Sản phẩm

Xem thêm

BioCare

BioCare sản phẩm chứa Bacillus Subtilis & Bacillus Licheniformis phòng bệnh hiệu quả cho vật nuôi

Xem thêm

EcoAcid

Tổ hợp axit hữu cơ dạng hạt được phối trộn theo tỷ lệ khoa học nhằm tối ưu hiệu quả sản phẩm trong chăn nuôi

Xem thêm

GUTGUARDIAN

GutGuardian là sản phẩm tiên tiến với công thức được thiết kế để cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt cho heo và gia cầm. Sự kết hợp giữa các thành phần khoa học đã được chứng minh giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong quản lý sức khỏe vật nuôi.

Xem thêm

LEANMAX

LeanMax là sản phẩm cao cấp được phát triển để nâng cao hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thương phẩm của heo và gia cầm. Sản phẩm chứa các thành phần dinh dưỡng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo vừa tăng tỷ lệ thịt nạc vừa hỗ trợ sức khỏe toàn diện của vật nuôi.

Xem thêm

EcoAntimold

Chất chống mốc bảo quản nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi dạng hạt, chứa 99% Ca Propionate và 1% chất chống vón.

Xem thêm

EcoXylanase DS

EcoXylanase DS thủy phân xylan gây nhớt, tăng cường tiêu hóa dưỡng chất và giảm độ dính của phân với nền chuồng, đặc biệt hữu ích khi sử dụng các thành phần nhiều NSP như lúa mì, cám mì và các nguyên liệu thay thế khác.

Xem thêm

EcoBetaine

EcoBetaine là sản phẩm chứa 97% betaine hydrochloride, mang lại nhiều lợi ích khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi. EcoBetaine tăng cường tích lũy nạc, cải thiện tốc độ tăng trưởng, cải thiện ADG và FCR.

Xem thêm

Eco Crom 0,1%

Eco Crom 0,1% Bổ sung Crom hữu cơ dưới dạng Cromium Picolinate vào...

Xem thêm

Eco Butyrate 30%

Eco Butyrate 30% bổ sung vào thức ăn chăn nuôi...

Xem thêm

EcoProtease

EcoProtease chứa protease phổ rộng và chịu nhiệt, giúp tiêu hóa triệt để protein trong thức ăn, góp phần tăng hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

VALOSIN FG50

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới

Xem thêm

ECOCARNITINE 50P

L-Carnitine (có tên gọi khác là Vitamin BT hoặc Levocarnitine) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt có vai trò vận chuyển các acid béo vào ty thể để oxy hóa và sản xuất năng lượng. Trong chăn nuôi, L-Carnitine giúp cải thiện tỷ lệ tích lũy protein và giảm tích lũy mỡ, điều này dẫn đến cải thiện trọng lượng và chất lượng thịt.

Xem thêm

Eco Sweet 30%

Eco Sweet 30%, bổ sung vị ngọt sodium saccharin đã được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho heo và bò và được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ về tính hiệu quả và mức độ an toàn.

Xem thêm

AROMABIOTIC

Axit béo mạch trung bình, hiệu quả kháng khuẩn và phòng bệnh vượt trội

Xem thêm

CREAMINO

CREAMINO® là...

Xem thêm

EcoSweet Plus

Công thức vị ngọt tiên tiến, độ ngọt mạnh mẽ, an toàn, cải thiện toàn diện tính ngon miệng và lượng ăn vào, nâng cao hiệu quả chăn nuôi

Xem thêm

EcoPhytase SHS

EcoPhytase SHS là sản phẩm chứa enzyme 6-phytase từ vi khuẩn E.Coli.

Xem thêm

ImmunoWall

Immunowall là prebiotic 2 trong 1 gồm MOS và Beta-Glucans từ vách tế bào nấm men. Ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập qua hệ thống tiêu hóa của động vật, tăng cường miễn dịch.

Xem thêm

EcoGAA

Với vai trò là tiền chất trực tiếp và duy nhất của creatine trong cơ thể, EcoGAA Neo (96% Guanidinoacetic Acid) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tối ưu chuyển hóa năng lượng cho động vật trang trại. Sản phẩm giúp cơ thể tự tổng hợp creatine, một phần tử dự trữ năng lượng cao (ATP) cho các hoạt động của cơ bắp và các quá trình trao đổi chất. Điều này giúp cải thiện đáng kể tăng trưởng, tăng tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đặc biệt trong các giai đoạn vật nuôi có nhu cầu năng lượng cao.

Xem thêm

VALOSIN SOLUBLE - GÓI 40G HÒA TAN

VALOSIN là kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, đặc trị mycoplasma và các bệnh hô hấp khác, không bị kháng thuốc, thời gian ngưng sử dụng ngắn.

Xem thêm

CareBiotics

CareBiotics tăng cường hệ miễn dịch của động vật, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột ức chế vi khuẩn có hại và cải thiện năng suất tăng trưởng của động vật.

