Sản phẩm
GUTCARE
Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).
BioCare
BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi
EcoAcid
Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi
GUTGUARDIAN
GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.
LEANMAX
LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.
EcoAntimold
Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.
EcoBetaine
EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.
Eco Crom 0,1%
Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...
Eco Butyrate 30%
Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...
EcoProtease
EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.
VALOSIN FG50
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới
EcoXylanase DS
EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.
ECOCARNITINE 50P
L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.
AROMABIOTIC
Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội
Eco Sweet 30%
Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.
CREAMINO
CREAMINO® là...
EcoSweet Plus
Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi
EcoPhytase SHS
EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.
ImmunoWall
Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.
EcoGAA
Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.
VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.
CareBiotics
CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.
Cải thiện hoạt động sản xuất thịt gia cầm không kháng sinh
(Ecovet) Chăn nuôi gia cầm không kháng sinh (ABF) hiện đang là xu hướng phổ biến trên toàn thế giới, vì kháng sinh kích thích tăng trưởng (GPA) đã bị cấm ở một số quốc gia và vì nhiều người tiêu dùng lựa chọn sử dụng các sản phẩm không chứa kháng sinh. Mặc dù GPA là một công cụ tuyệt vời trong việc kiểm soát hệ vi sinh và vi khuẩn gây bệnh đường ruột trong chăn nuôi động vật trong 50 năm qua, nhưng sự công khai các tác động tiêu cực của GPA trên phương tiện truyền thông, cũng như xu hướng thị trường và cơ hội marketing hiện nay thì ngành chăn nuôi gia cầm phải có kế hoạch hoặc ngay bây giờ triển khai các biện pháp giảm kháng sinh trong chăn nuôi.
Nhiều công ty chăn nuôi gia cầm có kinh nghiệm ứng dụng với hệ thống sản xuất ABF. Một số công ty vẫn còn gặp khó khăn trong việc kiểm soát các thách thức sức khỏe khác nhau, trong khi những công ty khác thì đã thành công, nhờ họ cải thiện chuồng nuôi và thay đổi trong các chương trình cho ăn, quản lý và phòng trị bệnh. Những biện pháp này được thực hiện để kiểm soát vô số các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột, làm phát sinh thêm chi phí. Các hệ thống ABF có thể sinh lãi, miễn là giá của các sản phẩm không chứa kháng sinh (SPKCKS) cuối cùng có thể chi trả cho các chi phí liên quan đến các khoản đầu tư cần thiết để phát triển các sản phẩm này.
Có rất nhiều khái niệm xung quanh các cách mà các hệ thống ABF có thể được thực hiện hoặc cải thiện để đạt được các điều kiện về sức khỏe và phúc lợi của đàn gia cầm trong khi cải thiện được năng suất.
Các hệ thống chăn nuôi ABF
Mức độ chăn nuôi ABF mà công ty sản xuất chăn nuôi gia cầm muốn đạt được là gì?
Có nhiều phạm trù sản xuất SPKCKS, tùy thuộc vào loại chứng nhận, công bố trên thị trường hoặc các sản phẩm sẽ được đề xuất cho người tiêu dùng. Một số nhóm chính là:
1. Các chương trình ABF tiêu chuẩn cho phép sử dụng kháng sinh hóa học, thuốc kháng khuẩn hóa học và thuốc trị cầu trùng, nhưng không có kháng sinh.
2. Sản xuất hữu cơ không có kháng sinh, thuốc trị cầu trùng, thuốc kháng khuẩn hóa học hoặc kháng khuẩn hóa học như sulfonamid.
3. Các hệ thống như Chương trình được xác minh của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) được gọi là Chương trình USDA-AMS Never Ever 3 (NE3) không cho phép các chất kháng khuẩn hóa học như sulfonamid hoặc kháng sinh, nhưng sẽ cho phép các chất hóa học hoặc thuốc trị cầu trùng. Ngoài ra, không cho phép các phụ phẩm từ động vật hoặc các chất thúc đẩy tăng trưởng tổng hợp trong thức ăn chăn nuôi.
Mỗi hệ thống có thể gây ra những khó khăn nhất định cho các nhà chăn nuôi trong quản lý sức khỏe đàn. Ví dụ, sẽ có hệ thống làm chi phí sản xuất cao hơn, mức năng suất thấp hơn và khó khăn trong việc đạt được tỷ lệ chết thấp và phúc lợi gia cầm tốt.
