Sản phẩm
GUTCARE
Sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi probiotic đa chủng (feed additive multi-strain probiotic), phòng bệnh đường ruột, tăng cường tiêu hoá, cần thiết cho chăn nuôi không kháng sinh (AGP Free).
BioCare
BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi
EcoAcid
Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi
GUTGUARDIAN
GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.
LEANMAX
LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.
EcoAntimold
Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.
EcoBetaine
EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.
Eco Crom 0,1%
Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...
Eco Butyrate 30%
Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...
EcoProtease
EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.
VALOSIN FG50
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới
EcoXylanase DS
EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.
ECOCARNITINE 50P
L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.
AROMABIOTIC
Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội
Eco Sweet 30%
Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.
CREAMINO
CREAMINO® là...
EcoSweet Plus
Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi
EcoPhytase SHS
EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.
ImmunoWall
Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.
EcoGAA
Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.
VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN
VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.
CareBiotics
CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.
AXIT GUANIDINOACETIC LÀ MỘT GIẢI PHÁP KHẢ THI ĐỂ GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI
(Ecovet) Giá thức ăn chăn nuôi toàn cầu đã tăng mạnh trong những tháng gần đây, kết hợp với sự biến động cao và nguồn cung không đáng tin cậy. Theo các dự đoán của chuyên gia phân tích, giá thức ăn chăn nuôi chủ yếu sẽ ở mức cao vì nguồn hạt ngũ cốc và hạt dầu trên toàn cầu còn rất ít.
Cùng với mức giá thức ăn chăn nuôi tăng cao nhưng giá thịt thì không tăng theo và có thể ở mức thấp, đặc biệt khi nhu cầu tiêu dùng giảm do những hạn chế của Covid-19 ở nhiều khu vực. Điều này nghĩa là các nhà chăn nuôi đang phải đối mặt với chi phí tăng và doanh thu bằng hoặc giảm. Vì vậy, nhiệm vụ đối với các nhà dinh dưỡng và nhà chăn nuôi là phải giảm chi phí thức ăn một lần nữa, đồng thời duy trì năng suất và chất lượng thịt của vật nuôi.
Cần phải làm gì…
Axit guanidinoacetic (GAA) là tiền chất tự nhiên của creatine, có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào.
Vì năng lượng là phần đắt giá nhất trong khẩu phần của gà thịt, thế nên chúng ta cần tìm kiếm những sản phẩm cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, chẳng hạn như phương pháp sử dụng axit guanidinoacetic (GAA). Hợp chất này là tiền chất tự nhiên của creatine, có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào. Sự thiếu hụt creatine làm giảm hiệu quả vận chuyển và sử dụng năng lượng trong tế bào.
Tổng hợp kết quả của các bài nghiên cứu khác nhau, ước tính chỉ có 2/3 tổng nhu cầu creatine hàng ngày có thể được đáp ứng bởi quá trình tổng hợp creatine nội sinh, trong khi 33% còn lại phải được cung cấp bởi thức ăn. Các thành phần thức ăn có nguồn gốc thực vật không chứa bất kỳ GAA hoặc creatine nào và do đó không thể đáp ứng nhu cầu creatine của gia cầm. Mặt khác, các sản phẩm phụ của động vật chứa GAA, creatine và creatinine, nhưng hàm lượng này có thể thay đổi, do chất lượng thức ăn biến đổi cao hoặc do xử lý nhiệt trong thức ăn dẫn đến suy thoái creatine không bền. Bằng cách bổ sung GAA vào thức ăn, lỗ hổng creatine được thu hẹp và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
Các thí nghiệm
Một loạt các thí nghiệm trong 10 năm qua đã chứng minh hiệu quả sử dụng năng lượng tăng lên khi thêm GAA vào khẩu phần ăn của gà thịt. Dữ liệu trước đây thậm chí còn cho thấy năng suất của gà thịt có thể được duy trì khi năng lượng trong thức ăn giảm từ 50 đến 100 kcal / kg dưới mức khuyến nghị của nhà chăn nuôi và 0,06% GAA được bổ sung. Do đó, GAA được biết đến với công dụng giúp tiết kiệm năng lượng, và chúng tôi có sản phẩm CreAmino với giá trị tiết kiệm năng lượng.
Có thể thực hiện một phép tính đơn giản để giải thích sự đóng góp năng lượng của GAA khi cân nhắc mức giảm năng lượng khả thi trong thức ăn chứa GAA được đề cập trước đó. Bằng cách chia 50 Kcal hoặc 100 Kcal cho phần trăm GAA bao gồm, chúng ta có thể suy ra mức đóng góp năng lượng của sản phẩm nằm trong khoảng 83.000 đến 166.000 kcal ME / kg (ví dụ: 50 kcal / 0,06% GAA bao gồm ≈ 83.000 kcal).