KHỦNG HOẢNG TIÊU CHẢY SAU CAI SỮA: NHẬN DIỆN VÀ LOẠI BỎ CÁC YẾU TỐ NGUY HẠI TRONG THỨC ĂN LỢN CON

Ecovet Team

 

Tiêu chảy sau cai sữa ở lợn con là một thách thức nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi lợn toàn cầu, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể do tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. Cơ chế gây bệnh bao gồm sự mất cân bằng giữa hấp thu và bài tiết chất lỏng trong ruột, tổn thương niêm mạc ruột, rối loạn hệ vi sinh đường ruột, và phản ứng viêm. Những yếu tố chính trong thức ăn góp phần gây tiêu chảy bao gồm mức protein thô cao và protein kém tiêu hóa, các chất kháng dinh dưỡng, lượng chất xơ không phù hợp, tinh bột kháng tiêu hóa, và mất cân bằng điện giải. Hiểu rõ các cơ chế này sẽ giúp phát triển các chiến lược dinh dưỡng hiệu quả nhằm cải thiện sức khỏe đường ruột và giảm thiểu nguy cơ tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa.

Giới thiệu

Giai đoạn cai sữa là một trong những thời điểm căng thẳng nhất trong đời sống của lợn, khi lợn con phải đối mặt với nhiều thay đổi đồng thời về dinh dưỡng, xã hội, tâm lý, môi trường và sinh lý. Những thay đổi này, đặc biệt là yếu tố dinh dưỡng, đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe của lợn con sau cai sữa. Tiêu chảy sau cai sữa (PWD - Post-Weaning Diarrhea) là một vấn đề phổ biến và nghiêm trọng trên toàn thế giới, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sản xuất và lợi nhuận của ngành chăn nuôi lợn (Bonetti và cộng sự, 2021).

 

Truyền thống, giải pháp chính để kiểm soát PWD bao gồm sử dụng kháng sinh và oxit kẽm (ZnO) với liều cao trong thức ăn. Tuy nhiên, do những lo ngại về kháng kháng sinh và ô nhiễm môi trường, nhiều quốc gia đã hạn chế hoặc cấm sử dụng các chất phụ gia này, đòi hỏi phải có các giải pháp thay thế hiệu quả. Một trong những chiến lược quan trọng là hiểu rõ và kiểm soát các thành phần trong thức ăn có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa.

 

Bài viết này tập trung phân tích các yếu tố cụ thể trong nguyên liệu thô và khẩu phần ăn của lợn con có thể làm tăng tính nhạy cảm với tiêu chảy, cũng như cơ chế tác động của chúng lên hệ tiêu hóa của lợn con. Thông qua hiểu biết sâu sắc về những tương tác này, các nhà dinh dưỡng động vật và bác sĩ thú y có thể phát triển các chiến lược hiệu quả để cải thiện sức khỏe đường ruột và giảm thiểu nguy cơ tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa.

Cơ chế sinh lý bệnh của tiêu chảy sau cai sữa

Tiêu chảy về bản chất là kết quả của sự mất cân bằng giữa hấp thu và bài tiết chất lỏng trong ruột. Ở lợn con sau cai sữa, nhiều yếu tố liên quan đến thức ăn có thể góp phần gây ra tình trạng mất cân bằng này, dẫn đến tiêu chảy.

 

Sự mất cân bằng giữa hấp thu và bài tiết chất lỏng

Cơ chế cơ bản gây tiêu chảy ở lợn con là sự mất cân bằng giữa hấp thu và bài tiết chất lỏng và điện giải trong ruột. Khi bài tiết chất lỏng vượt quá khả năng hấp thu, đặc biệt là khi có sự bài tiết chloride (Cl-) tăng cao, dẫn đến tích tụ chất lỏng trong lòng ruột và gây tiêu chảy (Li và cộng sự, 2024).

 

Tổn thương cấu trúc ruột

Sau cai sữa, lợn con thường trải qua những thay đổi đáng kể về cấu trúc ruột, bao gồm teo nhung mao ruột, tăng sản mô hạt, giảm hoạt động của enzyme bàn chải biên, và rối loạn lớp mucin bảo vệ. Những thay đổi này làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, đồng thời tăng tính thấm của ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh như E. coli enterotoxigenic (ETEC) xâm nhập và gây bệnh (Pluske và cộng sự, 2018).

 

Rối loạn hệ vi sinh đường ruột

Thời điểm cai sữa đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong hệ vi sinh đường ruột của lợn con, từ hệ vi sinh chủ yếu là Lactobacillus và Bifidobacterium (liên quan đến tiêu hóa sữa) sang hệ vi sinh phức tạp hơn để thích nghi với thức ăn dạng rắn. Sự thay đổi này có thể dẫn đến rối loạn hệ vi sinh đường ruột (dysbiosis), tạo cơ hội cho vi khuẩn gây bệnh như ETEC phát triển mạnh và gây tiêu chảy (Gresse và cộng sự, 2017).

 

Phản ứng viêm

Thành phần thức ăn không phù hợp có thể kích hoạt phản ứng viêm ở đường ruột lợn con, làm trầm trọng thêm tổn thương niêm mạc ruột và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khẩu phần protein cao có thể kích hoạt con đường tín hiệu NF-κB, dẫn đến tăng sản xuất cytokine tiền viêm và gây tiêu chảy (Wang và cộng sự, 2021).

Protein và tiêu chảy sau cai sữa

Mức protein thô cao

Mức protein thô (CP) cao trong khẩu phần ăn là một trong những yếu tố dinh dưỡng chính liên quan đến PWD ở lợn con. Mặc dù lợn con có nhu cầu protein cao để phát triển, nhưng hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn chỉnh của chúng không thể tiết đủ enzyme để tiêu hóa hiệu quả lượng lớn protein. Protein không tiêu hóa đi vào ruột già sẽ bị lên men bởi vi sinh vật, tạo ra các sản phẩm có hại như amoniac, amine, indole, và phenol, gây độc cho niêm mạc ruột và kích hoạt tiêu chảy (Li và cộng sự, 2024).