Quản lý các chất dinh dưỡng để chăn nuôi ABF thành công
Một quan niệm sai lầm phổ biến khi chăn nuôi ABF là chỉ tập trung vào kiểm soát bệnh đường ruột ở đây là cầu trùng hoặc enterobacteria cụ thể như Clostridium hoặc Salmonella. Sự sai lầm này xuất phát từ kinh nghiệm hàng ngày cho thấy đây là những vấn đề sức khỏe chính được quan sát khi thực hiện bất kỳ chương trình ABF nào. Tuy nhiên, thực tế đây là những hậu quả, không phải là nguyên nhân chính. Sự dư thừa các chất dinh dưỡng tại ruột già ở mức độ cao trong khẩu phần ăn hoặc khả năng tiêu hóa dưới mức tối ưu là nguyên nhân gây ra sự tăng sinh vi khuẩn trong ruột già.
Các chất dinh dưỡng dư thừa, đặc biệt là protein và chất béo, không được tiêu hóa và hấp thu tốt vào cuối mỗi giai đoạn cho ăn sẽ làm tăng sinh vi khuẩn trong manh tràng. Để đạt được khả năng tiêu hóa phù hợp và có thể duy trì khả năng đó thì khẩu phần ăn không nên có quá nhiều chất dinh dưỡng. Điều này có thể giúp kiểm soát tất cả các vi khuẩn và các bệnh mà chúng gây ra. Do đó, cho gia cầm ăn theo giai đoạn hoặc tăng thêm các giai đoạn khẩu phần hiện có được đề xuất để cải thiện độ chính xác của công thức thức ăn và đáp ứng nhu cầu của động vật, những vấn đề này là cần thiết trong chăn nuôi ABF.
Khả năng tiêu hóa ở ruột non thích hợp là điều rất quan trọng để có được kết quả tốt nhất từ chăn nuôi ABF.
Các bước sau đây là cần thiết để kích thích khả năng tiêu hóa thích hợp ở tất cả các loài gia cầm:
- Cung cấp tất cả các nguyên liệu thức ăn có thành phần hạt hoặc kích thước hạt khác nhau giúp kích thích chức năng dạ dày cơ.
- Duy trì pH nước trong khoảng từ 5 đến 7 và nhiệt độ nước từ 16 đến 25°C.
- Thêm axit hữu cơ trong thức ăn hoặc nước để đảm bảo pH của diều có tính axit nhẹ.
- Giảm thiểu độ cứng và độ kiềm của nước.
- Không nên bổ sung hàm lượng canxi cao hơn nhu cầu cho từng độ tuổi và giai đoạn sản xuất.
- Giảm hàm lượng chất béo bổ sung, nếu có thể, nhưng duy trì tối thiểu 1% để kích thích chức năng dạ dày và giải phóng chậm chất dinh dưỡng từ dà dày cơ đến ruột non.
- Sử dụng các enzyme ngoại sinh giúp làm giảm phytate, β-mannans, xylans và các polysacarit phi tinh bột khác.
Enzyme ngoại sinh là biện pháp thứ hai giúp kiểm soát sự tăng sinh của vi khuẩn trong ruột. Chúng đã được áp dụng rộng rãi nhờ sự tiết kiệm chi phí trong công thức khẩu phần và năng cao năng suất. Một tác dụng thứ cấp của tất cả các enzyme là ảnh hưởng tích cực với quần thể vi sinh vật đường ruột (MC). Enzyme ngoại sinh làm giảm sự tăng sinh của vi khuẩn bằng cách giảm các thành phần khó tiêu của thức ăn, giảm độ nhớt của thức ăn được tiêu hóa hoặc kích thích niêm mạc ruột. Enzyme cũng tạo ra các chất chuyển hóa thúc đẩy sự đa dạng vi sinh vật giúp duy trì hệ vi sinh đường ruột ổn định hơn, có khả năng ức chế sự tăng sinh mầm bệnh.
Thức ăn và chất lượng nước
Thức ăn chăn nuôi chất lượng tốt là điều cần thiết cho khả năng tiêu hóa tối ưu. Do đó, mỗi thức ăn chăn nuôi đơn lẻ nên được đánh giá về chất lượng và các yếu tố có thể làm ảnh hưởng đến tiêu hóa.