Ngoài ra, quá trình tổng hợp nội sinh của GAA cần glycine và arginine. Do đó, khi GAA được bổ sung vào thức ăn, cả hai axit amin này có thể được sử dụng cho các quá trình trao đổi chất khác và việc bổ sung arginine tiềm năng có thể giảm. Thêm nhiều thử nghiệm được tiến hành để đánh giá tiềm năng tiết kiệm arginine của sản phẩm CreAmino. Một đánh giá thận lượng đề xuất rằng arginine có thể được tiết kiệm ít nhất nếu được bổ sung với lượng 77% GAA. Dữ liệu khả dụng cho thấy tiềm năng tiết kiệm arginine hiệu quả khoảng 100%. Với thông tin này, các chuyên gia dinh dưỡng nên bổ sung GAA bằng cách sử dụng ma trận thể hiện như trong Bảng 1 sau đây:
Bảng 1: Ma trận Giá trị của CreAmino
|
Dinh dưỡng |
Matrix giá trị |
|
Guanidinoacetic acid (GAA) |
96% |
|
Tiêu hoá hồi tràng tiêu chuẩn |
100% |
|
Protein thô |
221% |
|
Tiềm năng tiết kiệm Arginine |
≥77%* |
|
Tiềm năng tiết kiệm ME |
≥347 MJ/kg (83,000 kcal/kg)** |
Chú thích:
* 77% Arginine tiết kiệm đại diện cho số lượng dữ liệu thử nghiệm khả dụng tối thiểu bao gồm 600 g/tấn (theo nghiên cứu của Khajali và cộng sự, vào năm 2020).
** 2 347 MJ (83.000 kcal) ME / kg sản phẩm bằng 0,21 MJ (50 kcal) ME / kg thức ăn hỗn hợp khi bao gồm 600 g CreAmino / tấn. Chromium picolinate — vi khoáng hữu cơ tác động trực tiếp lên trục insulin-IGF-1 — giúp tăng diện tích cơ dài lưng, cải thiện màu thịt và nâng cao hiệu quả sinh sản trên heo, bò thịt và tôm. Tìm hiểu cơ chế khoa học và liều phối trộn tối ưu cho nhà máy thức ăn chăn nuôi. Kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) đã bị cấm tại Việt Nam từ 2018 — nhưng năng suất chăn nuôi vẫn phải được duy trì. Bài viết phân tích 5 nhóm chiến lược dinh dưỡng khoa học — từ probiotic, axit hữu cơ đến phytogenic — giúp gia cầm và heo đạt tăng trọng tốt mà không cần kháng sinh. Có một số bài viết, vì một lý do nào đó không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, nhưng bạn có thể tìm thấy trong bài này. Cùng một tỷ lệ đạm nhưng giá trị dinh dưỡng có thể rất khác nhau. Bài viết giải thích vì sao protein thô không đủ để đánh giá nguyên liệu thức ăn và cách nhìn đúng qua axit amin, khả năng tiêu hóa, chế biến và loài vật nuôi. Vi sinh vật tạo bào tử đa chủng — gồm Bacillus subtilis, B. licheniformis, B. coagulans và Clostridium butyricum — hoạt động theo 4 cơ chế sinh học độc lập để cải thiện tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và nâng cao năng suất heo, gia cầm mà không cần kháng sinh kích thích tăng trưởng. Muối NaCl là khoáng thiết yếu nhưng thừa một chút có thể khiến heo con co giật, gà con phù nề, vịt con chết hàng loạt. Bài viết phân tích ngưỡng an toàn theo từng loài, nguồn NaCl ẩn trong nguyên liệu thức ăn và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả dựa trên nghiên cứu khoa học. Chất béo trong khẩu phần lợn và gia cầm không chỉ cung cấp năng lượng — chúng mang lại axit béo thiết yếu, hỗ trợ hấp thu vitamin, giảm nhiệt gia tăng và cải thiện chất lượng thân thịt. Tìm hiểu vì sao bổ sung chất béo vẫn cần thiết dù năng lượng đã đủ. Khám phá cơ chế hiệp đồng sinh thái giữa bào tử Bacillus và Clostridium butyricum trong việc phục hồi niêm mạc ruột, tối ưu FCR và thay thế hoàn toàn kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGP) trên heo và gia cầm. Đọc ngay bài phân tích chuyên sâu! Bài viết phân tích 5 lý do có cơ sở khoa học để bổ sung alpha amylase ngoại sinh trong khẩu phần heo con và gia cầm non, dựa trên dữ liệu thực nghiệm về tiêu hoá tinh bột, hình thái ruột, tăng trọng và hiệu quả kinh tế. Phân tích chuyên sâu tác động của chất lượng nước (vi sinh, hóa lý) đến tỷ lệ tiêu chảy và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở heo con sau cai sữa. So sánh chi tiết rủi ro giữa nông hộ và trang trại tại các vùng sinh thái Việt Nam. Bài viết phân tích chi tiết cách mannan oligosaccharide (MOS) từ vách tế bào nấm men gắn kết fimbriae vi khuẩn, ngăn bám dính lên niêm mạc và hỗ trợ loại thải qua phân, mở ra hướng thay thế kháng sinh trong dinh dưỡng và quản lý sức khỏe đường ruột. Kết hợp 3 nhóm sản phẩm vào một giải pháp chăn nuôi không kháng sinh, tận dụng khả năng hợp lực và phối hợp của chúng tạo nên những lớp bảo vệ vững chắc cho sức khoẻ động vật và đảm bảo năng suất tối ưu. Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng? Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi. Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi. Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững. Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine. Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé! Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi. Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém? Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động. Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể. Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường. Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi. Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm. Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu. Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm. Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể. Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL). Tìm hiểu về Sữa heo nái Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi. Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.