 

Nghiên cứu cho thấy khẩu phần với 23% CP có tỷ lệ tiêu chảy cao hơn đáng kể so với khẩu phần 17% CP ở lợn con 21-35 ngày tuổi (Táng và cộng sự, 2015). Ngoài ra, mức protein cao còn liên quan đến sự gia tăng vi khuẩn proteolytic và giảm vi khuẩn có lợi như Lactobacillus, làm thay đổi cân bằng vi sinh đường ruột và tăng nguy cơ tiêu chảy.

 

Nguồn protein kém tiêu hóa

Không chỉ mức protein mà nguồn protein cũng đóng vai trò quan trọng trong PWD. Protein từ thực vật như đậu nành thường chứa các chất kháng dinh dưỡng và có tỷ lệ axit amin không cân đối, dẫn đến khả năng tiêu hóa kém hơn so với protein động vật như bột cá, bột huyết tương, hoặc protein trứng. Protein kém tiêu hóa sẽ đi qua ruột non và bị lên men ở ruột già, tạo ra các sản phẩm gây hại cho niêm mạc ruột và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh (Heo và cộng sự, 2013).

Các chất kháng dinh dưỡng

Chất ức chế trypsin

Đậu nành và các loại đậu khác trong khẩu phần ăn của lợn con thường chứa chất ức chế trypsin, làm giảm khả năng tiêu hóa protein và tăng lượng protein không tiêu hóa đi vào ruột già. Điều này không chỉ làm giảm giá trị dinh dưỡng của khẩu phần mà còn tạo cơ sở cho sự lên men protein ở ruột già, gây tiêu chảy (Lalles và cộng sự, 2007).

 

Lectin và glycinin

Lectin (hoặc hemagglutinin) và glycinin có trong các loại đậu, đặc biệt là đậu nành, có thể gắn vào biểu mô ruột, gây viêm và tăng tính thấm của ruột. Những protein này có thể gây ra phản ứng dị ứng ở lợn con, làm tổn thương niêm mạc ruột và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập, dẫn đến tiêu chảy (Chen và cộng sự, 2011).

 

Tannin và saponin

Tannin và saponin có trong nhiều nguyên liệu thực vật có thể ức chế các enzyme tiêu hóa, làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Đặc biệt, tannin có thể kết hợp với protein và enzyme tiêu hóa, làm giảm đáng kể khả năng tiêu hóa protein. Saponin có thể tương tác với màng tế bào của biểu mô ruột, làm tăng tính thấm và góp phần gây tiêu chảy (Jansman và cộng sự, 2019).

Chất xơ và carbohydrate

Chất xơ hòa tan và không hòa tan

Chất xơ đóng vai trò phức tạp trong sức khỏe đường ruột của lợn con. Chất xơ hòa tan (như β-glucan, pectin) làm tăng độ nhớt của chất chứa trong ruột, có thể làm chậm quá trình tiêu hóa và giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng. Tuy nhiên, chất xơ hòa tan cũng có thể được lên men bởi vi khuẩn có lợi, tạo ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFAs) có lợi cho sức khỏe đường ruột.

 

Mặt khác, chất xơ không hòa tan (như lignin, cellulose) có tác dụng giảm thời gian lưu thức ăn trong ruột, giảm cơ hội cho vi khuẩn gây bệnh phát triển, nhưng nếu quá nhiều có thể gây ra tiêu chảy cơ học (Pieper và cộng sự, 2012). Cân bằng giữa các loại chất xơ trong khẩu phần là rất quan trọng, đặc biệt trong 2 tuần đầu sau cai sữa khi khả năng tiêu hóa của lợn con còn hạn chế.

 

Tinh bột kháng tiêu hóa

Tinh bột kháng tiêu hóa (RS) là phần tinh bột không được tiêu hóa trong ruột non và đi vào ruột già, nơi chúng được lên men bởi vi khuẩn. Mặc dù một lượng nhỏ RS có thể có lợi cho hệ vi sinh đường ruột, nhưng lượng lớn có thể gây ra sự lên men quá mức, dẫn đến tăng sản xuất khí, đau bụng và tiêu chảy. Các nguồn RS trong khẩu phần lợn con bao gồm ngũ cốc chưa được xử lý nhiệt đầy đủ, khoai lang, và một số loại đậu (Li và cộng sự, 2019).

 

Mất cân bằng điện giải

Cân bằng điện giải trong khẩu phần, đặc biệt là tỷ lệ giữa natri, kali và clo, có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nước và chức năng bình thường của đường ruột. Mất cân bằng điện giải có thể làm thay đổi áp suất thẩm thấu trong ruột, dẫn đến rối loạn hấp thu và bài tiết chất lỏng.

 

Khẩu phần có khả năng đệm axit (ABC) cao, chủ yếu do hàm lượng canxi cao hoặc mất cân bằng điện giải, có thể làm tăng pH dạ dày, giảm hiệu quả tiêu hóa protein và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh trong ruột, dẫn đến tiêu chảy (Li và cộng sự, 2024).