Chất lượng và lượng nước tiêu thụ đủ cũng rất quan trọng trong việc hỗ trợ tiêu hóa hợp lý. Các đặc tính hóa lý nên được đo lường và kiểm soát, độ pH nên được duy trì ở mức axit nhẹ, từ 5-7, vì pH nước cơ bản làm giảm hoạt động của hầu hết các enzyme.
Thiếu nước có thể gây ra các vấn đề về đường ruột, việc ngừng cho ăn trong giai đoạn lớn nhanh không nên thực hiện trong chăn nuôi ABF. Sau 5 hoặc 6 giờ ngừng cho ăn thì đặc điểm niêm mạc ruột sẽ bị thay đổi, khiến cho gà dễ bị viêm niêm mạc. Việc ngừng cho ăn làm kích thích sản xuất chất nhầy mucin bởi các tế bào ly trong niêm mạc ruột. Các chất nhầy Mucin thêm vào này được vi khuẩn sử dụng, gây kích thích niêm mạc, tạo ra nhiều chất nhầy và phản ứng viêm. Sự tăng thêm của chất nhầy tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh đường ruột và nhiễm cầu trùng.
Các sản phẩm thay thế giúp điều chỉnh hệ vi sinh đường ruột
Một số phụ gia thức ăn và khoáng chất thích hợp có thể giúp duy trì hệ vi sinh khỏe mạnh ở tất cả các đoạn ruột. Điều này có thể xảy ra độc lập với việc ngừng cho ăn, nhiễm trùng đường ruột với cầu trùng hoặc stress nhiệt và thậm chí những phụ gia này có thể duy trì sự đa dạng bình thường của hệ vi sinh được quan sát thấy trong các nhóm gà đối chứng. Do đó, những phụ gia này trở thành một công cụ bổ sung trong chăn nuôi ABF.

Hình: Vai trò của hệ vi sinh đường ruột trong đường tiêu hóa (GIT).
Một số phụ gia thức ăn mới
Một số chất phụ gia có thể được bổ sung vào thức ăn để cải thiện sức khỏe đường ruột, chẳng hạn như các probiotic, prebiotic, enzyme, axit hữu cơ và tinh dầu (chiết xuất thực vật, chiết xuất thảo dược, phytobiotics):
- Probiotic bổ sung vi sinh vật sống có lợi vào GIT
- Prebiotic thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong GIT
- Enzyme giúp loại bỏ các tác dụng kháng dưỡng của các polysacarit tan trong nước hoặc thay đổi các chất nền để cải thiện sự tăng sinh của một số quần thể vi sinh vật có lợi
- Axit hữu cơ giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn
- Tinh dầu có thể hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, kích thích sản xuất enzyme tiêu hóa và hệ miễn dịch
Sự kết hợp của các probiotic và prebiotic có thể được gọi là synbiotics. Mỗi loại sản phẩm đã chứng minh là có hiệu quả khác nhau khi sử dụng độc lập hoặc kết hợp. Điều quan trọng là mỗi nhóm sản phẩm là một nhóm lớn, có phổ rộng như kháng sinh, do đó hầu như mỗi sản phẩm có một đặc tính và tác dụng riêng. Chỉ có việc thử nghiệm, sử dụng thích hợp mới có thể đảm bảo sự thành công của nó trong chăn nuôi ABF bền vững.
Hỗn hợp tinh dầu (EO)
Một loại phytobiotics, hỗn hợp EO là hỗn hợp các hợp chất phytochemical có đặc tính kháng khuẩn chọn lọc, như carvacrol, thymol, cinnamaldehyd, một số loại khác. Một số hỗn hợp EO cụ thể đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn đối với việc giảm sự xâm nhập, tăng sinh của Clostridium perfringens và kiểm soát nhiễm cầu trùng, do đó giúp giảm viêm ruột hoại tử. Ngoài ra, sự kết hợp của EO với axit benzoic đã cho thấy giảm sản xuất chất nhầy trong ruột non đối với gà thịt.