Nghiên cứu mới nhất cho thấy GAA có thể cung cấp ít nhất 83.000 kcal ME / kg với các cải tiến bổ sung về hiệu suất của gà thịt. Điều này có nghĩa là tiêu chuẩn bao gồm 600g / tấn thức ăn có thể cung cấp ít nhất 50 kcal ME/kg thức ăn cho gà thịt.
Lợi ích của GAA khi bổ sung trong khẩu phần ăn của gà thịt
Lợi ích của việc bổ sung GAA trong thức ăn cho gà thịt có thể được minh họa bằng bảng nghiên cứu sau, được thực hiện bởi Malins và các cộng sự (vào năm 2017), nghiên cứu 308 con gà thịt được nuôi từ 1 đến 42 ngày tuổi. Theo bảng nghiên cứu, các tác giả có thể cho thấy lượng tăng trọng của gà thịt giảm đáng kể về mặt thống kê ở lô đối chứng âm (NC = PC -50 kcal) so với lô đối chứng dương (PC) và lô NC + GAA, xác nhận rằng lô NC thực sự bị thiếu năng lượng. Hơn nữa, lô NC + GAA là lô được bổ sung 0,06% GAA (giá trị tiết kiệm năng lượng 83.000 kcal ME) vào khẩu phần thiếu năng lượng đã chứng minh được hiệu quả trong việc duy trì tăng trọng ở mức giống với lô PC và thậm chí cao hơn một chút (xem Biểu đồ 1 ). Chỉ tiêu tỉ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) chỉ được cải thiện về mặt số học đối với nghiệm thức NC + GAA so với 2 nhóm còn lại.
Biểu đồ 1: Bảng nghiên cứu hiệu quả của các mức năng lượng khác nhau và việc bổ sung GAA đối với năng suất tăng trưởng của gà thịt từ 1 đến 42 ngày tuổi (theo tác giả Malins và các cộng sự, 2017).
Chú thích:
PC: Lô đối chứng dương; mức ME được khuyến nghị là 3.000, 3.100 và 3.150 kcal / kg thức ăn trong khẩu phần cho gà thịt giai đoạn bắt đầu, tăng trưởng, hoàn thiện)
NC: Lô đối chứng âm (NC = PC -50 kcal)
NC + GAA: (NC + 0,06% GAA).
Ngoài ra, Hệ số Hiệu quả Gia cầm Châu Âu của lô thử nghiệm NC + GAA đã được cải thiện đáng kể so với lô NC (như Biểu đồ 2).
Biểu đồ 2: Bảng nghiên cứu hiệu quả của các mức năng lượng khác nhau và việc bổ sung GAA đối với Hệ số Hiệu quả Chăn nuôi Gia cầm Châu Âu (EPEF) của gà thịt từ 1 đến 42 ngày tuổi (theo tác giả Malins và các cộng sự, 2017).
Chú thích:
EPEF: lượng tăng trọng trung bình hàng ngày (gram) × tỷ lệ sống sót (%) ÷ FCR × 10.
Sử dụng GAA với giá trị ma trận dinh dưỡng bảo tồn nhất (tiết kiệm năng lượng 83.000 kcal ME / kg và tiết kiệm 77% Arginine), giống như trong lô thử nghiệm NC + GAA, có thể tiết kiệm khoảng € 2 / tấn (0,6%) chi phí thức ăn (xem Biểu đồ 3).