Tác động của độc tố nấm mốc

Deoxynivalenol (DON)

Deoxynivalenol, còn được gọi là vomitoxin, là một độc tố nấm mốc thường gặp trong ngũ cốc bị nhiễm nấm Fusarium. DON có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho niêm mạc ruột, làm tăng tính thấm của ruột và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh và độc tố của chúng xâm nhập. Nghiên cứu cho thấy rằng ngay cả ở mức thấp, DON cũng có thể làm suy giảm chức năng miễn dịch của niêm mạc ruột và làm trầm trọng thêm tình trạng tiêu chảy do ETEC gây ra ở lợn con sau cai sữa (Li và cộng sự, 2024).

 

Độc tố nấm khác

Ngoài DON, các độc tố nấm khác như aflatoxin, ochratoxin A, và zearalenone cũng có thể có mặt trong nguyên liệu thức ăn và gây ra tác động tiêu cực lên sức khỏe đường ruột của lợn con. Những độc tố này có thể gây ra tổn thương gan, thận, và hệ miễn dịch, làm giảm khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại các tác nhân gây tiêu chảy (Pinton và Oswald, 2014).

Tương tác giữa các thành phần thức ăn

Các thành phần thức ăn không tồn tại độc lập mà tương tác với nhau trong đường tiêu hóa, và những tương tác này có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ tiêu chảy. Ví dụ, sự kết hợp giữa mức protein cao và chất xơ hòa tan có thể dẫn đến sự lên men quá mức ở ruột già, tạo ra nhiều amoniac và amine hơn so với khi chỉ có một trong hai yếu tố này (Pieper và cộng sự, 2012).

 

Tương tự, sự hiện diện của các chất kháng dinh dưỡng có thể làm trầm trọng thêm tác động tiêu cực của mức protein không phù hợp hoặc tinh bột kháng tiêu hóa. Việc hiểu rõ những tương tác này rất quan trọng để phát triển các khẩu phần cân bằng nhằm giảm thiểu nguy cơ tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa.

Chiến lược dinh dưỡng để giảm thiểu tiêu chảy sau cai sữa

Tối ưu hóa mức và nguồn protein

Một trong những chiến lược hiệu quả nhất để giảm PWD là giảm mức protein thô trong khẩu phần và sử dụng các nguồn protein có tính tiêu hóa cao. Khẩu phần với 17-18% CP, được bổ sung cân đối các axit amin tổng hợp, đã được chứng minh là làm giảm đáng kể tỷ lệ tiêu chảy so với khẩu phần có 21-23% CP (Heo và cộng sự, 2013).

 

Sử dụng các nguồn protein có tính tiêu hóa cao như bột huyết tương, protein trứng, hoặc đậu nành đã được xử lý để giảm các chất kháng dinh dưỡng cũng có thể giúp giảm lượng protein không tiêu hóa đi vào ruột già và giảm nguy cơ tiêu chảy.

 

Xử lý nguyên liệu để giảm chất kháng dinh dưỡng

Các phương pháp xử lý như nung nóng, lên men, hoặc sử dụng enzyme có thể giúp giảm đáng kể hàm lượng các chất kháng dinh dưỡng trong nguyên liệu thực vật. Ví dụ, xử lý nhiệt thích hợp có thể vô hiệu hóa chất ức chế trypsin và lectin trong đậu nành, trong khi lên men có thể cải thiện giá trị dinh dưỡng và giảm các yếu tố kháng dinh dưỡng trong nhiều loại nguyên liệu thực vật (Adeola và Cowieson, 2011).

 

Cân bằng nguồn và mức chất xơ

Cân bằng giữa chất xơ hòa tan và không hòa tan trong khẩu phần là rất quan trọng. Trong 1-2 tuần đầu sau cai sữa, khi khả năng tiêu hóa của lợn con còn hạn chế, nên hạn chế chất xơ hòa tan để tránh sự lên men quá mức. Sau đó, có thể dần dần tăng lượng chất xơ lên men để kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi và sản xuất SCFAs (Li và cộng sự, 2019).

 

Kiểm soát khả năng đệm axit và cân bằng điện giải

Khẩu phần với khả năng đệm axit thấp, đặc biệt là với mức canxi phù hợp và cân bằng điện giải tốt, có thể giúp duy trì pH dạ dày thấp, tăng cường tiêu hóa protein và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Sử dụng các khoáng chất dưới dạng hữu cơ có thể giúp giảm mức tro trong khẩu phần và cải thiện cân bằng điện giải (Heo và cộng sự, 2013).

 

Sử dụng phụ gia thức ăn

Các phụ gia thức ăn như axit hữu cơ, prebiotics, probiotics, và các chiết xuất thực vật có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và giảm nguy cơ tiêu chảy. Axit hữu cơ có thể giảm pH đường ruột, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, và cải thiện tiêu hóa. Prebiotics như mannanoligosaccharides (MOS) có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi, trong khi probiotics như Lactobacillus và Bifidobacterium có thể cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh và tăng cường miễn dịch đường ruột (Liu và cộng sự, 2018).

Kết luận

Tiêu chảy sau cai sữa ở lợn con là kết quả của nhiều yếu tố phức tạp, trong đó thành phần thức ăn đóng vai trò quan trọng. Mức protein thô cao, protein kém tiêu hóa, các chất kháng dinh dưỡng, mất cân bằng chất xơ, tinh bột kháng tiêu hóa, và mất cân bằng điện giải đều có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm làm tổn thương niêm mạc ruột, rối loạn hệ vi sinh đường ruột, và kích hoạt phản ứng viêm.

 

Hiểu rõ những tương tác phức tạp giữa các thành phần thức ăn và hệ tiêu hóa của lợn con là nền tảng để phát triển các chiến lược dinh dưỡng hiệu quả nhằm giảm thiểu nguy cơ tiêu chảy sau cai sữa. Những chiến lược này bao gồm tối ưu hóa mức và nguồn protein, xử lý nguyên liệu để giảm chất kháng dinh dưỡng, cân bằng nguồn và mức chất xơ, kiểm soát khả năng đệm axit và cân bằng điện giải, và sử dụng các phụ gia thức ăn phù hợp.

 

Trong bối cảnh hạn chế sử dụng kháng sinh và oxit kẽm, việc phát triển các khẩu phần thức ăn cân bằng và phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa của lợn con sau cai sữa là một chiến lược quan trọng để duy trì sức khỏe đường ruột và giảm thiểu tiêu chảy, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn.

Tài liệu tham khảo

  • Adeola, O., & Cowieson, A. J. (2011). Board-invited review: Opportunities and challenges in using exogenous enzymes to improve nonruminant animal production. Journal of Animal Science, 89(10), 3189-3218.
  • Bonetti, A., Tugnoli, B., Piva, A., & Grilli, E. (2021). Towards zero zinc oxide: Feeding strategies to manage post-weaning diarrhea in piglets. Animals, 11(3), 642.
  • Chen, F., Hao, Y., Piao, X. S., Ma, X., Wu, G. Y., Qiao, S. Y., Li, D. F., & Wang, J. J. (2011). Soybean-derived β-conglycinin affects proteome expression in pig intestinal cells in vivo and in vitro. Journal of Animal Science, 89(3), 743-753.
  • Gresse, R., Chaucheyras-Durand, F., Fleury, M. A., Van de Wiele, T., Forano, E., & Blanquet-Diot, S. (2017). Gut microbiota dysbiosis in postweaning piglets: Understanding the keys to health. Trends in Microbiology, 25(10), 851-873.
  • Heo, J. M., Opapeju, F. O., Pluske, J. R., Kim, J. C., Hampson, D. J., & Nyachoti, C. M. (2013). Gastrointestinal health and function in weaned pigs: A review of feeding strategies to control post-weaning diarrhoea without using in-feed antimicrobial compounds. Journal of Animal Physiology and Animal Nutrition, 97(2), 207-237.
  • Jansman, A. J. M., Cirot, O., Corrent, E., Lambert, W., Ensink, J., & van Diepen, J. T. M. (2019). Interaction between dietary crude protein content and tannin supplementation on performance and gut health parameters in weaned piglets. Animal Feed Science and Technology, 248, 1-9.
  • Lalles, J. P., Bosi, P., Smidt, H., & Stokes, C. R. (2007). Weaning - A challenge to gut physiologists. Livestock Science, 108(1-3), 82-93.
  • Li, Y., Hou, Y., Wu, G., & Luo, Y. (2019). Potential dietary regulation strategies for gut health of pigs during the weaning transition. Animals, 9(7), 429.
  • Li, Y., Zhang, J., Feng, W., & Luo, Y. (2024). Nutrition strategies to control post-weaning diarrhea of piglets: From the perspective of feeds. Animal Nutrition, 10, 62-74.
  • Liu, Y., Espinosa, C. D., Abelilla, J. J., Casas, G. A., Lagos, L. V., Lee, S. A., Kwon, W. B., Mathai, J. K., Navarro, D. M. D. L., Jaworski, N. W., & Stein, H. H. (2018). Non-antibiotic feed additives in diets for pigs: A review. Animal Nutrition, 4(2), 113-125.
  • Pieper, R., Kröger, S., Richter, J. F., Wang, J., Martin, L., Bindelle, J., Htoo, J. K., von Smolinski, D., Vahjen, W., Zentek, J., & Van Kessel, A. G. (2012). Fermentable fiber ameliorates fermentable protein-induced changes in microbial ecology, but not the mucosal response, in the colon of piglets. The Journal of Nutrition, 142(4), 661-667.
  • Pinton, P., & Oswald, I. P. (2014). Effect of deoxynivalenol and other Type B trichothecenes on the intestine: A review. Toxins, 6(5), 1615-1643.
  • Pluske, J. R., Turpin, D. L., & Kim, J. C. (2018). Gastrointestinal tract (gut) health in the young pig. Animal Nutrition, 4(2), 187-196.
  • Tang, M., Laarveld, B., Van Kessel, A. G., Hamilton, D. L., Estrada, A., & Patience, J. F. (2015). Effect of segregated early weaning on postweaning small intestinal development in pigs. Journal of Animal Science, 77(12), 3191-3200.
  • Wang, H., Xu, R., Li, X., Li, J., & Xiao, Z. (2021). Dietary high protein-induced diarrhea and intestinal inflammation by activation of NF-κB signaling in piglets. Veterinary Immunology and Immunopathology, 242, 110352.

Góc kỹ thuật

Xem thêm

ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI TRONG THỜI KỲ BÃO GIÁ

Khi giá nguyên liệu tăng, việc dùng phụ phẩm thiếu biện pháp kiểm soát dễ gây teo lông nhung và tổn thương niêm mạc. Khám phá cơ chế sinh lý học và các giải pháp điều chỉnh công thức bằng acid hữu cơ, tributyrin, probiotics giúp bảo vệ hệ tiêu hóa toàn diện.