Sơ đồ 1: Ảnh hưởng của hỗn hợp tinh dầu đến sản xuất chất nhầy trong hồi tràng ở gà thịt ở 46 ngày
Môi trường chuồng nuôi và sự an toàn sinh học
Điều kiện môi trường chuồng nuôi thích hợp nên được theo dõi để chăn nuôi ABF hiệu quả. Nhiệt độ tối ưu, tốc độ không khí và độ ẩm tương đối theo độ tuổi, giai đoạn sản xuất và kích cỡ của gia cầm là những vấn đề nên được xem xét. Bất kỳ loài gia cầm nào khi bị stress từ môi trường nuôi do không khí nóng, lạnh, rất khô hoặc rất ẩm đều có thể giảm lượng ăn vào, nhu động ruột bị ảnh hưởng, giảm khả năng tiêu hóa. Thời gian chiếu sáng cũng có thể tác động đến hành vi ăn, vận động và tiêu hóa. Cường độ ánh sáng thấp hơn 10 lux và 4-6 giờ trong tổng số bóng tối mỗi ngày giúp cải thiện tỷ lệ chuyển hóa thức ăn, cho thấy lượng ăn vào ít hơn và khả năng tiêu hóa tốt hơn.
Thông gió chuồng nuôi tốt là chìa khóa của chăn nuôi ABF, giúp giảm thiểu sự ngưng tụ, sự tạo ẩm và đóng cục của chất độn chuồng. Mục tiêu là giữ độ ẩm của chất độn chuồng dưới 30% nhưng điều quan trọng là chất độn chuồng không nên quá khô.
Sức khỏe đàn gia cầm
Ngăn ngừa bệnh cầu trùng và viêm ruột hoại tử thường là mối quan tâm chính trong chăn nuôi ABF. Trong trường hợp không cho phép sử dụng thuốc kháng sinh, thì vắc-xin bệnh cầu trùng và quản lý chất độn chuồng là những biện pháp chính để kiểm soát Eimeria spp. Tiêm vắc-xin Cầu trùng cho gà thịt đã được áp dụng trong các hệ thống chăn nuôi gia cầm truyền thống và các chương trình chăn nuôi ABF mới trong nhiều năm, ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, việc kiểm soát ký sinh trùng đường ruột, giun và bệnh gia cầm khác có ảnh hưởng đến ruột và miễn dịch cũng là cần thiết khi chăn nuôi để cải thiện các chương trình phòng trị bệnh cho toàn bộ hệ thống chăn nuôi ABF. Tiêm vaccine đúng cách cho các con gà giống, và tại trại ấp, có thể hỗ trợ ngăn ngừa bệnh Newcastle, bệnh Bursal truyền nhiễm và viêm phế quản truyền nhiễm. Các loại vắc-xin đặc hiệu cho Salmonella hoặc E. coli có thể được áp dụng cho các con gà giống để giảm thiểu tác động của các mầm bệnh phổ biến này trong thế hệ sau.
Thực hành an toàn sinh học – tại sao chúng lại quan trọng:
Thực hành an toàn sinh học hàng ngày là điều cần thiết để đảm bảo đàn gà giống và trại gà choai không bị nhiễm Mycoplasma gallisepticum và Mycophasma synoviae xâm nhập. Các thực hành bao gồm:
- Loại trừ sinh học: hạn chế khách tham quan, phương tiện xe cộ và thiết bị khác từ bên ngoài vào trang trại
- Tránh nhiễm sinh học: cách li chuồng nuôi, kiểm soát côn trùng, gặm nhấm và sự xâm nhập các loại chim hoang dã và các động vật khác vào chuồng nuôi.
Cải thiện sức khỏe đàn gà giống
Dinh dưỡng gà giống là nền tảng cho sự phát triển đầy đủ của thế hệ đàn con sau này. Sự phát triển của phôi hoàn toàn phụ thuộc vào chất dinh dưỡng của trứng được nhận bởi gà mái. Các chất dinh dưỡng như vitamin D, khoáng vi lượng, carotenoids và axit béo đóng vai trò chính trong khả năng miễn dịch và phát triển đường ruột. Gà mái ảnh hưởng đến dinh dưỡng và sự phát triển của phôi qua các đặc tính của vỏ trứng, như độ xốp của trứng và độ dày vỏ, chúng quyết định độ dẫn. Độ dẫn của vỏ trứng quyết định khả năng của trứng để trao đổi khí và hơi nước, do đó ảnh hưởng đến lòng đỏ phôi và việc sử dụng chất dinh dưỡng nói chung.
