của lợn vì lượng axit amin trong khô dầu đậu nành sẽ bổ sung cho lượng axit amin trong ngô, đây là một trong những sự kết hợp phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Có thể sử dụng nhiều nguồn protein khác nhau trong khẩu phần ăn của lợn, và các nguồn protein này thường được tận dụng trong khẩu phần hoàn chỉnh theo công thức của chuyên gia dinh dưỡng. Tuy nhiên, khi bạn tự trộn thức ăn, việc tìm kiếm nguồn protein thay thế cho khô dầu đậu nành có thể phức tạp hơn một chút. Các nhà chăn nuôi khi tự trộn thức ăn với các nguồn khác thay thế cho khô dầu đậu nành cần lưu ý rằng, việc tìm ra sự cân bằng hợp lý các axit amin trong khẩu phần là rất quan trọng, vì nếu không, vật nuôi của bạn có thể sẽ bị giảm năng suất.

Hãy cân nhắc về chi phí, việc vận chuyển và tính thực tiễn trong hoạt động chăn nuôi hiện tại khi lựa chọn nguồn protein. Thật may mắn khi vì lợn có tập tính ăn tạp nên sẽ có nhiều nguồn protein phù hợp chúng. Nguồn protein có thể được chia thành hai loại, nguồn protein từ thực vật và nguồn protein từ động vật. Trong bài viết này, bạn sẽ nhận thấy thông tin về các nguồn protein có thể được sử dụng trong thức ăn của lợn, và sự so sánh giữa từng nguồn protein đối với khô dầu đậu nành. Như đã nêu ở trên, khô dầu đậu nành có chứa hàm lượng axit amin vượt trội và sẽ bổ sung cho lượng axit amin trong ngô, vì vậy, khô dầu đậu nành trở thành một nguyên liệu “tiêu chuẩn vàng” trong khẩu phần ăn của lợn dựa vào ngô. Tất cả các nguyên liệu khác đều là “lựa chọn thay thế” cho nguồn protein từ đậu nành.
 

NHỮNG NGUỒN PROTEIN TỪ THỰC VẬT


1.Khô dầu đậu nành

Khô dầu đậu nành là nguồn protein thực vật được sử dụng phổ biến nhất trong khẩu phần của lợn, đây là nguồn protein "đi đầu" vì nó đóng góp một lượng axit amin cân bằng và dễ tiêu hóa, giúp tối đa hóa tốc độ tăng trưởng ở lợn. Dạng khô dầu đậu nành được dùng phổ biến nhất trong khẩu phần ăn của lợn là đậu nành đã được loại bỏ chất béo (dầu) – hoặc còn được gọi là khô dầu đậu nành “ép đùn”.

Hàm lượng dinh dưỡng của khô dầu đậu nành sẽ thay đổi tuỳ thuộc vào đậu nành còn nguyên vỏ hay đã được tách vỏ. Khô dầu đậu nành từ đậu nành đã được tách vỏ sẽ có ít chất xơ hơn và chứa hàm lượng protein nhiều hơn. Đậu nành tách vỏ sẽ chứa khoảng từ 45% đến 48% protein thô (CP) và từ 2,8% đến 3,0% lysine; trong khi đậu nành nguyên vỏ chỉ chứa khoảng 44 % CP và 2,8% lysine.

Cách chiết xuất dầu từ đậu nành nguyên hạt có thể gây ra các biến đổi về hàm lượng CP, lysine và năng lượng. Có hai phương pháp để chiết xuất dầu từ đậu nành, đó là ép lấy dầu và chiết xuất bằng dung môi. Đậu nành sẽ trải qua quá trình ép (ép đùn cơ học) để thu được chiết xuất dầu đậu nành, và sản phẩm phụ thu được là khô dầu đậu nành, có chất ức chế trypsin bất hoạt. Ngoài ra, đối với phương pháp chiết xuất bằng dung môi, dầu trong quá trình này sẽ được loại bỏ khỏi đậu nành bằng dung môi - quá trình này sẽ giúp loại bỏ dầu hiệu quả hơn, để lại khô dầu đậu nành ít dầu và chứa ít chất béo hơn, hoặc ít năng lượng hơn. Sản phẩm phụ khô dầu đậu nành phải được rang chín để loại bỏ chất ức chế trypsin bất hoạt còn sót lại sau quá trình chiết xuất bằng dung môi. Đối với đậu nành đã tách vỏ, đậu nành được ép đùn sẽ chứa khoảng 6,6% chất béo; trong khi đậu nành được chiết xuất bằng dung môi sẽ chứa 1,5% chất béo.

Một điểm hấp dẫn khác của khô dầu đậu nành chính là hàm lượng chất xơ thấp. Khô dầu đậu nành tách vỏ sẽ giữ lại khoảng 8% đến 9% chất xơ không hoà tan trong dung dịch trung tính (NDF) hoặc giữ lại chất xơ tiêu hóa tối thiểu, trong khi khô dầu đậu nành nguyên vỏ sẽ chứa từ 10% đến 14% NDF. Khô dầu đậu nành tách vỏ là lựa chọn tối ưu nhất cho khẩu phần ăn của lợn choai vì chúng chứa hàm lượng protein và lysine cao nhất, và chứa ít chất xơ nhất.

2.Đậu nành rang, xay

Một trong những lựa chọn thay thế cho khô dầu đậu nành là đậu nành rang và nghiền. Đậu nành trồng tại nhà có thể được tận dụng với mức giá vốn, điều này có thể làm giảm chi phí của khẩu phần. Nếu bạn sử dụng đậu nành nguyên hạt, hay còn được gọi là đậu nành nguyên béo, thì hãy đảm bảo rằng đậu nành đã được rang và nghiền nhỏ. Vì đậu nành có chứa các yếu tố kháng dưỡng - như chất ức chế trypsin làm giảm khả năng tăng trưởng của vật nuôi - nên khi đậu nành được xử lý nhiệt hoặc rang chín, các yếu tố kháng dưỡng sẽ bị biến tính, từ đó giúp loại bỏ được các chất ức chế tăng trưởng trong nguyên liệu này. Việc nghiền nhỏ đậu nành đã được rang chín sẽ giúp cho nguồn protein trong đó có thể tiêu hóa dễ dàng hơn; từ đó, nguyên liệu đậu nành rang, xay mịn sẽ giúp lợn tăng trưởng hiệu quả hơn so với đậu nành nguyên hạt. Khi giá đậu nành ở mức cao, thì chi phí cơ hội từ việc bán đi nguyên liệu này có thể sẽ hấp dẫn hơn so với việc tận dụng chúng trong khẩu phần ăn của lợn, sau đó bạn sẽ cần mua lại các nguồn protein thay thế.

3.Khô dầu hạt cải (Canola)

Canola là một loại cây hạt cải chứa dầu có nguồn gốc từ Canada. Khô dầu hạt cải là sản phẩm phụ từ phương pháp ép đùn hoặc phương pháp dung môi chiết xuất dầu từ hạt cải dầu. Trong khô dầu hạt cải ép đùn, hàm lượng CP sẽ là 35%, lysine là 2,0%, và hàm lượng chất béo là 10%. Trong khô dầu hạt cải thu được từ chiết xuất dung môi, hàm lượng CP sẽ là 38%, lysine là 1,5%, và hàm lượng chất béo là từ 3% đến 4%. Khô dầu hạt cải chứa hàm lượng chất xơ vào khoảng 23% đến 24% NDF, cao hơn khoảng 3 lần so với khô dầu đậu nành tách vỏ. Nếu chi phí và hàm lượng dinh dưỡng của khô dầu hạt cải phù hợp, thì chúng ta có thể dùng nguyên liệu này để thay thế hoàn toàn khô dầu đậu nành trong khẩu phần ăn của lợn choai.

4.Khô dầu hạt bông 

Một loại hạt khác được sử dụng để chiết xuất dầu là hạt bông. Sau khi loại bỏ dầu, sản phẩm phụ còn sót lại được gọi là khô dầu hạt bông. Khô dầu hạt bông được biết là có khoảng 39% CP, 1,5% lysine, 6% chất béo và 25% NDF. Tương tự như khô dầu hạt cải, khô dầu hạt bông có hàm lượng chất xơ cao hơn khoảng 3 lần so với khô dầu đậu nành. Khô dầu hạt bông chưa qua xử lý nhiệt sẽ có gossypol tự do, có thể gây nhiễm độc nếu khẩu phần ăn không được cân bằng chính xác. Khô dầu hạt bông cần xử lý nhiệt để tạo ra gossypol tự do liên kết với lysine, từ đó làm giảm bớt độc tố trong nguyên liệu này khi dùng cho lợn. Việc xử lý nhiệt khô dầu hạt bông sẽ làm giảm khả năng tiêu hóa lysine khi so sánh với tất cả các loại khô dầu hạt khác. Khô dầu hạt bông không phải là nguồn nguyên liệu thức ăn được sử dụng phổ biến cho lợn, nhưng nó có thể là một nguyên liệu thức ăn mơ ước cho các trang trại chăn nuôi đa chủng đã dùng khô dầu hạt bông cho khẩu phần gia súc.

5.Bột Gluten ngô

Như tên gọi, bột gluten ngô là sản phẩm phụ từ ngô được sử dụng trong ngành công nghiệp xay ngô ướt. Khẩu phần ăn dựa vào ngô chỉ sử dụng nguồn protein từ ngô sẽ dẫn đến thiếu hụt lysine và tryptophan – đây là các axit amin cực kỳ quan trọng cho sức khoẻ và sự phát triển cơ bắp. Đối với khẩu phần chỉ sử dụng protein từ ngô, cần phải tăng cường thêm các axit amin tổng hợp để cân bằng tỷ lệ axit amin. Các axit amin có thể gây tác dụng đối kháng với nhau nếu không dùng đúng tỷ lệ, vì vậy chúng ta cần phải tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng khi cân đối lại nồng độ axit amin trong khẩu phần bằng axit amin tổng hợp. Bột gluten ngô chứa khoảng 58% CP, 0,9% lysine, 5% chất béo và 2% NDF. Bột gluten ngô chứa ít chất xơ hơn khô dầu đậu nành.

6.Thức ăn Gluten ngô

Một sản phẩm phụ khác được tạo ra từ ngành công nghiệp xay ngô ướt là thức ăn gluten ngô – nguyên liệu này cũng có sự thiếu hụt lysine và tryptophan tương tự với bột gluten ngô, vì vậy sẽ cần phải tăng cường thêm các axit amin tổng hợp. Thức ăn gluten ngô chứa khoảng 17% CP, 0,6% lysine, 4% chất béo và 28% NDF. Do hàm lượng chất xơ trong thức ăn chứa gluten ngô cao hơn đáng kể so với khô dầu đậu nành, nên nguyên liệu này thường không được dùng phổ biến cho lợn.

7.Khô dầu hướng dương

Khô dầu hướng dương là sản phẩm phụ từ quá trình chiết xuất dầu từ hạt hướng dương. Dầu hướng dương có thể được chiết xuất thông qua quá trình ép đùn hoặc chiết xuất bằng dung môi. Khô dầu hướng dương chứa khoảng 31% đến 40% CP, 1,1% đến 1,5% lysine, 3% chất béo, và từ 30% đến 37% NDF. Vì lượng chất xơ gấp khoảng 4 lần so với khô dầu đậu nành nên khô dầu hướng dương sẽ chỉ được đưa vào khẩu phần với tỷ lệ thấp. Thành phần axit béo không bão hòa trong nguyên liệu này cũng có thể khiến thịt lợn bị mềm bụng, vì vậy hãy tránh cho lợn ăn khô dầu hướng dương ít nhất một tháng cuối trước khi giết mổ.

8.Đậu Hà Lan

So với khô dầu đậu nành, đậu Hà Lan là một nguồn protein thay thế tuyệt vời dành cho lợn. Nguyên liệu này có hàm lượng tinh bột tương đối cao, và còn là một nguồn lysine tuyệt vời dành cho lợn. Mặc dù đậu Hà Lan có một lượng nhỏ chất ức chế trypsin và chymotrypsin, nhưng chúng có thể bị vô hiệu hóa bằng việc xử lý qua nhiệt. Đậu Hà Lan chứa 22% CP, 1,6% lysine, 1% chất béo và 13% NDF. Mức tinh bột khả dụng là khoảng 43% có thể cung cấp năng lượng bổ sung cho khẩu phần. Khi ngô và đậu nành ở mức giá cao, thì đậu Hà Lan là một trong những nguồn protein thay thế hấp dẫn nhất.
 