Xem thêm

NHỮNG ĐỘNG LỰC MỚI CHO NGÀNH CHĂN NUÔI HEO VIỆT NAM 2026: CUỘC ĐUA HIỆU SUẤT VÀ CÔNG NGHỆ THỰC DỤNG

Khám phá những động lực mới cho ngành chăn nuôi heo Việt Nam năm 2026. Bài viết phân tích sâu sắc sự chuyển dịch sang công nghệ di truyền, chiến lược phụ gia thực dụng và hệ thống an toàn sinh học 4.0 nhằm tối ưu hóa giá thành và quản trị rủi ro bền vững cho doanh nghiệp.

Xem thêm

LỖ HỔNG MIỄN DỊCH VACCINE CÚM GIA CẦM: GIẢI MÃ CƠ CHẾ BẢO VỆ TỪ DINH DƯỠNG

Khám phá cơ chế dinh dưỡng miễn dịch giúp gia cầm chống lại virus HPAI H5N1. Bài viết phân tích sâu tác động của MCFA, Beta-glucan và Selen hữu cơ trong việc phá hủy vỏ virus, tối ưu hiệu giá kháng thể vaccine và bảo vệ đàn vật nuôi trước sự biến đổi kháng nguyên liên tục.

Xem thêm

DINH DƯỠNG PROTEIN: CHUYỂN DỊCH TỪ CHIẾN LƯỢC “GIẢM NI-TƠ” SANG “BẢO TOÀN HIỆU SUẤT”

Protein nutrition in farm animals đang chuyển từ “giảm đạm” sang “giảm thất thoát N nhưng bảo vệ năng suất”. Bài viết giải thích nitrogen reduction, amino acid balancing cho heo–gà, và bypass/RUP–MP cho bò, kèm practical feed strategies để áp dụng tại trại.

Xem thêm

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: CHIẾN LƯỢC SYNBIOTIC GIÚP TỐI ƯU HÓA MIỄN DỊCH VÀ TĂNG TRƯỞNG

Tìm hiểu chiến lược synbiotic đột phá giúp thay thế kháng sinh kích thích sinh trưởng trong chăn nuôi. Bài viết phân tích sâu cơ chế hiệp lực giữa Bacillus nồng độ cao và vách tế bào nấm men nhằm ổn định hệ vi sinh và kích hoạt miễn dịch tự nhiên.

Xem thêm

PHỐI TRỘN THỨC ĂN CHĂN NUÔI: KHI KHOA HỌC DINH DƯỠNG THĂNG HOA CÙNG NGHỆ THUẬT THỰC HÀNH

Khám phá nghệ thuật phối trộn thức ăn chăn nuôi: sự kết hợp hoàn hảo giữa khoa học dinh dưỡng chính xác và yếu tố cảm quan. Tìm hiểu cách tối ưu hóa FCR, cải thiện độ bền viên (PDI) và nâng cao sức khỏe vật nuôi cho nhà máy hiện đại.

Xem thêm

KỶ NGUYÊN KHÔNG KHÁNG SINH: CÚ CHUYỂN MÌNH CỦA NGÀNH CHĂN NUÔI

Phân tích chuyên sâu về cơ sở khoa học và thực tiễn của việc loại bỏ kháng sinh kích thích tăng trọng trong thức ăn chăn nuôi. Bài viết làm rõ cơ chế kháng thuốc, rủi ro sức khỏe cộng đồng và các giải pháp thay thế bền vững theo chuẩn mực quốc tế.

Xem thêm

TỐI ƯU CANXI CHO GÀ MÁI CUỐI KỲ: BÍ QUYẾT GIỮ VỎ TRỨNG DÀY VÀ KHUNG XƯƠNG VỮNG

Bài viết phân tích khoa học nhu cầu canxi của gà mái đẻ giai đoạn cuối, từ lượng ăn vào, kích thước hạt đá vôi đến vai trò phospho và 25-OH-D3, giúp tối ưu chất lượng vỏ trứng và sức khỏe xương đàn gà.

Xem thêm

TỐI ƯU HÓA CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: NÊN CHỌN HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG ME HAY NE?

Bài viết phân tích sâu về hệ thống năng lượng ME và NE trong dinh dưỡng vật nuôi trang trại. Khám phá ưu, nhược điểm và cách ứng dụng từng hệ thống để tối ưu hóa công thức thức ăn, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả chăn nuôi bền vững cho heo, gia cầm và gia súc.

Xem thêm

KHI THỰC TẾ "XÉ TOẠC" CÔNG THỨC: KHOẢNG CÁCH GIỮA PHẦN MỀM VÀ THỰC TẾ SẢN XUẤT

Bài viết phân tích sâu sắc về khoảng cách giữa công thức tối ưu trên phần mềm và thực tế sản xuất tại nhà máy. Khám phá lý do mô hình toán học hoàn hảo có thể thất bại khi đối mặt với biến động nguyên liệu và sinh lý vật nuôi, giúp chuyên gia định hình lại tư duy dinh dưỡng hiện đại.

Xem thêm

NHỮNG XU HƯỚNG DINH DƯỠNG CHO HEO GIA CẦM HÌNH THÀNH TRONG NĂM 2025

Khám phá xu hướng dinh dưỡng động vật 2025: Sự lên ngôi của dinh dưỡng enzyme chính xác và nguồn protein chức năng mới như ấu trùng ruồi lính đen. Phân tích chiến lược tối ưu FCR và chi phí thức ăn cho heo và gia cầm tại thị trường Việt Nam và SEA.

Xem thêm

KHI KHÁNG SINH KHÔNG HIỆU QUẢ VỚI PHÂN ƯỚT? GIẢI PHÁP TỪ CÂN BẰNG Na VÀ Cl

Khám phá chiến lược dinh dưỡng tối ưu hóa cân bằng điện giải (DEB) và khả năng đệm axit (ABC-4) để kiểm soát triệt để tình trạng phân ướt trên gia cầm và tiêu chảy sau cai sữa ở heo, giúp nâng cao hiệu suất chăn nuôi và giảm thiểu chi phí thú y.

Xem thêm

NGOÀI KHÁNG SINH: 5 SỰ THẬT GÂY SỐC VỀ AXIT BÉO CHUỖI TRUNG BÌNH (MCFA) TRONG NGÀNH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT

Hãy bước vào thế giới của Axit Béo Chuỗi Trung Bình (MCFA). Đây không chỉ là một sự thay thế đơn giản, mà là một công nghệ đa diện đang định hình lại cách chúng ta tiếp cận sức khỏe đường ruột và dinh dưỡng động vật. Bài viết này sẽ tiết lộ năm sự thật đáng ngạc nhiên về MCFA, làm sáng tỏ cách chúng đang âm thầm tạo nên tương lai của ngành.

Xem thêm

ĐỘT PHÁ MỚI TRONG QUẢN LÝ ĐỘC TỐ NẤM MỐC: BÍ MẬT TỪ MÁU ĐỘNG VẬT

Xét nghiệm máu động vật đang mở ra bước ngoặt mới trong quản lý độc tố nấm mốc. Công nghệ biomarker giúp phát hiện phơi nhiễm thật sự, vượt xa độ chính xác của phân tích thức ăn truyền thống. Khám phá quan điểm của Dr. Ioannis về tương lai mycotoxin.

Xem thêm

NĂNG LƯỢNG, ĐẠM VÀ NITƠ: BÍ MẬT SINH LÝ ĐẰNG SAU CÔNG THỨC THỨC ĂN THỦY SẢN VS HEO GÀ

Bài viết phân tích vì sao tôm cá và heo gà có nhu cầu dinh dưỡng rất khác nhau từ góc nhìn sinh lý và chuyển hóa: sức nổi, chi phí năng lượng duy trì, bài tiết nitơ ammonotelic vs ureotelic, protein sparing bằng lipid và hệ quả trực tiếp lên thiết kế công thức thức ăn công nghiệp.

Xem thêm

TỐI ƯU HÓA NĂNG LƯỢNG TẾ BÀO: CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG MỚI GIÚP CẢI THIỆN FCR VÀ MÀU THỊT

Khám phá cơ chế sinh học về mối liên hệ giữa thiếu hụt năng lượng tế bào và suy giảm chất lượng thịt. Tìm hiểu vai trò của Guanidinoacetic acid (GAA) trong việc tái tạo Phosphocreatine, giúp giải quyết tình trạng thịt PSE, ức gỗ và cải thiện FCR hiệu quả trong chăn nuôi công nghiệp.

Xem thêm

BÀN VỀ ĐẠM: LÀM SAO ĐỂ ĐỘNG VẬT HẤP THU TỐI ĐA?

Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao hai loại cám có cùng mức đạm 20% lại cho kết quả tăng trưởng trên heo và gà khác nhau một trời một vực? Hay tại sao vật nuôi ăn vào có vẻ nhiều nhưng phân thải ra vẫn còn nguyên, tốc độ lớn lại không như kỳ vọng?

Xem thêm

MÙA NÓNG NÊN CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI KHẨU PHẦN (dEB) NHƯ THẾ NÀO?

Nhiệt độ môi trường cao đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành chăn nuôi heo và gia cầm trên toàn cầu, dẫn đến tình trạng stress nhiệt ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của vật nuôi.

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ NÁI QUÈ VÌ MÓNG: GIẢI MÃ VAI TRÒ THẦM LẶNG CỦA KHOÁNG HỮU CƠ

Khoáng chất hữu cơ (kẽm, đồng) là chìa khóa cho móng heo nái khỏe mạnh, giảm què, tăng năng suất. Tìm hiểu giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho nái mang thai để cải thiện hiệu quả chăn nuôi.

Xem thêm

CHĂN NUÔI KHÔNG KHÁNG SINH: LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỪA AN TOÀN VỪA TĂNG LỢI NHUẬN?

Khám phá chiến lược axit hữu cơ thế hệ mới thay thế kháng sinh, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bền vững.

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ CÁI NÓNG MÙA HÈ KÉO TỤT HIỆU SUẤT CHĂN NUÔI CỦA BẠN

Giải pháp dinh dưỡng mùa hè giúp vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng thịt nạc và hiệu suất chăn nuôi với betaine hydrochloride tinh khiết từ EcoBetaine.

Xem thêm

BỎ QUA VIÊM KHỚP Ở HEO: SAI LẦM CÓ THỂ KHIẾN BẠN TRẢ GIÁ ĐẮT

Viêm khớp ở heo không chỉ là chân đau. Khám phá kẻ thù giấu mặt đang bào mòn lợi nhuận và chiến lược sắc bén để kiểm soát dứt điểm. Hãy khám phá ngay nhé!

Xem thêm

KẼM OXIT LIỀU CAO: BẠN CÓ ĐANG VÔ TÌNH GÂY THIẾU HỤT ĐỒNG (Cu) CHO HEO?