Những yếu tố vật lý này, đặc biệt là khả năng nhận oxy, đã gây hạn chế các chuyển hóa, tốc độ phát triển mô và sự phát triển của phôi. Điều này quan trọng trong ba hoặc bốn ngày cuối của giai đoạn ấp đến khi nở, và quan trọng trong giai đoạn tiêu thụ oxy khi nhiều mô phát triển như GIT, xương và cơ bắp, đang ở tốc độ nhanh nhất. Vì các con gà giống có thể truyền vi khuẩn đường ruột và miễn dịch cho thế hệ đời sau, nên các công ty thực hiện chương trình chăn nuôi ABF cần đảm bảo rằng sức khỏe đường ruột cho gà giống và các chương trình tiêm vaccin có hiệu quả, để ngăn ngừa các vấn đề trong thế hệ sau.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ tăng cao trong các giai đoạn ấp cuối cùng sẽ làm giảm khối lượng mô GIT và hoạt động của enzyme.
Ví dụ:
- Khối lượng trung bình của gà con giảm 5%, tương ứng với 2-3 gram.
- Kích thước tương đối của dạ dày tuyến, dạ dày cơ và ruột đã giảm tương ứng 13, 14 và 16%.
- Khi gà nở, thời gian ấp trứng dưới mức tối ưu làm giảm chiều dài ruột.
- Enzyme Maltase giảm đáng kể khi gà con quá nóng so với gà con được ấp ở nhiệt độ vỏ trứng tối ưu.
Những ảnh hưởng này có liên quan đến khả năng tiêu hóa của gà con và tỷ lệ mắc các vấn đề về đường ruột và khả năng kháng ký sinh trùng.
Việc ấp trứng dưới mức tối ưu thường có xu hướng làm tăng số lượng nở khiến một số gà con nở quá sớm, 36 đến 48 giờ trước khi gà con ra khỏi máy ấp hoặc quá muộn. Cả hai điều này gây vấn đề về sự phát triển của mô bạch huyết liên quan đến ruột và miễn dịch nói chung. Gà con không được tiếp cận thức ăn và nước trong 48 giờ sau khi nở sẽ bị chậm trễ đối với tất cả các phản ứng miễn dịch ở manh tràng và ruột già và về sự di chuyển của tế bào lympho trong túi bursa. Điều này làm giảm hoạt động miễn dịch trong hai tuần đầu tiên của gà con khi thực hiện tiêm vaccin và gia cầm có tiếp xúc với mầm bệnh đường ruột cơ hội.
Kết luận
Các chương trình chăn nuôi ABF để sản xuất thịt gia cầm không kháng sinh đang trở nên phổ biến hơn. Để thực hiện chương trình này thành công, cần phải chú ý thêm trong toàn bộ hệ thống chăn nuôi. Không chỉ thức ăn, phụ gia thức ăn hoặc kiểm soát mầm bệnh đường ruột là quan trọng, mà còn có quản lý chuồng trại, chất lượng nước và an toàn sinh học ở cấp độ gà giống và gà trưởng thành. Ngay cả các điều kiện trại ấp trứng thích hợp cũng cần được cải thiện để giúp chăn nuôi ABF thành công.
Về mặt dinh dưỡng, nên xây dựng chính xác công thức thức ăn và các giai đoạn cho ăn. Chế biến thức ăn, sử dụng nguyên liệu nghiền thô hoặc ngũ cốc nguyên hạt là cần thiết để kích thích chức năng dạ dày cơ và nhu động ruột. Ngoài ra, cần thực hiện các chương trình đảm bảo chất lượng thức ăn nghiêm ngặt hơn. Việc sử dụng các enzyme ngoại sinh đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cải thiện khả năng tiêu hóa và giảm thiểu tác động tiêu cực của một số thành phần kháng dưỡng. Phụ gia thức ăn có đặc tính liên quan đến vi sinh vật là công cụ quan trọng để cân bằng hệ vi sinh khi có bất kỳ yếu tố nào làm tăng sinh vi khuẩn và do đó giúp tăng năng suất trong các chương trình chăn nuôi ABF
.
Nguồn: dsm
Biên dịch: ECOVET Team
Góc kỹ thuật
ĐẠM CAO CHƯA CHẮC TỐT: CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐÚNG
Cùng một tỷ lệ đạm nhưng giá trị dinh dưỡng có thể rất khác nhau. Bài viết giải thích vì sao protein thô không đủ để đánh giá nguyên liệu thức ăn và cách nhìn đúng qua axit amin, khả năng tiêu hóa, chế biến và loài vật nuôi.
SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT: CƠ CHẾ SINH HỌC VÀ GIẢI PHÁP THAY THẾ KHÁNG SINH
Vi sinh vật tạo bào tử đa chủng — gồm Bacillus subtilis, B. licheniformis, B. coagulans và Clostridium butyricum — hoạt động theo 4 cơ chế sinh học độc lập để cải thiện tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao năng suất heo, gia cầm mà không cần kháng sinh kích thích tăng trưởng.
NGỘ ĐỘC MUỐI Ở ĐỘNG VẬT NON: NGUYÊN NHÂN ẨN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
Muối NaCl là khoáng thiết yếu nhưng thừa một chút có thể khiến heo con co giật, gà con phù nề, vịt con chết hàng loạt. Bài viết phân tích ngưỡng an toàn theo từng loài, nguồn NaCl ẩn trong nguyên liệu thức ăn và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả dựa trên nghiên cứu khoa học.
CHẤT BÉO TRONG KHẨU PHẦN: 3 LỢI ÍCH VƯỢT NGOÀI PHẠM TRÙ NĂNG LƯỢNG
Chất béo trong khẩu phần lợn và gia cầm không chỉ cung cấp năng lượng — chúng mang lại axit béo thiết yếu, hỗ trợ hấp thu vitamin, giảm nhiệt gia tăng và cải thiện chất lượng thân thịt. Tìm hiểu vì sao bổ sung chất béo vẫn cần thiết dù năng lượng đã đủ.
CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU FCR VÀ PHỤC HỒI NIÊM MẠC RUỘT BẰNG LIỆU PHÁP PROBIOTIC ĐA CHỦNG
Khám phá cơ chế hiệp đồng sinh thái giữa bào tử Bacillus và Clostridium butyricum trong việc phục hồi niêm mạc ruột, tối ưu FCR và thay thế hoàn toàn kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) trên heo và gia cầm. Đọc ngay bài phân tích chuyên sâu!
VÌ SAO ALPHA AMYLASE ĐANG THAY ĐỔI CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG CHO HEO CON VÀ GÀ CON?
Bài viết phân tích 5 lý do có cơ sở khoa học để bổ sung alpha amylase ngoại sinh trong khẩu phần heo con và gia cầm non, dựa trên dữ liệu thực nghiệm về tiêu hoá tinh bột, hình thái ruột, tăng trọng và hiệu quả kinh tế.
YẾU TỐ ÍT AI NGỜ TỚI ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN BỆNH TIÊU CHẢY VÀ SỨC KHOẺ CỦA HEO CON CAI SỮA
Phân tích chuyên sâu tác động của chất lượng nước (vi sinh, hóa lý) đến tỷ lệ tiêu chảy và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở heo con sau cai sữa. So sánh chi tiết rủi ro giữa nông hộ và trang trại tại các vùng sinh thái Việt Nam.
Xem thêm
GIẢI MÃ CƠ CHẾ GẮN KẾT VÀ LOẠI THẢI VI KHUẨN CỦA MOS TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA
Bài viết phân tích chi tiết cách mannan oligosaccharide (MOS) từ vách tế bào nấm men gắn kết fimbriae vi khuẩn, ngăn bám dính lên niêm mạc và hỗ trợ loại thải qua phân, mở ra hướng thay thế kháng sinh trong dinh dưỡng và quản lý sức khỏe đường ruột.
GIẢI PHÁP CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH - BA TUYẾN PHÒNG THỦ HỢP LỰC
Kết hợp 3 nhóm sản phẩm vào một giải pháp chăn nuôi không kháng sinh, tận dụng khả năng hợp lực và phối hợp của chúng tạo nên những lớp bảo vệ vững chắc cho sức khoẻ động vật và đảm bảo năng suất tối ưu.
LỰA CHỌN AXIT HỮU CƠ ĐƠN HAY HỖN HỢP, MUỐI HAY NGUYÊN CHẤT: ĐÂU LÀ GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHO HỆ TIÊU HÓA HEO?
Khám phá cách tối ưu hóa axit hữu cơ trong dinh dưỡng heo con. Phân tích sự khác biệt giữa axit đơn và hỗn hợp, axit tự do và dạng muối, cùng vai trò của canxi dễ tiêu giúp giảm hệ số đệm ABC-4 hiệu quả.
HIỆU QUẢ AXIT FORMIC TRONG PHÒNG TIÊU CHẢY HEO CAI SỮA
Axit formic giúp giảm tiêu chảy sau cai sữa, cải thiện tăng trọng, FCR và sức khỏe đường ruột cho heo con. Tìm hiểu liều tối ưu, cơ chế tác động và cách ứng dụng an toàn, hiệu quả trong trại heo hiện đại.
MICROBIOME: CHÌA KHÓA TĂNG TRƯỞNG TRONG CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH
Bài viết phân tích 6 hiểu biết khoa học quan trọng về microbiome đường ruột trong kỷ nguyên chăn nuôi không kháng sinh: từ vai trò của probiotics bào tử, butyrate, enzyme tiêu hóa đến cơ chế loại trừ cạnh tranh giúp cải thiện tăng trưởng và sức khỏe vật nuôi.
XUNG ĐỘT TRUNG ĐÔNG ĐẨY GIÁ THỨC ĂN CHĂN NUÔI VIỆT NAM LÊN MỨC NÀO?
Xung đột Mỹ – Israel – Iran đang âm thầm đẩy chi phí thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam tăng ra sao? Bài viết phân tích chuỗi tác động từ dầu, phân bón, cước tàu đến giá TACN và gợi ý chiến lược ứng phó cho nhà máy, trang trại.
ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI TRONG THỜI KỲ BÃO GIÁ
Khi giá nguyên liệu tăng, việc dùng phụ phẩm thiếu biện pháp kiểm soát dễ gây teo lông nhung và tổn thương niêm mạc. Khám phá cơ chế sinh lý học và các giải pháp điều chỉnh công thức bằng acid hữu cơ, tributyrin, probiotics giúp bảo vệ hệ tiêu hóa toàn diện.
NHỮNG ĐỘNG LỰC MỚI CHO NGÀNH CHĂN NUÔI HEO VIỆT NAM 2026: CUỘC ĐUA HIỆU SUẤT VÀ CÔNG NGHỆ THỰC DỤNG
Khám phá những động lực mới cho ngành chăn nuôi heo Việt Nam năm 2026. Bài viết phân tích sâu sắc sự chuyển dịch sang công nghệ di truyền, chiến lược phụ gia thực dụng và hệ thống an toàn sinh học 4.0 nhằm tối ưu hóa giá thành và quản trị rủi ro bền vững cho doanh nghiệp.
LỖ HỔNG MIỄN DỊCH VACCINE CÚM GIA CẦM: GIẢI MÃ CƠ CHẾ BẢO VỆ TỪ DINH DƯỠNG
Khám phá cơ chế dinh dưỡng miễn dịch giúp gia cầm chống lại virus HPAI H5N1. Bài viết phân tích sâu tác động của MCFA, Beta-glucan và Selen hữu cơ trong việc phá hủy vỏ virus, tối ưu hiệu giá kháng thể vaccine và bảo vệ đàn vật nuôi trước sự biến đổi kháng nguyên liên tục.
DINH DƯỠNG PROTEIN: CHUYỂN DỊCH TỪ CHIẾN LƯỢC “GIẢM NI-TƠ” SANG “BẢO TOÀN HIỆU SUẤT”
Protein nutrition in farm animals đang chuyển từ “giảm đạm” sang “giảm thất thoát N nhưng bảo vệ năng suất”. Bài viết giải thích nitrogen reduction, amino acid balancing cho heo–gà, và bypass/RUP–MP cho bò, kèm practical feed strategies để áp dụng tại trại.
BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?
Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?
MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?
Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.
ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ
Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.
CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?
Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.
ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN
Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.
BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT
Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!
KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?
Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.
ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC
Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?
ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI
Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.
GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG
Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.
NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ
Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.
TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE
Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.
CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG
Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.
CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI
Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức
GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.
TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN
Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.
HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT
Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.
Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá
Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).
Tìm hiểu về Sữa heo nái
Tìm hiểu về Sữa heo nái
7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ
Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?
Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.
BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO
Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.