NHỮNG NGUỒN PROTEIN TỪ ĐỘNG VẬT


1.Bột huyết

Bột huyết được thu gom từ các cơ sở giết mổ, sau đó sẽ được làm lạnh và xử lý nhiệt để loại bỏ mọi khả năng lây nhiễm mầm bệnh. Bột huyết chứa tới 90% CP và 8,6% lysine. Nếu bột huyết được xử lý nhiệt quá mức, thì khả năng cung cấp lysine có thể bị giảm. Sự biến đổi hàm lượng axit amin trong bột huyết có thể khiến nguyên liệu này khó sử dụng, bạn cần hỏi ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng để cân bằng lại hàm lượng axit amin với các axit amin tổng hợp. Nhiều nguồn protein có nguồn gốc từ động vật được sử dụng cho lợn con sơ sinh vì nồng độ protein cao dễ tiêu hóa.

2.Bột thịt và xương

Tương tự như bột huyết, bột thịt và xương cũng được thu gom từ nhiều cơ sở giết mổ, nơi các mô động vật còn sót lại được thu thập để tạo ra bột thịt và xương. Cần xử lý nhiệt để loại bỏ mầm bệnh trong bột thịt và xương thì mới có thể tận dụng được nguyên liệu thức ăn này, tuy nhiên, quá trình này cũng có thể làm biến tính protein. Do sự khác biệt trong nguyên liệu, nên chúng ta cần phải tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng để có thể cân bằng lại hàm lượng axit amin với axit amin tổng hợp. Bột thịt và xương chứa khoảng 50% CP và 2,6% lysine, ngoài ra, nó còn là nguồn cung cấp canxi và phốt pho tuyệt vời.

3.Bột cá

Cá nguyên con hoặc phế liệu cá có thể được xử lý từ các nhà máy chế biến cá để sản xuất bột cá. Bột cá là nguồn protein có khả năng tiêu hóa cao và có thể giúp lợn tăng lượng ăn vào khi được cho ăn khẩu phần có chứa bột cá. Hàm lượng dinh dưỡng và độ ngon miệng của bột cá sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại, loài và độ tươi của cá. Lưu ý rằng, nếu cho lợn ăn bột cá trong giai đoạn xuất chuồng thì có thể gây ra mùi tanh ở thịt lợn. Vì lý do này nên bột cá là một nguồn protein tuyệt vời trong khẩu phần khởi động. Nhìn chung, bột cá chứa hàm lượng cao lysine và methionine, canxi và phốt pho và axit béo omega-3. Hàm lượng CP trong bột cá xấp xỉ 63% và hàm lượng lysine là 4,6%.

4.Bột gia cầm

Bột gia cầm được lấy từ các mô phụ phẩm trong quá trình chế biến gia cầm. Lượng xương có trong bột gia cầm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu hóa của phụ phẩm này. Bột gia cầm cần làm xử lý nhiệt để loại bỏ các mầm bệnh tiềm tàng, nhưng quá trình này có thể làm giảm đi khả năng tiêu hóa của bột gia cầm. Bột gia cầm chứa 65% CP và 4,0% lysine. Tryptophan có thể là một axit amin hạn chế trong bột gia cầm, vì vậy hãy cân nhắc việc bổ sung axit amin tổng hợp tăng cường vào khẩu phần ăn khi sử dụng nguyên liệu này.

5.Sữa nguyên béo, hoặc sữa tách kem (sữa bột)

Sữa là một nguyên liệu rất ngon miệng, giúp cung cấp protein chất lượng cao và dễ tiêu hóa. Sữa bột chứa 37% CP và 2,4% lysine, nên đây là một sản phẩm rất được ưa chuộng. Sữa bột có hàm lượng lactose rất cao (48%), nên cần điều chỉnh năng lượng đưa vào khẩu. Lưu ý rằng các hàm lượng này dựa trên cơ sở 95% chất khô (DM). Nếu bạn lựa chọn việc "cho ăn chậm", thì bạn cần biết rằng sữa bò có chứa khoảng 87% nước hoặc 13% DM, vì vậy, tỷ lệ bổ sung cần phải được điều chỉnh để tính đến lượng nước trong ruột. Ngoài ra, lượng nước tiêu thụ tăng lên có thể khiến phân lợn trở nên lỏng lẻo. Khi tìm nguồn sữa của các loài động vật khác, hãy lưu ý rằng hàm lượng protein, lactose, và nước sẽ khác nhau ở từng nguồn.

Bột whey cô đặc và casein, cả hai đều là những nguồn protein thay thế chất lượng cao và dễ tiêu hóa. Casein chứa 89% CP và 6,9% lysine; whey cô đặc chứa 76% CP và 6,9% lysine. Cả hai nguồn protein này đều đắt tiền do sự cạnh tranh của thị trường đối với người. Thông thường, whey cô đặc và casein được sử dụng trong khẩu phần của lợn con, vì hàm lượng protein phù hợp với nhu cầu cần thiết của lợn choai.

6.Bổ sung axit amin trực tiếp

Khi nguồn protein lý tưởng quá đắt hoặc khó tìm, các chuyên gia dinh dưỡng về lợn sẽ chuyển sang bổ sung các axit amin cụ thể - đôi khi còn được gọi là axit amin kết tinh (dựa trên dạng hóa học của hợp chất), axit amin tổng hợp được tạo ra thông qua quá trình lên men của vi khuẩn và được phân lập để chứa nồng độ tinh khiết của một axit amin cụ thể. Khẩu phần hoàn chỉnh dành cho lợn thương mại được biết đến là có chứa Lysine tổng hợp vì rất ít nguồn protein chứa lượng Lysine khả dụng. Nếu bạn đang tự trộn khẩu phần, việc bổ sung các axit amin tổng hợp có thể giúp bạn tăng cường tính hiệu quả của khẩu phần, chỉ cần đảm bảo rằng bạn sẽ phải tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng trước khi thêm chúng vào khẩu phần, vì việc bổ sung quá nhiều có thể khiến lợn của bạn bỏ ăn.
 

KẾT LUẬN

Khi giá đậu nành ở mức cao thì chi phí cho lợn ăn cũng sẽ tăng theo. Ngay cả khi bạn tự trồng đậu nành, thì chi phí cơ hội từ việc bán đi nguyên liệu này có thể sẽ hấp dẫn hơn so với việc tận dụng chúng trong khẩu phần ăn của lợn. Ngoài đậu nành, vẫn còn rất nhiều nguồn protein thay thế khả dụng khác để cung cấp một khẩu phần tuyệt vời cho lợn. Hãy đảm bảo cân nhắc về chi phí và nguồn gốc của các nguồn thay thế để đảm bảo rằng chúng sẽ trở thành một nguyên liệu đáng tin cậy trong khẩu phần của bạn. Cuối cùng, bạn luôn cần phải tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo rằng khẩu phần ăn sẽ cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết nhằm hỗ trợ sức khỏe cho lợn và giúp chúng có thể tăng trưởng tối ưu.

Nguồn: thepigsite.com
Biên dịch: Ecovet Team

Góc kỹ thuật

Xem thêm

CROM HỮU CƠ: CƠ CHẾ INSULIN-IGF-1 VÀ TĂNG CHẤT LƯỢNG THỊT

Chromium picolinate — vi khoáng hữu cơ tác động trực tiếp lên trục insulin-IGF-1 — giúp tăng diện tích cơ dài lưng, cải thiện màu thịt và nâng cao hiệu quả sinh sản trên heo, bò thịt và tôm. Tìm hiểu cơ chế khoa học và liều phối trộn tối ưu cho nhà máy thức ăn chăn nuôi.

Xem thêm

THAY THẾ KHÁNG SINH TĂNG TRƯỞNG (AGP): 5 CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG HIỆU QUẢ

Kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) đã bị cấm tại Việt Nam từ 2018 — nhưng năng suất chăn nuôi vẫn phải được duy trì. Bài viết phân tích 5 nhóm chiến lược dinh dưỡng khoa học — từ probiotic, axit hữu cơ đến phytogenic — giúp gia cầm và heo đạt tăng trọng tốt mà không cần kháng sinh.

Xem thêm

MỘT SỐ BÀI VIẾT KHÔNG HIỆN TRONG KẾT QUẢ TÌM KIẾM BẠN NÊN THAM KHẢO

Có một số bài viết, vì một lý do nào đó không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, nhưng bạn có thể tìm thấy trong bài này.

Xem thêm

ĐẠM CAO CHƯA CHẮC TỐT: CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐÚNG

Cùng một tỷ lệ đạm nhưng giá trị dinh dưỡng có thể rất khác nhau. Bài viết giải thích vì sao protein thô không đủ để đánh giá nguyên liệu thức ăn và cách nhìn đúng qua axit amin, khả năng tiêu hóa, chế biến và loài vật nuôi.

Xem thêm

SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT: CƠ CHẾ SINH HỌC VÀ GIẢI PHÁP THAY THẾ KHÁNG SINH

Vi sinh vật tạo bào tử đa chủng — gồm Bacillus subtilis, B. licheniformis, B. coagulans và Clostridium butyricum — hoạt động theo 4 cơ chế sinh học độc lập để cải thiện tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao năng suất heo, gia cầm mà không cần kháng sinh kích thích tăng trưởng.

Xem thêm

NGỘ ĐỘC MUỐI Ở ĐỘNG VẬT NON: NGUYÊN NHÂN ẨN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Muối NaCl là khoáng thiết yếu nhưng thừa một chút có thể khiến heo con co giật, gà con phù nề, vịt con chết hàng loạt. Bài viết phân tích ngưỡng an toàn theo từng loài, nguồn NaCl ẩn trong nguyên liệu thức ăn và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả dựa trên nghiên cứu khoa học.

Xem thêm

CHẤT BÉO TRONG KHẨU PHẦN: 3 LỢI ÍCH VƯỢT NGOÀI PHẠM TRÙ NĂNG LƯỢNG

Chất béo trong khẩu phần lợn và gia cầm không chỉ cung cấp năng lượng — chúng mang lại axit béo thiết yếu, hỗ trợ hấp thu vitamin, giảm nhiệt gia tăng và cải thiện chất lượng thân thịt. Tìm hiểu vì sao bổ sung chất béo vẫn cần thiết dù năng lượng đã đủ.

Xem thêm

CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU FCR VÀ PHỤC HỒI NIÊM MẠC RUỘT BẰNG LIỆU PHÁP PROBIOTIC ĐA CHỦNG

Khám phá cơ chế hiệp đồng sinh thái giữa bào tử Bacillus và Clostridium butyricum trong việc phục hồi niêm mạc ruột, tối ưu FCR và thay thế hoàn toàn kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) trên heo và gia cầm. Đọc ngay bài phân tích chuyên sâu!

Xem thêm

VÌ SAO ALPHA AMYLASE ĐANG THAY ĐỔI CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG CHO HEO CON VÀ GÀ CON?

Bài viết phân tích 5 lý do có cơ sở khoa học để bổ sung alpha amylase ngoại sinh trong khẩu phần heo con và gia cầm non, dựa trên dữ liệu thực nghiệm về tiêu hoá tinh bột, hình thái ruột, tăng trọng và hiệu quả kinh tế.

Xem thêm

YẾU TỐ ÍT AI NGỜ TỚI ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN BỆNH TIÊU CHẢY VÀ SỨC KHOẺ CỦA HEO CON CAI SỮA

Phân tích chuyên sâu tác động của chất lượng nước (vi sinh, hóa lý) đến tỷ lệ tiêu chảy và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở heo con sau cai sữa. So sánh chi tiết rủi ro giữa nông hộ và trang trại tại các vùng sinh thái Việt Nam.

Xem thêm

GIẢI MÃ CƠ CHẾ GẮN KẾT VÀ LOẠI THẢI VI KHUẨN CỦA MOS TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA

Bài viết phân tích chi tiết cách mannan oligosaccharide (MOS) từ vách tế bào nấm men gắn kết fimbriae vi khuẩn, ngăn bám dính lên niêm mạc và hỗ trợ loại thải qua phân, mở ra hướng thay thế kháng sinh trong dinh dưỡng và quản lý sức khỏe đường ruột.

Xem thêm

GIẢI PHÁP CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH - BA TUYẾN PHÒNG THỦ HỢP LỰC

Kết hợp 3 nhóm sản phẩm vào một giải pháp chăn nuôi không kháng sinh, tận dụng khả năng hợp lực và phối hợp của chúng tạo nên những lớp bảo vệ vững chắc cho sức khoẻ động vật và đảm bảo năng suất tối ưu.

Xem thêm

BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?

Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?

Xem thêm

MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?

Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ

Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?

Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN

Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.

Xem thêm

BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT

Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!

Xem thêm

KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?

Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.

Xem thêm

ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC

Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI

Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.

Xem thêm

GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG

Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.

Xem thêm

NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ

Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.

Xem thêm

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE

Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

Xem thêm

CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.

Xem thêm

CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.

Xem thêm

CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI

Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức

Xem thêm

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI

Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.

Xem thêm

TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN

Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.

Xem thêm

HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT

Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.

Xem thêm

Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá

Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).

Xem thêm

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Xem thêm

7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ

Xem thêm

Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?

Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.

Xem thêm

BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO

Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.