Sử dụng ZnO liều cao để trị tiêu chảy heo con? Hãy cẩn trọng với sự đối kháng giữa Kẽm và Đồng (Cu) để tối ưu hóa sức khỏe và tăng trưởng vật nuôi.

Xem thêm

ĐỪNG CHỈ AXIT HÓA THỨC ĂN, HÃY VÔ HIỆU HÓA "KẺ THÙ" CỦA AXIT TRƯỚC.

Liệu có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một công thức thức ăn, cùng một con giống, nhưng kết quả chăn nuôi lại khác biệt đáng kể giữa các lứa hoặc các trại? Tại sao có những đàn vật nuôi lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh và ít bệnh tật, trong khi những đàn khác lại còi cọc, tiêu chảy triền miên và chi phí thuốc thang tốn kém?

Xem thêm

ĐỪNG ĐỂ LỢI NHUẬN THẤT THOÁT VÌ ĐƯỜNG RUỘT: CHIẾN LƯỢC KÉP BẢO VỆ VÀ PHỤC HỒI

Hãy hình dung đường ruột của vật nuôi như một bức tường thành kiên cố. Bề mặt của nó được bao phủ bởi một lớp nhung mao dày đặc, có nhiệm vụ hấp thu tối đa dưỡng chất từ thức ăn. Đồng thời, đây cũng là nơi cư ngụ của một hệ vi sinh vật phức tạp, bao gồm cả vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, chung sống trong một trạng thái cân bằng động.

Xem thêm

GIẢM FCR, TĂNG LỢI NHUẬN: BÍ QUYẾT TỪ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG

Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và hiệu suất vật nuôi. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể.

Xem thêm

NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI TOÀN CẦU 400 TỶ USD TRƯỚC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ XUNG ĐỘT ĐỊA CHÍNH TRỊ

Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi toàn cầu đang đối mặt với sự hội tụ chưa từng có của các áp lực địa chính trị trong giai đoạn 2024-2025, với các chính sách thương mại của Mỹ, cuộc xung đột Nga-Ukraine đang diễn ra, và sự bất ổn ở Trung Đông đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo của các gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát chi phí, và biến động thị trường.

Xem thêm

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT SINH TRƯỞNG: VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA ARGININE VÀ LEUCINE

Hiểu rõ cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn của hai axit amin Arginine và Leucine sẽ mở ra những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu suất kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

Xem thêm

CHỐNG NÓNG CHO VẬT NUÔI TỪ BÊN TRONG: VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng chính xác như một chiến lược hàng đầu, khi kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp, có thể mang lại các giải pháp bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu trong chăn nuôi.

Xem thêm

CÁC BỆNH ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở HEO VÀ GIA CẦM DO MẤT CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Sức khỏe đường tiêu hóa (GI) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất tổng thể của cả heo và gia cầm.

Xem thêm

CÂN BẰNG GIÁ THÀNH VÀ CHẤT LƯỢNG THỨC ĂN: CHÌA KHÓA TỐI ƯU LỢI NHUẬN TRONG CHĂN NUÔI

Trong chăn nuôi, thức ăn không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng mà còn là yếu tố chi phối tính cạnh tranh của toàn ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn tối ưu luôn đặt người chăn nuôi trước bài toán đầy thách thức

Xem thêm

GIẢM CHI PHÍ THỨC ĂN CHĂN NUÔI: VAI TRÒ TO LỚN CỦA ENZYME TRONG DINH DƯỠNG VẬT NUÔI

Một trong những cách tiếp cận đầy hứa hẹn nhất để quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi là áp dụng chiến lược linh hoạt để lựa chọn nguyên liệu.

Xem thêm

TỐI ƯU TỶ LỆ ‘PROTEIN: NĂNG LƯỢNG’ TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN VÀ GIA CẦM ĐỂ TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ THỨC ĂN

Cân bằng tỷ lệ "Protein: Năng lượng" trong khẩu phần ăn của vật nuôi là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với lợn và gia cầm.

Xem thêm

HIỂU RÕ VAI TRÒ KHÁC NHAU CỦA Na, Cl và NaCl TRONG DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT

Natri (Na) và clo (Cl) là các chất điện giải thiết yếu trong dinh dưỡng gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, áp suất thẩm thấu, và cân bằng acid-base trong cơ thể.

Xem thêm

Số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái - một chỉ số chưa được khám phá

Một trong những chỉ số nhận được nhiều sự quan tâm đó là số heo con cai sữa trên suốt vòng đời heo nái (WSL).

Xem thêm

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Tìm hiểu về Sữa heo nái

Xem thêm

7 sản phẩm sử dụng để thay thế kháng sinh trong thức ăn cho gà thịt tại Mỹ

Xem thêm

Làm thế nào để kiểm soát quá trình oxy hóa trong thức ăn thành phẩm?

Thức ăn thành phẩm rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt nếu thức ăn có hàm lượng chất béo cao, hoặc được bảo quản trong thời gian dài ở điều kiện không thuận lợi.

Xem thêm

BỔ SUNG PHYTASE LIỀU CAO CẢI THIỆN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT Ở LỢN CHOAI VÀ VỖ BÉO

Việc bổ sung phytase liều cao từ A. oryzae có thể có tác động có lợi đến khả năng tiêu hóa, năng suất và các tính trạng thân thịt ở lợn choai và vỗ béo.