Biểu đồ 3: Bảng tính toán chi phí thức ăn dựa trên khẩu phần nghiên cứu của tác giả Malins và các cộng sự (năm 2017) (dựa trên khẩu phần bột mì và khô dầu đậu nành) với giá thức ăn chăn nuôi hiện tại. Chi phí thức ăn được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm với chi phí thức ăn của lô đối chứng (PC).
Nếu các nhà dinh dưỡng cân nhắc đến tiềm năng tiết kiệm năng lượng của GAA là 166.000 kcal ME / kg thì chi phí thức ăn thậm chí có thể giảm khoảng € 7 / tấn (2,4% chi phí thức ăn).
Mặc dù chính việc giảm năng lượng đã thúc đẩy chi phí thức ăn giảm mạnh như lô NC so với lô đối chứng, nhưng năng suất của lô NC không đạt yêu cầu (như Biểu đồ 1), điều này chỉ ra rằng, nếu chỉ giảm năng lượng không thôi thì sẽ không thể tối ưu để tối đa hóa thu nhập so với chi phí thức ăn. Dữ liệu cho thấy việc sử dụng GAA với các giá trị ma trận của nó giúp giảm chi phí thức ăn (Biểu đồ 3) trong khi duy trì hoặc thậm chí cải thiện năng suất vật nuôi (Biểu đồ 1).
Kết hợp các hiệu quả từ việc bổ sung GAA đến chi phí thức ăn và năng suất vật nuôi cùng với nhau, Thu nhập trên chi phí thức ăn chăn nuôi (IOFC) cải thiện 3% so với lô PC và 2,6% so với lô thử nghiệm NC (Biểu đồ 4).
Hình 4: Bảng tính toán thu nhập trên chi phí thức ăn (IOFC) dựa trên khẩu phần ăn và năng suất, dữ liệu được lấy từ bài nghiên cứu của Malins và các cộng sự (năm 2017) (dựa trên khẩu phần bột mì và khô dầu đậu nành) với giá thức ăn chăn nuôi hiện tại. IOFC được biểu thị bằng phần trăm so với IOFC của lô PC.
Góc kỹ thuật
Xem thêm
CROM HỮU CƠ: CƠ CHẾ INSULIN-IGF-1 VÀ TĂNG CHẤT LƯỢNG THỊT
Xem thêm
THAY THẾ KHÁNG SINH TĂNG TRƯỞNG (AGP): 5 CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG HIỆU QUẢ
Xem thêm
MỘT SỐ BÀI VIẾT KHÔNG HIỆN TRONG KẾT QUẢ TÌM KIẾM BẠN NÊN THAM KHẢO
Xem thêm
ĐẠM CAO CHƯA CHẮC TỐT: CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐÚNG
Xem thêm
SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT: CƠ CHẾ SINH HỌC VÀ GIẢI PHÁP THAY THẾ KHÁNG SINH
Xem thêm
NGỘ ĐỘC MUỐI Ở ĐỘNG VẬT NON: NGUYÊN NHÂN ẨN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
Xem thêm
CHẤT BÉO TRONG KHẨU PHẦN: 3 LỢI ÍCH VƯỢT NGOÀI PHẠM TRÙ NĂNG LƯỢNG
Xem thêm
CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU FCR VÀ PHỤC HỒI NIÊM MẠC RUỘT BẰNG LIỆU PHÁP PROBIOTIC ĐA CHỦNG
Xem thêm
VÌ SAO ALPHA AMYLASE ĐANG THAY ĐỔI CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG CHO HEO CON VÀ GÀ CON?
Xem thêm
YẾU TỐ ÍT AI NGỜ TỚI ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN BỆNH TIÊU CHẢY VÀ SỨC KHOẺ CỦA HEO CON CAI SỮA
Xem thêm
GIẢI MÃ CƠ CHẾ GẮN KẾT VÀ LOẠI THẢI VI KHUẨN CỦA MOS TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA
Xem thêm
GIẢI PHÁP CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH - BA TUYẾN PHÒNG THỦ HỢP LỰC
Xem thêm
BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?
Xem thêm
MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?
Xem thêm
ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ
Xem thêm
CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?
Xem thêm
ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN
Xem thêm
BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT
Xem thêm
KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?
Xem thêm
ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA KẺ THÙ CỦA AXIT TRƯỚC
Xem thêm
ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI
Xem thêm
GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG
Xem thêm
NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ
Xem thêm
TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE
Xem thêm
CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG
Xem thêm
CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG
Xem thêm
CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI
Xem thêm
GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Xem thêm
TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN
Xem thêm
HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT
Xem thêm
Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá
Xem thêm
Tìm hiểu về Sữa heo nái
Xem thêm
7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ
Xem thêm
Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?
Xem thêm
BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO